(Top Banner Ad)
congestion charge
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Giao thông vận tải

congestion charge

UK: /kənˈdʒestʃən tʃɑːdʒ/ • US: /kənˈdʒestʃən tʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

phí chống ùn tắc giao thông phí tắc nghẽn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fee charged for driving a vehicle in a designated area, typically a city center, to reduce traffic congestion.

Vietnamese Meaning

Một khoản phí phải trả khi lái xe trong một khu vực được chỉ định, thường là trung tâm thành phố, nhằm giảm ùn tắc giao thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "London was one of the first cities to introduce a congestion charge."

    "Luân Đôn là một trong những thành phố đầu tiên áp dụng phí tắc nghẽn."

  • "The congestion charge has significantly reduced traffic in the city center."

    "Phí tắc nghẽn đã giảm đáng kể lưu lượng giao thông ở trung tâm thành phố."

  • "Exemptions from the congestion charge are available for certain vehicles."

    "Miễn phí tắc nghẽn được áp dụng cho một số loại xe nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb congest làm tắc nghẽn, gây tắc nghẽn
Adjective congested bị tắc nghẽn, đông nghịt
Noun congestion sự tắc nghẽn, tình trạng kẹt xe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
congerere ('to bring together')
English (16th c.)
congestion ('an accumulation, a crowding')
Latin
carricare ('to load a wagon')
Old French
charger ('to load, to burden')
English (13th c.)
charge ('a fee, a price')
Modern English (c. 1975)
congestion charge ('a fee for driving in a crowded area')

Phí Tắc Đường Ra Đời Như Thế Nào?

Thuật ngữ 'congestion charge' là một sáng kiến hiện đại, kết hợp từ 'congestion' (sự tắc nghẽn) và 'charge' (khoản phí). Ý tưởng này được tiên phong bởi Singapore vào năm 1975, nhưng nó chỉ thực sự nổi tiếng toàn cầu khi London áp dụng vào năm 2003. Mục đích là để giảm bớt lượng xe cộ khổng lồ gây tắc nghẽn và ô nhiễm ở trung tâm thành phố bằng cách yêu cầu tài xế trả một khoản phí để đi vào khu vực này. Thành công của London đã truyền cảm hứng cho nhiều thành phố khác trên thế giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các chính sách của chính phủ hoặc chính quyền địa phương nhằm giải quyết vấn đề ùn tắc giao thông. Nó khác với phí cầu đường thông thường (toll) vì mục đích chính của nó là giảm lưu lượng xe hơn là chỉ đơn thuần là thu phí sử dụng đường xá.

Prepositions

for on

'Congestion charge for' được dùng để chỉ mục đích thu phí. Ví dụ: 'a congestion charge for reducing traffic'. 'Congestion charge on' thường đi sau động từ 'impose' hoặc 'levy', ví dụ: 'impose a congestion charge on vehicles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + congestion charge
  • introduce a congestion charge
    (áp dụng / ban hành phí tắc đường)
  • pay the congestion charge
    (trả / nộp phí tắc đường)
  • avoid the congestion charge
    (tránh (phải trả) phí tắc đường)
  • be exempt from the congestion charge
    (được miễn phí tắc đường)
Adjective + congestion charge
  • daily congestion charge
    (phí tắc đường hàng ngày)
  • proposed congestion charge
    (phí tắc đường được đề xuất)
  • higher congestion charge
    (phí tắc đường cao hơn)
Noun + congestion charge
  • congestion charge zone
    (khu vực thu phí tắc đường)
  • congestion charge scheme
    (hệ thống / chương trình thu phí tắc đường)
  • congestion charge payment
    (việc thanh toán phí tắc đường)

Idioms

  • to get caught by the congestion charge

    Bị phạt vì không trả phí tắc đường đúng hạn.

    "He drove into the city center but forgot to pay online, so he got caught by the congestion charge."

    (Anh ấy lái xe vào trung tâm thành phố nhưng quên trả phí trực tuyến, thế là bị phạt vì phí tắc đường.)

  • to dodge the congestion charge

    Tìm cách lách luật hoặc trốn tránh việc trả phí tắc đường một cách bất hợp pháp.

    "Some drivers try to dodge the congestion charge by using fake license plates, but the penalties are severe."

    (Một số tài xế cố gắng trốn phí tắc đường bằng cách dùng biển số giả, nhưng hình phạt rất nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congestion charge

Danh từ
Lật mặt

Một khoản phí phải trả khi lái xe trong một khu vực được chỉ định, thường là trung tâm thành phố, nhằm giảm ùn tắc giao thông.

"London was one of the first cities to introduce a congestion charge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council implemented a new policy: a congestion charge for vehicles entering the downtown area.
Hội đồng thành phố đã thực hiện một chính sách mới: phí tắc nghẽn cho các phương tiện đi vào khu vực trung tâm thành phố.
Phủ định
The proposal faced strong opposition: no one wanted the congestion charge to be implemented.
Đề xuất đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ: không ai muốn phí tắc nghẽn được thực hiện.
Nghi vấn
Is this the best solution: a congestion charge to reduce traffic flow?
Đây có phải là giải pháp tốt nhất không: phí tắc nghẽn để giảm lưu lượng giao thông?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the introduction of the congestion charge had significantly reduced traffic in the city center.
Cô ấy nói rằng việc áp dụng phí tắc nghẽn đã giảm đáng kể lưu lượng giao thông ở trung tâm thành phố.
Phủ định
He told me that they did not agree with the congestion charge and believed it unfairly targeted low-income residents.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không đồng ý với phí tắc nghẽn và tin rằng nó nhắm mục tiêu không công bằng vào cư dân có thu nhập thấp.
Nghi vấn
The reporter asked whether the council had considered the impact of the congestion charge on local businesses.
Phóng viên hỏi liệu hội đồng có xem xét tác động của phí tắc nghẽn đối với các doanh nghiệp địa phương hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council will be considering the congestion charge implementation next month.
Hội đồng thành phố sẽ xem xét việc thực hiện phí tắc nghẽn vào tháng tới.
Phủ định
The government won't be increasing the congestion charge any further this year.
Chính phủ sẽ không tăng thêm phí tắc nghẽn trong năm nay.
Nghi vấn
Will they be discussing the removal of the congestion charge at the meeting?
Liệu họ có thảo luận về việc loại bỏ phí tắc nghẽn tại cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congestion charge".

Phí Tắc Đường London: Một Mô Hình Toàn Cầu

Hệ thống thu phí tắc đường của London, được giới thiệu vào năm 2003, là một trong những ví dụ nổi tiếng và thành công nhất trên thế giới. Dù ban đầu vấp phải nhiều sự phản đối, nó đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm 30% lượng xe vào trung tâm, giảm ô nhiễm và thu về hàng trăm triệu bảng mỗi năm để đầu tư vào giao thông công cộng. Thành công này đã trở thành hình mẫu cho các thành phố lớn khác như Stockholm, Milan và Singapore.

Cuộc Tranh Luận: Kinh Tế vs. Môi Trường

Phí tắc đường thường gây ra các cuộc tranh luận xã hội gay gắt. Những người ủng hộ cho rằng nó giúp cải thiện chất lượng không khí, giảm thời gian di chuyển và khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng. Ngược lại, những người phản đối, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và người dân có thu nhập thấp, cho rằng đây là một loại 'thuế' không công bằng, làm tăng chi phí sinh hoạt và gây khó khăn cho kinh doanh.