(Top Banner Ad)
charged
B2
Adjective B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

charged

UK: /tʃɑːdʒd/ • US: /tʃɑːrdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng mang điện bị buộc tội nạp điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of emotion or tension; creating strong feelings or opinions.

Vietnamese Meaning

Đầy cảm xúc hoặc căng thẳng; tạo ra những cảm xúc hoặc ý kiến mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atmosphere in the room was charged with tension."

    "Bầu không khí trong phòng tràn ngập sự căng thẳng."

  • "The debate became very charged."

    "Cuộc tranh luận trở nên rất căng thẳng."

  • "The suspect was charged with robbery."

    "Nghi phạm bị buộc tội cướp."

  • "The phone is charging."

    "Điện thoại đang sạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb charge tính phí; sạc pin; buộc tội; tấn công
Noun charge khoản phí; lời buộc tội; trách nhiệm; sự tấn công
Noun charger bộ sạc (điện thoại, laptop)
Adjective rechargeable có thể sạc lại
Verb recharge sạc lại, nạp lại năng lượng
Verb discharge xả ra (pin); xuất viện; sa thải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus
Late Latin
carricāre
Old French
chargier
Middle English
chargen
Modern English
charge / charged

Từ Chiếc Xe Tới Lời Buộc Tội

Từ 'charged' bắt nguồn từ 'carrus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xe ngựa'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'chất hàng lên xe'. Theo thời gian, ý nghĩa 'chất lên' được mở rộng một cách ẩn dụ. Bạn có thể 'chất' trách nhiệm lên ai đó, 'nạp' điện cho pin, 'nạp' cảm xúc vào một tình huống, hoặc 'buộc' tội cho một người.

Gánh Nặng Tài Chính

Ý nghĩa 'tính phí' cũng xuất phát từ khái niệm 'chất gánh nặng'. Khi ai đó 'charge' bạn một khoản phí, họ đang đặt một 'gánh nặng' tài chính lên bạn. Đây là lý do tại sao từ này được dùng trong cả việc sạc pin lẫn thanh toán hóa đơn.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả một bầu không khí, tình huống hoặc mối quan hệ có nhiều cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực như căng thẳng, giận dữ hoặc lo lắng. Nó gợi ý một trạng thái tiềm ẩn, sẵn sàng bùng nổ.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'charged with' có nghĩa là 'đầy ắp' hoặc 'chứa đựng' một cái gì đó (thường là cảm xúc, ý nghĩa). Ví dụ: 'The atmosphere was charged with anticipation.' (Bầu không khí tràn ngập sự mong đợi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + charged
  • fully charged
    (đã sạc đầy pin)
  • emotionally charged
    (tràn đầy cảm xúc, gây xúc động mạnh)
  • politically charged
    (mang tính chính trị cao, nhạy cảm về chính trị)
  • highly charged
    (cực kỳ căng thẳng, dễ bùng nổ)
Verb + charged
  • be charged with (a crime)
    (bị buộc tội (về một tội danh))
  • get charged
    (được sạc pin)
  • be charged for (a service)
    (bị tính phí cho (một dịch vụ))

Idioms

  • a charged atmosphere

    một không khí căng thẳng, ngột ngạt hoặc đầy cảm xúc.

    "After the argument, there was a charged atmosphere in the house."

    (Sau cuộc cãi vã, không khí trong nhà trở nên vô cùng căng thẳng.)

  • get a charge out of something

    cảm thấy phấn khích, thích thú hoặc vui vẻ vì điều gì đó.

    "I get a real charge out of solving a difficult puzzle."

    (Tôi cảm thấy thực sự phấn khích khi giải được một câu đố khó.)

  • take charge of something

    nắm quyền kiểm soát, chịu trách nhiệm chính về một việc gì đó.

    "The senior manager will take charge of the new project."

    (Quản lý cấp cao sẽ chịu trách nhiệm chính cho dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charged

Adjective
Lật mặt

Đầy cảm xúc hoặc căng thẳng; tạo ra những cảm xúc hoặc ý kiến mạnh mẽ.

"The atmosphere in the room was charged with tension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The battery will be charging overnight.
Pin sẽ được sạc qua đêm.
Phủ định
The police won't be charging him with theft.
Cảnh sát sẽ không buộc tội anh ta tội trộm cắp.
Nghi vấn
Will they be charging extra for the delivery?
Họ sẽ tính thêm phí cho việc giao hàng chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the atmosphere at the meeting hadn't been so charged; we might have reached a consensus.
Tôi ước bầu không khí tại cuộc họp đã không căng thẳng như vậy; chúng ta có lẽ đã đạt được sự đồng thuận.
Phủ định
If only the phone company hadn't charged me extra for data roaming last month!
Giá mà công ty điện thoại đã không tính thêm phí chuyển vùng dữ liệu của tôi tháng trước!
Nghi vấn
If only they could charge the electric car faster!
Giá mà họ có thể sạc xe điện nhanh hơn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charged".

'Charged with a crime' và Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh'

Trong hệ thống pháp luật của các nước phương Tây như Mỹ và Anh, việc 'bị buộc tội' (be charged with a crime) chỉ là bước khởi đầu của quá trình tố tụng. Người bị buộc tội vẫn được coi là vô tội cho đến khi công tố viên chứng minh được họ có tội trước tòa. Đây là một nguyên tắc pháp lý nền tảng.

Chủ đề 'Politically Charged'

Trong văn hóa phương Tây, một số chủ đề được gọi là 'politically charged' (mang tính chính trị cao) như quyền phá thai, kiểm soát súng đạn, hay nhập cư. Cụm từ này mô tả những vấn đề gây tranh cãi gay gắt, có khả năng khuấy động cảm xúc mạnh mẽ và chia rẽ sâu sắc trong xã hội.