(Top Banner Ad)
congruity
C1
noun C1 Toán học, Thống kê, Nghệ thuật, Giao tiếp, Xã hội học

congruity

UK: /ˈkɒŋɡruəti/ • US: /kənˈɡruːəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự phù hợp tính tương đồng sự hài hòa tính nhất quán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being congruent; agreement or harmony.

Vietnamese Meaning

Sự phù hợp, sự tương đồng, sự hài hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a remarkable congruity between their accounts of the event."

    "Có một sự phù hợp đáng chú ý giữa lời kể của họ về sự kiện."

  • "The interior design lacked congruity, with different styles clashing."

    "Thiết kế nội thất thiếu sự hài hòa, với các phong cách khác nhau va chạm."

  • "Achieving congruity between personal values and professional goals is essential for job satisfaction."

    "Đạt được sự phù hợp giữa các giá trị cá nhân và mục tiêu nghề nghiệp là điều cần thiết cho sự hài lòng trong công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective congruous phù hợp, hài hòa, thích hợp
Adjective incongruous không phù hợp, phi lý, lạc lõng
Noun incongruity sự không phù hợp, sự phi lý
Noun congruence sự tương đẳng (trong toán học), sự hòa hợp
Adjective congruent tương đẳng (trong toán học), phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Nghệ thuật, Giao tiếp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
congruere ('to agree, come together')
Late Latin
congruitas ('agreement, harmony')
English (16th Century)
congruity

Khi những mảnh ghép 'rơi' vào đúng chỗ

Từ 'congruity' có gốc từ Latin 'congruere', được ghép bởi 'com-' (cùng nhau) và 'ruere' (rơi, đổ). Hãy tưởng tượng những mảnh ghép của một bức tranh xếp hình 'rơi cùng nhau' vào đúng vị trí một cách hoàn hảo. Hình ảnh này thể hiện ý nghĩa cốt lõi của 'congruity': sự phù hợp, hài hòa và ăn khớp một cách tuyệt đối.

Usage Note

Congruity chỉ sự tương thích, sự đồng nhất hoặc sự thống nhất giữa các phần hoặc yếu tố khác nhau. Nó thường được sử dụng để mô tả sự nhất quán trong logic, ý tưởng, hoặc hình thức. Khác với 'similarity' (sự tương tự) chỉ sự giống nhau một phần, 'congruity' nhấn mạnh đến sự khớp hoàn toàn hoặc sự hài hòa lý tưởng.

Prepositions

with between

'Congruity with' được sử dụng để chỉ sự phù hợp với một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'The design shows congruity with the historical style.' 'Congruity between' được sử dụng để chỉ sự tương đồng, hài hòa giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Ví dụ: 'There is a congruity between her words and her actions.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + congruity
  • perfect congruity
    (sự hòa hợp hoàn hảo)
  • logical congruity
    (sự nhất quán về mặt logic)
  • thematic congruity
    (sự đồng nhất về chủ đề)
Verb + congruity
  • achieve congruity
    (đạt được sự hòa hợp)
  • ensure congruity
    (đảm bảo sự hòa hợp)
  • maintain congruity
    (duy trì sự nhất quán)
congruity + Preposition
  • congruity between A and B
    (sự hòa hợp giữa A và B)
  • congruity with something
    (sự phù hợp với một điều gì đó)

Idioms

  • in perfect congruity with

    hoàn toàn hòa hợp/phù hợp với

    "The new wing of the museum was designed to be in perfect congruity with the original historic building."

    (Khu nhà mới của bảo tàng được thiết kế để hoàn toàn hòa hợp với tòa nhà lịch sử ban đầu.)

  • a lack of congruity between

    sự thiếu hòa hợp/nhất quán giữa

    "Critics pointed out the lack of congruity between the film's serious tone and its comedic soundtrack."

    (Các nhà phê bình đã chỉ ra sự thiếu hòa hợp giữa tông màu nghiêm túc của bộ phim và phần nhạc nền hài hước của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congruity

noun
Lật mặt

Sự phù hợp, sự tương đồng, sự hài hòa.

