(Top Banner Ad)
congestion pricing
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Giao thông vận tải

congestion pricing

UK: /kənˈdʒestʃən ˈpraɪsɪŋ/ • US: /kənˈdʒestʃən ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phí chống tắc nghẽn phí ùn tắc giao thông thu phí tắc nghẽn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of charging drivers a fee for using roads during peak hours or in congested areas.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống thu phí người lái xe khi sử dụng đường vào giờ cao điểm hoặc ở các khu vực tắc nghẽn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is considering the implementation of congestion pricing to reduce traffic jams."

    "Thành phố đang xem xét việc áp dụng phí tắc nghẽn để giảm ùn tắc giao thông."

  • "Studies have shown that congestion pricing can significantly improve traffic flow."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phí tắc nghẽn có thể cải thiện đáng kể lưu lượng giao thông."

  • "Singapore is a pioneer in implementing congestion pricing."

    "Singapore là quốc gia tiên phong trong việc áp dụng phí tắc nghẽn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun congestion Sự tắc nghẽn, sự ùn tắc
Verb congest Làm tắc nghẽn, làm ùn tắc
Adjective congested Bị tắc nghẽn, bị ùn tắc
Noun price Giá cả
Verb price Định giá
Adjective priced Được định giá

Synonyms

road pricing (thu phí đường bộ)peak-hour pricing (thu phí giờ cao điểm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giao thông vận tải

Nguồn gốc của 'congestion pricing'

Thuật ngữ 'congestion pricing' xuất hiện tương đối gần đây, vào cuối thế kỷ 20, khi các nhà kinh tế và chính sách bắt đầu tìm cách giải quyết vấn đề ùn tắc giao thông đô thị. 'Congestion' có nghĩa là ùn tắc, và 'pricing' là định giá hoặc thu phí. Về cơ bản, 'congestion pricing' là việc định giá cho việc sử dụng đường xá trong giờ cao điểm để giảm ùn tắc.

Usage Note

Congestion pricing là một công cụ kinh tế nhằm giảm tắc nghẽn giao thông bằng cách tính phí cho việc sử dụng đường trong những thời điểm lưu lượng giao thông cao. Nó khuyến khích người lái xe tìm các tuyến đường thay thế, đi lại vào các thời điểm khác hoặc sử dụng phương tiện giao thông công cộng. Khác với phí cầu đường thông thường (toll), congestion pricing thay đổi theo thời gian hoặc mức độ tắc nghẽn.

Prepositions

of for

of: Được dùng để chỉ bản chất của phí. Ví dụ: 'Implementation of congestion pricing'. for: Được dùng để chỉ mục đích của việc thu phí. Ví dụ: 'The revenue from congestion pricing is used for improving public transport'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + congestion pricing
  • effective congestion pricing
    (định giá chống tắc nghẽn hiệu quả)
  • successful congestion pricing
    (định giá chống tắc nghẽn thành công)
  • proposed congestion pricing
    (đề xuất định giá chống tắc nghẽn)
Verb + congestion pricing
  • implement congestion pricing
    (thực hiện định giá chống tắc nghẽn)
  • introduce congestion pricing
    (giới thiệu định giá chống tắc nghẽn)
  • support congestion pricing
    (ủng hộ định giá chống tắc nghẽn)
Congestion pricing + Noun
  • congestion pricing scheme
    (chương trình định giá chống tắc nghẽn)
  • congestion pricing policy
    (chính sách định giá chống tắc nghẽn)
  • congestion pricing system
    (hệ thống định giá chống tắc nghẽn)

Idioms

  • The devil is in the details of congestion pricing.

    Cái khó nằm ở chi tiết của việc định giá chống tắc nghẽn.

    "While the idea of congestion pricing seems good, the devil is in the details."

    (Mặc dù ý tưởng về định giá chống tắc nghẽn có vẻ tốt, nhưng cái khó nằm ở chi tiết.)

  • To bite the bullet on congestion pricing.

    Chấp nhận khó khăn trong việc thực hiện định giá chống tắc nghẽn.

    "The city had to bite the bullet on congestion pricing to reduce traffic."

    (Thành phố đã phải chấp nhận khó khăn trong việc thực hiện định giá chống tắc nghẽn để giảm ùn tắc giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congestion pricing

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống thu phí người lái xe khi sử dụng đường vào giờ cao điểm hoặc ở các khu vực tắc nghẽn.

"The city is considering the implementation of congestion pricing to reduce traffic jams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congestion pricing".

Ứng dụng của 'congestion pricing' trên thế giới

London, Singapore và Stockholm là những thành phố đi đầu trong việc áp dụng 'congestion pricing'. Tại London, phí ùn tắc đã giúp giảm đáng kể lưu lượng giao thông và cải thiện chất lượng không khí. Bài học kinh nghiệm từ các thành phố này có thể giúp các thành phố khác trên thế giới cân nhắc triển khai các giải pháp tương tự.

Phản ứng của cộng đồng

Việc triển khai 'congestion pricing' thường vấp phải nhiều tranh cãi và phản đối từ cộng đồng. Một số người cho rằng đây là một hình thức đánh thuế khác, trong khi những người khác lo ngại về tác động đến người có thu nhập thấp. Cần có sự tham gia và thông tin đầy đủ để đảm bảo rằng các chính sách như vậy được chấp nhận rộng rãi.