toll
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A charge payable for permission to pass along a particular road or bridge, or to use a particular service.
Vietnamese Meaning
Phí phải trả để được phép đi qua một con đường, cây cầu cụ thể hoặc sử dụng một dịch vụ cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The toll for using the bridge is $5."
"Phí qua cầu là 5 đô la."
-
"They raised the toll on the highway."
"Họ đã tăng phí trên đường cao tốc."
-
"The emotional toll of caring for a sick relative can be very heavy."
"Gánh nặng tinh thần khi chăm sóc một người thân bị bệnh có thể rất lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tollbooth | Trạm thu phí |
| Verb | entoll | (Hiếm) Thu phí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Toll’ thường dùng để chỉ phí cầu đường, phí sử dụng dịch vụ công cộng. Nó khác với ‘fee’ (phí nói chung) và ‘tax’ (thuế). Toll thường liên quan trực tiếp đến việc sử dụng một cơ sở vật chất cụ thể.
Prepositions
‘Toll on’: ảnh hưởng tiêu cực đến cái gì đó. ‘Toll for’: phí cho việc gì đó. Ví dụ: The pandemic took a heavy toll on the economy. (Đại dịch gây ảnh hưởng nặng nề đến nền kinh tế.) The toll for using the bridge is $5. (Phí sử dụng cây cầu là 5 đô la.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy toll (Thiệt hại nặng nề)
-
high high toll (Mức phí cao / Thiệt hại lớn)
-
death death toll (Số người chết)
-
pay pay a toll (Trả phí cầu đường)
-
take take its toll (Gây thiệt hại, ảnh hưởng tiêu cực)
-
exact exact a toll (Gây ra tổn thất)
Idioms
-
take its toll (on someone/something)
Gây ảnh hưởng xấu, gây thiệt hại lên ai/cái gì
"The long hours at work are taking their toll on his health."
(Thời gian làm việc dài đang gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của anh ấy.)
-
toll the bell
Đánh chuông (thường là để báo tang hoặc một sự kiện quan trọng)
"The church bell tolled to mark the end of the war."
(Chuông nhà thờ ngân lên để đánh dấu sự kết thúc của chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toll
nounPhí phải trả để được phép đi qua một con đường, cây cầu cụ thể hoặc sử dụng một dịch vụ cụ thể.
"The toll for using the bridge is $5."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the church bell tolls so beautifully! |
Ồ, chuông nhà thờ ngân nga thật hay! |
| Phủ định | Alas, the bridge toll wasn't waived today. |
Than ôi, phí cầu đường hôm nay không được miễn. |
| Nghi vấn | Hey, does the bell toll for us? |
Này, tiếng chuông có phải ngân lên cho chúng ta không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must toll the bell to announce the victory. |
Chúng ta phải rung chuông để thông báo chiến thắng. |
| Phủ định | You shouldn't toll the bell before the ceremony starts. |
Bạn không nên rung chuông trước khi buổi lễ bắt đầu. |
| Nghi vấn | Could they toll the bell at midnight? |
Họ có thể rung chuông vào nửa đêm không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the bridge is completed on time, the toll will be expensive. |
Nếu cây cầu được hoàn thành đúng thời hạn, phí cầu đường sẽ đắt. |
| Phủ định | If you don't pay the toll, you won't be allowed to cross the bridge. |
Nếu bạn không trả phí cầu đường, bạn sẽ không được phép qua cầu. |
| Nghi vấn | Will the church bell toll if there is a fire? |
Chuông nhà thờ sẽ rung lên nếu có hỏa hoạn chứ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the church bell tolled loudly that morning. |
Cô ấy nói rằng tiếng chuông nhà thờ vang lên lớn vào sáng hôm đó. |
| Phủ định | He told me that they did not want to pay the toll on the new highway. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ không muốn trả phí cầu đường trên đường cao tốc mới. |
| Nghi vấn | She asked if the bridge toll had increased recently. |
Cô ấy hỏi liệu phí cầu đường đã tăng gần đây chưa. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church bell tolls every hour. |
Chuông nhà thờ rung lên mỗi giờ. |
| Phủ định | The bell doesn't toll if it's a special occasion. |
Chuông không rung nếu đó là một dịp đặc biệt. |
| Nghi vấn | Does the bell toll for everyone who dies? |
Chuông có rung cho tất cả những người chết không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't had to pay such a high toll on the highway last week. |
Tôi ước tôi đã không phải trả phí đường bộ cao như vậy trên đường cao tốc tuần trước. |
| Phủ định | If only the bridge didn't toll so heavily on local traffic. |
Giá mà cây cầu không gây thiệt hại nặng nề cho giao thông địa phương đến thế. |
| Nghi vấn | I wish the company would toll the bell more frequently. |
Tôi ước công ty sẽ rung chuông thường xuyên hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toll".
