(Top Banner Ad)
free roads
A2
Tính từ + Danh từ A2 Giao thông vận tải

free roads

UK: /ˈfriː rəʊdz/ • US: /ˈfriː roʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

đường miễn phí đường không thu phí đường thông thoáng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Roads that do not require payment of a toll or fee for usage.

Vietnamese Meaning

Những con đường không yêu cầu trả phí cầu đường để sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to take the free roads to save money on our trip."

    "Chúng tôi quyết định đi những con đường miễn phí để tiết kiệm tiền cho chuyến đi."

  • "Many drivers prefer free roads to toll roads because they are cheaper."

    "Nhiều tài xế thích đường miễn phí hơn đường thu phí vì chúng rẻ hơn."

  • "The city hopes to have free roads by implementing better traffic management systems."

    "Thành phố hy vọng sẽ có những con đường thông thoáng bằng cách triển khai các hệ thống quản lý giao thông tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Verb to free giải phóng, làm cho tự do; giải thoát khỏi
Adverb freely một cách tự do, không hạn chế; một cách thoải mái
Adjective unfree không tự do, bị giam cầm; không miễn phí
Noun roadway lòng đường, mặt đường
Noun roadside lề đường, ven đường
Noun roadtrip chuyến đi dài bằng ô tô
Noun roadblock chướng ngại vật trên đường; trở ngại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prey-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Modern English
free
Proto-Indo-European
*reydʰ-
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
Modern English
road
Modern English (Compound)
free roads

Nguồn gốc của 'free' (tự do, miễn phí)

Từ 'free' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*frijaz', ban đầu mang nghĩa 'được yêu thương, quý mến' hoặc 'không bị nô lệ, tự do'. Khái niệm 'miễn phí, không mất tiền' phát triển sau này từ ý nghĩa 'không bị ràng buộc' hoặc 'không phải trả giá'. Vì vậy, 'free roads' (những con đường miễn phí) mang ý nghĩa những con đường không thu phí hoặc không bị hạn chế.

Nguồn gốc của 'road' (con đường)

Từ 'road' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Old English 'rād', có nghĩa là 'việc cưỡi ngựa' hoặc 'chuyến hành trình'. Nó có liên quan đến động từ 'ride' (cưỡi, đi). Ban đầu, 'rād' chỉ hành động di chuyển hoặc tuyến đường được sử dụng để cưỡi ngựa hoặc đi lại. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển dịch để chỉ chính con đường vật lý mà người ta di chuyển trên đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với 'toll roads' (đường thu phí). 'Free' ở đây mang nghĩa là 'miễn phí', 'không mất tiền'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + free roads
  • build build free roads
    (xây dựng những con đường miễn phí)
  • drive on drive on free roads
    (lái xe trên những con đường miễn phí)
  • advocate for advocate for free roads
    (ủng hộ việc có những con đường miễn phí)
  • maintain maintain free roads
    (duy trì những con đường miễn phí)
Tính từ + free roads
  • extensive extensive free roads
    (những con đường miễn phí rộng lớn/mở rộng)
  • public public free roads
    (những con đường công cộng miễn phí)
  • well-maintained well-maintained free roads
    (những con đường miễn phí được bảo trì tốt)
Danh từ + free roads
  • network of a network of free roads
    (một mạng lưới những con đường miễn phí)
  • access to access to free roads
    (quyền tiếp cận/sử dụng những con đường miễn phí)

Idioms

  • access to free roads

    quyền tiếp cận/sử dụng những con đường miễn phí (không thu phí)

    "The new infrastructure project aims to provide wider access to free roads for all citizens."

    (Dự án cơ sở hạ tầng mới nhằm mục đích cung cấp quyền tiếp cận rộng rãi hơn đến các con đường miễn phí cho tất cả người dân.)

  • a network of free roads

    một mạng lưới các con đường miễn phí (không thu phí)

    "Many rural areas rely heavily on a network of free roads for daily commutes."

    (Nhiều khu vực nông thôn phụ thuộc rất nhiều vào mạng lưới các con đường miễn phí để đi lại hàng ngày.)

  • the promise of free roads

    lời hứa về những con đường miễn phí (thường trong chính sách hoặc tranh cử)

    "During the election, the candidate emphasized the promise of free roads to boost regional development."

    (Trong cuộc bầu cử, ứng cử viên đã nhấn mạnh lời hứa về những con đường miễn phí để thúc đẩy phát triển khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free roads

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Những con đường không yêu cầu trả phí cầu đường để sử dụng.

"We decided to take the free roads to save money on our trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should provide free roads for everyone.
Chúng ta nên cung cấp đường xá miễn phí cho tất cả mọi người.
Phủ định
They must not charge tolls on these free roads.
Họ không được thu phí trên những con đường miễn phí này.
Nghi vấn
Can we ensure free roads for commuters during peak hours?
Chúng ta có thể đảm bảo đường xá miễn phí cho người đi làm trong giờ cao điểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free roads".

Đường giao thông như hàng hóa công cộng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, đường giao thông thường được coi là một loại 'hàng hóa công cộng' thiết yếu. Điều này có nghĩa là chúng được tài trợ bởi tiền thuế chung (ví dụ: thuế xăng dầu, thuế phương tiện) chứ không phải thông qua việc thu phí trực tiếp từ người sử dụng tại các trạm thu phí. Khái niệm 'free roads' phản ánh ý tưởng rằng việc đi lại trên các con đường công cộng là một quyền cơ bản và là yếu tố cần thiết cho sự phát triển kinh tế và xã hội.

Tranh luận về đường có thu phí và đường miễn phí

Có một cuộc tranh luận văn hóa và chính trị liên tục ở nhiều quốc gia về việc liệu đường giao thông nên được tài trợ hoàn toàn bằng thuế (đường miễn phí) hay bằng cách thu phí cầu đường trực tiếp từ người sử dụng (đường có thu phí). Những người ủng hộ đường miễn phí lập luận rằng nó thúc đẩy khả năng tiếp cận, sự công bằng và sự gắn kết kinh tế. Trong khi đó, những người ủng hộ đường có thu phí cho rằng nó cung cấp nguồn tài chính chuyên biệt để bảo trì và nâng cấp cơ sở hạ tầng, giảm gánh nặng cho ngân sách chung và đảm bảo những người sử dụng đường trả tiền cho dịch vụ họ nhận được.