"There was a remarkable congruity between their accounts of the event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the architect had ensured congruity between the design and the client's needs, the project would be successful now.
Nếu kiến trúc sư đã đảm bảo sự phù hợp giữa thiết kế và nhu cầu của khách hàng, thì dự án sẽ thành công bây giờ.
Phủ định
If the data weren't congruent with the established model, the research wouldn't have yielded any valuable insights.
Nếu dữ liệu không phù hợp với mô hình đã thiết lập, thì nghiên cứu đã không mang lại bất kỳ hiểu biết giá trị nào.
Nghi vấn
If the team had prioritized congruity with the company's values, would they be facing these ethical dilemmas now?
Nếu nhóm đã ưu tiên sự phù hợp với các giá trị của công ty, thì liệu họ có phải đối mặt với những tình huống khó xử về đạo đức này bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the data sets are congruent, the statistical analysis is much simpler.
Nếu các tập dữ liệu tương đồng, phân tích thống kê sẽ đơn giản hơn nhiều.
Phủ định
When the team members' goals lack congruity, they don't usually collaborate effectively.
Khi các thành viên trong nhóm thiếu sự tương đồng về mục tiêu, họ thường không cộng tác hiệu quả.
Nghi vấn
If the experimental results show congruity with the hypothesis, does that mean the hypothesis is confirmed?
Nếu kết quả thử nghiệm cho thấy sự phù hợp với giả thuyết, điều đó có nghĩa là giả thuyết được xác nhận?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ensure congruity between your words and actions.
Hãy đảm bảo sự phù hợp giữa lời nói và hành động của bạn.
Phủ định
Don't disregard the importance of congruent design elements.
Đừng bỏ qua tầm quan trọng của các yếu tố thiết kế tương đồng.
Nghi vấn
Do maintain congruent business strategies to attract investors.
Hãy duy trì các chiến lược kinh doanh phù hợp để thu hút nhà đầu tư.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The congruent triangles are proved by mathematicians.
Các tam giác đồng dạng được chứng minh bởi các nhà toán học.
Phủ định
That statement about perfect congruity was not believed by the audience.
Tuyên bố về sự tương đồng hoàn hảo đó đã không được khán giả tin tưởng.
Nghi vấn
Was the congruent shape being identified by the software?
Hình dạng đồng dạng có đang được phần mềm xác định không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect is going to ensure the new wing is congruent with the existing building.
Kiến trúc sư sẽ đảm bảo cánh mới của tòa nhà phù hợp với tòa nhà hiện có.
Phủ định
The evidence isn't going to show congruity between the suspect's alibi and the crime scene.
Bằng chứng sẽ không cho thấy sự phù hợp giữa chứng cứ ngoại phạm của nghi phạm và hiện trường vụ án.
Nghi vấn
Is the therapist going to help them achieve congruity between their actions and their beliefs?
Liệu nhà trị liệu có giúp họ đạt được sự phù hợp giữa hành động và niềm tin của họ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the negotiation, the team will have achieved complete congruity between their goals and the company's objectives.
Vào cuối cuộc đàm phán, nhóm sẽ đạt được sự phù hợp hoàn toàn giữa các mục tiêu của họ và mục tiêu của công ty.
Phủ định
By next quarter, the marketing campaign won't have been congruent with the company's new environmental policy.
Đến quý tới, chiến dịch tiếp thị sẽ không còn phù hợp với chính sách môi trường mới của công ty.
Nghi vấn
Will the architectural plans have been congruent with the historical district's regulations by the time construction begins?
Liệu các bản vẽ kiến ​​trúc có phù hợp với các quy định của khu lịch sử vào thời điểm bắt đầu xây dựng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The results have been congruent with our initial expectations.
Kết quả đã phù hợp với những kỳ vọng ban đầu của chúng tôi.
Phủ định
The new data hasn't been congruent with the previous findings.
Dữ liệu mới không phù hợp với những phát hiện trước đó.
Nghi vấn
Has there been congruity between their words and their actions?
Đã có sự phù hợp giữa lời nói và hành động của họ chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team used to prioritize congruity between its marketing message and its actual product.
Đội đã từng ưu tiên sự phù hợp giữa thông điệp tiếp thị và sản phẩm thực tế của mình.
Phủ định
She didn't use to think congruity was important, but now she values it highly.
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng sự phù hợp là quan trọng, nhưng bây giờ cô ấy đánh giá cao nó.
Nghi vấn
Did the design team use to ensure congruity in all their projects?
Đội ngũ thiết kế đã từng đảm bảo sự phù hợp trong tất cả các dự án của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congruity".

Sự Nhất Quán Nội Tâm trong Tâm lý học

Trong tâm lý học nhân văn, nhà tâm lý học Carl Rogers đã đưa ra khái niệm 'congruence' (sự nhất quán). Nó mô tả trạng thái hòa hợp giữa 'bản ngã lý tưởng' (bạn muốn trở thành ai) và 'bản ngã thực tế' (bạn thực sự là ai). Đạt được sự nhất quán này được xem là chìa khóa cho sức khỏe tinh thần và sự phát triển cá nhân.

Sự Hòa Hợp trong Thiết kế và Kiến trúc

Trong thiết kế phương Tây, 'congruity' thường có nghĩa là sự hài hòa về chức năng và hình thức, ví dụ như nguyên tắc 'hình thức đi theo công năng'. Ngược lại, trong các triết lý phương Đông như Phong Thủy, sự hòa hợp là việc tạo ra dòng chảy năng lượng ('khí') cân bằng giữa không gian, vật thể và con người sống trong đó.