free-flowing traffic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Traffic moving smoothly and easily without any obstruction or congestion.
Vietnamese Meaning
Giao thông di chuyển một cách trôi chảy, dễ dàng mà không bị cản trở hoặc tắc nghẽn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The highway had free-flowing traffic all morning."
"Đường cao tốc có giao thông thông suốt cả buổi sáng."
-
"The new road helped to create free-flowing traffic in the city center."
"Con đường mới đã giúp tạo ra giao thông thông suốt ở trung tâm thành phố."
-
"We were able to make good time because of the free-flowing traffic."
"Chúng tôi có thể đi nhanh chóng nhờ giao thông thông suốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng giao thông lý tưởng, nơi các phương tiện có thể di chuyển với tốc độ mong muốn mà không gặp khó khăn. Nó nhấn mạnh sự lưu thông liên tục và không bị gián đoạn. Khác với 'heavy traffic' (giao thông đông đúc) hoặc 'gridlock' (tắc nghẽn giao thông), 'free-flowing traffic' mang ý nghĩa tích cực về hiệu quả giao thông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure ensure free-flowing traffic (đảm bảo giao thông thông suốt)
-
maintain maintain free-flowing traffic (duy trì giao thông thông suốt)
-
facilitate facilitate free-flowing traffic (tạo điều kiện cho giao thông thông suốt)
-
achieve achieve free-flowing traffic (đạt được giao thông thông suốt)
-
smooth smooth free-flowing traffic (giao thông trôi chảy thông suốt)
-
consistent consistent free-flowing traffic (giao thông thông suốt ổn định)
Idioms
-
keep traffic free-flowing
giữ cho giao thông luôn thông suốt
"The police presence helped to keep traffic free-flowing during rush hour."
(Sự có mặt của cảnh sát đã giúp giữ cho giao thông thông suốt trong giờ cao điểm.)
-
ensure free-flowing traffic conditions
đảm bảo các điều kiện giao thông thông suốt
"City planners are working to ensure free-flowing traffic conditions on major roads."
(Các nhà quy hoạch thành phố đang nỗ lực để đảm bảo các điều kiện giao thông thông suốt trên các tuyến đường chính.)
-
the goal of free-flowing traffic
mục tiêu của giao thông thông suốt
"Reducing bottlenecks is essential to achieving the goal of free-flowing traffic."
(Giảm thiểu các điểm nghẽn là điều cần thiết để đạt được mục tiêu giao thông thông suốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free-flowing traffic
Tính từ (Adjective)Giao thông di chuyển một cách trôi chảy, dễ dàng mà không bị cản trở hoặc tắc nghẽn.
"The highway had free-flowing traffic all morning."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the free-flowing traffic on the highway made our trip so much faster! |
Chà, giao thông thông suốt trên đường cao tốc giúp chuyến đi của chúng tôi nhanh hơn rất nhiều! |
| Phủ định | Oh dear, even with free-flowing traffic, we're still going to be late! |
Ôi trời, ngay cả khi giao thông thông suốt, chúng ta vẫn sẽ bị muộn! |
| Nghi vấn | Hey, is that free-flowing traffic I see ahead? |
Này, đó có phải là giao thông thông suốt mà tôi thấy phía trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free-flowing traffic".
