congruity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being congruent; agreement or harmony.
Vietnamese Meaning
Sự phù hợp, sự tương đồng, sự hài hòa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a remarkable congruity between their accounts of the event."
"Có một sự phù hợp đáng chú ý giữa lời kể của họ về sự kiện."
-
"The interior design lacked congruity, with different styles clashing."
"Thiết kế nội thất thiếu sự hài hòa, với các phong cách khác nhau va chạm."
-
"Achieving congruity between personal values and professional goals is essential for job satisfaction."
"Đạt được sự phù hợp giữa các giá trị cá nhân và mục tiêu nghề nghiệp là điều cần thiết cho sự hài lòng trong công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | congruous | phù hợp, hài hòa, thích hợp |
| Adjective | incongruous | không phù hợp, phi lý, lạc lõng |
| Noun | incongruity | sự không phù hợp, sự phi lý |
| Noun | congruence | sự tương đẳng (trong toán học), sự hòa hợp |
| Adjective | congruent | tương đẳng (trong toán học), phù hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Congruity chỉ sự tương thích, sự đồng nhất hoặc sự thống nhất giữa các phần hoặc yếu tố khác nhau. Nó thường được sử dụng để mô tả sự nhất quán trong logic, ý tưởng, hoặc hình thức. Khác với 'similarity' (sự tương tự) chỉ sự giống nhau một phần, 'congruity' nhấn mạnh đến sự khớp hoàn toàn hoặc sự hài hòa lý tưởng.
Prepositions
'Congruity with' được sử dụng để chỉ sự phù hợp với một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'The design shows congruity with the historical style.' 'Congruity between' được sử dụng để chỉ sự tương đồng, hài hòa giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Ví dụ: 'There is a congruity between her words and her actions.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect congruity (sự hòa hợp hoàn hảo)
-
logical congruity (sự nhất quán về mặt logic)
-
thematic congruity (sự đồng nhất về chủ đề)
-
achieve congruity (đạt được sự hòa hợp)
-
ensure congruity (đảm bảo sự hòa hợp)
-
maintain congruity (duy trì sự nhất quán)
-
congruity between A and B (sự hòa hợp giữa A và B)
-
congruity with something (sự phù hợp với một điều gì đó)
Idioms
-
in perfect congruity with
hoàn toàn hòa hợp/phù hợp với
"The new wing of the museum was designed to be in perfect congruity with the original historic building."
(Khu nhà mới của bảo tàng được thiết kế để hoàn toàn hòa hợp với tòa nhà lịch sử ban đầu.)
-
a lack of congruity between
sự thiếu hòa hợp/nhất quán giữa
"Critics pointed out the lack of congruity between the film's serious tone and its comedic soundtrack."
(Các nhà phê bình đã chỉ ra sự thiếu hòa hợp giữa tông màu nghiêm túc của bộ phim và phần nhạc nền hài hước của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
congruity
nounSự phù hợp, sự tương đồng, sự hài hòa.
"There was a remarkable congruity between their accounts of the event."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the architect had ensured congruity between the design and the client's needs, the project would be successful now. |
Nếu kiến trúc sư đã đảm bảo sự phù hợp giữa thiết kế và nhu cầu của khách hàng, thì dự án sẽ thành công bây giờ. |
| Phủ định | If the data weren't congruent with the established model, the research wouldn't have yielded any valuable insights. |
Nếu dữ liệu không phù hợp với mô hình đã thiết lập, thì nghiên cứu đã không mang lại bất kỳ hiểu biết giá trị nào. |
| Nghi vấn | If the team had prioritized congruity with the company's values, would they be facing these ethical dilemmas now? |
Nếu nhóm đã ưu tiên sự phù hợp với các giá trị của công ty, thì liệu họ có phải đối mặt với những tình huống khó xử về đạo đức này bây giờ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the data sets are congruent, the statistical analysis is much simpler. |
Nếu các tập dữ liệu tương đồng, phân tích thống kê sẽ đơn giản hơn nhiều. |
| Phủ định | When the team members' goals lack congruity, they don't usually collaborate effectively. |
Khi các thành viên trong nhóm thiếu sự tương đồng về mục tiêu, họ thường không cộng tác hiệu quả. |
| Nghi vấn | If the experimental results show congruity with the hypothesis, does that mean the hypothesis is confirmed? |
Nếu kết quả thử nghiệm cho thấy sự phù hợp với giả thuyết, điều đó có nghĩa là giả thuyết được xác nhận? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ensure congruity between your words and actions. |
Hãy đảm bảo sự phù hợp giữa lời nói và hành động của bạn. |
| Phủ định | Don't disregard the importance of congruent design elements. |
Đừng bỏ qua tầm quan trọng của các yếu tố thiết kế tương đồng. |
| Nghi vấn | Do maintain congruent business strategies to attract investors. |
Hãy duy trì các chiến lược kinh doanh phù hợp để thu hút nhà đầu tư. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The congruent triangles are proved by mathematicians. |
Các tam giác đồng dạng được chứng minh bởi các nhà toán học. |
| Phủ định | That statement about perfect congruity was not believed by the audience. |
Tuyên bố về sự tương đồng hoàn hảo đó đã không được khán giả tin tưởng. |
| Nghi vấn | Was the congruent shape being identified by the software? |
Hình dạng đồng dạng có đang được phần mềm xác định không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect is going to ensure the new wing is congruent with the existing building. |
Kiến trúc sư sẽ đảm bảo cánh mới của tòa nhà phù hợp với tòa nhà hiện có. |
| Phủ định | The evidence isn't going to show congruity between the suspect's alibi and the crime scene. |
Bằng chứng sẽ không cho thấy sự phù hợp giữa chứng cứ ngoại phạm của nghi phạm và hiện trường vụ án. |
| Nghi vấn | Is the therapist going to help them achieve congruity between their actions and their beliefs? |
Liệu nhà trị liệu có giúp họ đạt được sự phù hợp giữa hành động và niềm tin của họ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the negotiation, the team will have achieved complete congruity between their goals and the company's objectives. |
Vào cuối cuộc đàm phán, nhóm sẽ đạt được sự phù hợp hoàn toàn giữa các mục tiêu của họ và mục tiêu của công ty. |
| Phủ định | By next quarter, the marketing campaign won't have been congruent with the company's new environmental policy. |
Đến quý tới, chiến dịch tiếp thị sẽ không còn phù hợp với chính sách môi trường mới của công ty. |
| Nghi vấn | Will the architectural plans have been congruent with the historical district's regulations by the time construction begins? |
Liệu các bản vẽ kiến trúc có phù hợp với các quy định của khu lịch sử vào thời điểm bắt đầu xây dựng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The results have been congruent with our initial expectations. |
Kết quả đã phù hợp với những kỳ vọng ban đầu của chúng tôi. |
| Phủ định | The new data hasn't been congruent with the previous findings. |
Dữ liệu mới không phù hợp với những phát hiện trước đó. |
| Nghi vấn | Has there been congruity between their words and their actions? |
Đã có sự phù hợp giữa lời nói và hành động của họ chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team used to prioritize congruity between its marketing message and its actual product. |
Đội đã từng ưu tiên sự phù hợp giữa thông điệp tiếp thị và sản phẩm thực tế của mình. |
| Phủ định | She didn't use to think congruity was important, but now she values it highly. |
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng sự phù hợp là quan trọng, nhưng bây giờ cô ấy đánh giá cao nó. |
| Nghi vấn | Did the design team use to ensure congruity in all their projects? |
Đội ngũ thiết kế đã từng đảm bảo sự phù hợp trong tất cả các dự án của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congruity".
