(Top Banner Ad)
free-flowing traffic
B2
Tính từ (Adjective) B2 Giao thông

free-flowing traffic

UK: /ˌfriː ˈfləʊɪŋ ˈtræfɪk/ • US: /ˌfriː ˈfloʊɪŋ ˈtræfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giao thông thông suốt giao thông trôi chảy lưu lượng giao thông thông thoáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traffic moving smoothly and easily without any obstruction or congestion.

Vietnamese Meaning

Giao thông di chuyển một cách trôi chảy, dễ dàng mà không bị cản trở hoặc tắc nghẽn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The highway had free-flowing traffic all morning."

    "Đường cao tốc có giao thông thông suốt cả buổi sáng."

  • "The new road helped to create free-flowing traffic in the city center."

    "Con đường mới đã giúp tạo ra giao thông thông suốt ở trung tâm thành phố."

  • "We were able to make good time because of the free-flowing traffic."

    "Chúng tôi có thể đi nhanh chóng nhờ giao thông thông suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj free tự do, không bị ràng buộc
V flow chảy, lưu thông
N flow dòng chảy, sự lưu thông
N traffic giao thông, xe cộ
V traffic buôn bán trái phép, đi lại
Adj free-flowing chảy tự do, thông suốt
N congestion sự tắc nghẽn, kẹt xe (ngược nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preyH-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Proto-Indo-European
*plew-
Proto-Germanic
*flōaną
Old English
flōwan
Old French
trafiquer
Medieval Latin
traficare
Italian
traffico
English
free-flowing traffic

Nguồn gốc của 'free-flowing traffic'

Cụm từ 'free-flowing traffic' được tạo nên từ ba phần: 'free' (tự do, không bị cản trở), 'flowing' (chảy, di chuyển) và 'traffic' (giao thông). 'Free' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēo', mang ý nghĩa 'không bị ràng buộc'. 'Flow' cũng đến từ tiếng Anh cổ 'flōwan', nghĩa là 'chảy'. 'Traffic' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'traffico', ban đầu chỉ hoạt động buôn bán. Kết hợp lại, 'free-flowing traffic' mô tả một trạng thái lý tưởng của giao thông, nơi các phương tiện di chuyển suôn sẻ, không tắc nghẽn, như dòng chảy của một con sông không bị ngăn cản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng giao thông lý tưởng, nơi các phương tiện có thể di chuyển với tốc độ mong muốn mà không gặp khó khăn. Nó nhấn mạnh sự lưu thông liên tục và không bị gián đoạn. Khác với 'heavy traffic' (giao thông đông đúc) hoặc 'gridlock' (tắc nghẽn giao thông), 'free-flowing traffic' mang ý nghĩa tích cực về hiệu quả giao thông.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + free-flowing traffic
  • ensure ensure free-flowing traffic
    (đảm bảo giao thông thông suốt)
  • maintain maintain free-flowing traffic
    (duy trì giao thông thông suốt)
  • facilitate facilitate free-flowing traffic
    (tạo điều kiện cho giao thông thông suốt)
  • achieve achieve free-flowing traffic
    (đạt được giao thông thông suốt)
Adjective + free-flowing traffic
  • smooth smooth free-flowing traffic
    (giao thông trôi chảy thông suốt)
  • consistent consistent free-flowing traffic
    (giao thông thông suốt ổn định)

Idioms

  • keep traffic free-flowing

    giữ cho giao thông luôn thông suốt

    "The police presence helped to keep traffic free-flowing during rush hour."

    (Sự có mặt của cảnh sát đã giúp giữ cho giao thông thông suốt trong giờ cao điểm.)

  • ensure free-flowing traffic conditions

    đảm bảo các điều kiện giao thông thông suốt

    "City planners are working to ensure free-flowing traffic conditions on major roads."

    (Các nhà quy hoạch thành phố đang nỗ lực để đảm bảo các điều kiện giao thông thông suốt trên các tuyến đường chính.)

  • the goal of free-flowing traffic

    mục tiêu của giao thông thông suốt

    "Reducing bottlenecks is essential to achieving the goal of free-flowing traffic."

    (Giảm thiểu các điểm nghẽn là điều cần thiết để đạt được mục tiêu giao thông thông suốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free-flowing traffic

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Giao thông di chuyển một cách trôi chảy, dễ dàng mà không bị cản trở hoặc tắc nghẽn.

"The highway had free-flowing traffic all morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the free-flowing traffic on the highway made our trip so much faster!
Chà, giao thông thông suốt trên đường cao tốc giúp chuyến đi của chúng tôi nhanh hơn rất nhiều!
Phủ định
Oh dear, even with free-flowing traffic, we're still going to be late!
Ôi trời, ngay cả khi giao thông thông suốt, chúng ta vẫn sẽ bị muộn!
Nghi vấn
Hey, is that free-flowing traffic I see ahead?
Này, đó có phải là giao thông thông suốt mà tôi thấy phía trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free-flowing traffic".

Lý tưởng quy hoạch đô thị

Trong quy hoạch đô thị hiện đại, 'giao thông thông suốt' (free-flowing traffic) thường được xem là một mục tiêu lý tưởng. Nó đại diện cho một hệ thống giao thông hiệu quả, nơi các phương tiện di chuyển nhanh chóng, giảm thiểu thời gian di chuyển và sự căng thẳng cho người tham gia giao thông. Đây là biểu tượng của một thành phố được tổ chức tốt và có cơ sở hạ tầng phát triển.

Tác động kinh tế và môi trường

Giao thông thông suốt có ý nghĩa quan trọng đối với kinh tế và môi trường. Nó giúp giảm lãng phí nhiên liệu do tắc đường, từ đó giảm lượng khí thải carbon và ô nhiễm không khí. Về mặt kinh tế, việc vận chuyển hàng hóa và đi lại của người dân được thuận lợi, góp phần tăng năng suất lao động và thúc đẩy hoạt động kinh doanh. Nhiều quốc gia phương Tây và các thành phố lớn trên thế giới đầu tư mạnh vào công nghệ và hạ tầng để đạt được trạng thái giao thông này.