charged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đầy cảm xúc hoặc căng thẳng; tạo ra những cảm xúc hoặc ý kiến mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The atmosphere in the room was charged with tension."
"Bầu không khí trong phòng tràn ngập sự căng thẳng."
-
"The debate became very charged."
"Cuộc tranh luận trở nên rất căng thẳng."
-
"The suspect was charged with robbery."
"Nghi phạm bị buộc tội cướp."
-
"The phone is charging."
"Điện thoại đang sạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả một bầu không khí, tình huống hoặc mối quan hệ có nhiều cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực như căng thẳng, giận dữ hoặc lo lắng. Nó gợi ý một trạng thái tiềm ẩn, sẵn sàng bùng nổ.
Prepositions
Khi đi với 'with', 'charged with' có nghĩa là 'đầy ắp' hoặc 'chứa đựng' một cái gì đó (thường là cảm xúc, ý nghĩa). Ví dụ: 'The atmosphere was charged with anticipation.' (Bầu không khí tràn ngập sự mong đợi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully charged (đã sạc đầy pin)
-
emotionally charged (tràn đầy cảm xúc, gây xúc động mạnh)
-
politically charged (mang tính chính trị cao, nhạy cảm về chính trị)
-
highly charged (cực kỳ căng thẳng, dễ bùng nổ)
-
be charged with (a crime) (bị buộc tội (về một tội danh))
-
get charged (được sạc pin)
-
be charged for (a service) (bị tính phí cho (một dịch vụ))
Idioms
-
a charged atmosphere
một không khí căng thẳng, ngột ngạt hoặc đầy cảm xúc.
"After the argument, there was a charged atmosphere in the house."
(Sau cuộc cãi vã, không khí trong nhà trở nên vô cùng căng thẳng.)
-
get a charge out of something
cảm thấy phấn khích, thích thú hoặc vui vẻ vì điều gì đó.
"I get a real charge out of solving a difficult puzzle."
(Tôi cảm thấy thực sự phấn khích khi giải được một câu đố khó.)
-
take charge of something
nắm quyền kiểm soát, chịu trách nhiệm chính về một việc gì đó.
"The senior manager will take charge of the new project."
(Quản lý cấp cao sẽ chịu trách nhiệm chính cho dự án mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
charged
AdjectiveĐầy cảm xúc hoặc căng thẳng; tạo ra những cảm xúc hoặc ý kiến mạnh mẽ.
"The atmosphere in the room was charged with tension."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The battery will be charging overnight. |
Pin sẽ được sạc qua đêm. |
| Phủ định | The police won't be charging him with theft. |
Cảnh sát sẽ không buộc tội anh ta tội trộm cắp. |
| Nghi vấn | Will they be charging extra for the delivery? |
Họ sẽ tính thêm phí cho việc giao hàng chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the atmosphere at the meeting hadn't been so charged; we might have reached a consensus. |
Tôi ước bầu không khí tại cuộc họp đã không căng thẳng như vậy; chúng ta có lẽ đã đạt được sự đồng thuận. |
| Phủ định | If only the phone company hadn't charged me extra for data roaming last month! |
Giá mà công ty điện thoại đã không tính thêm phí chuyển vùng dữ liệu của tôi tháng trước! |
| Nghi vấn | If only they could charge the electric car faster! |
Giá mà họ có thể sạc xe điện nhanh hơn! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charged".
