(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ coherently
C1

coherently

adverb

Nghĩa tiếng Việt

một cách mạch lạc một cách dễ hiểu một cách có lý lẽ rõ ràng, mạch lạc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coherently'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách rõ ràng và logic; một cách dễ hiểu.

Definition (English Meaning)

In a clear and logical manner; in a way that is easy to understand.

Ví dụ Thực tế với 'Coherently'

  • "She explained her ideas coherently and persuasively."

    "Cô ấy giải thích những ý tưởng của mình một cách mạch lạc và thuyết phục."

  • "The report was written coherently and provided a clear analysis of the situation."

    "Báo cáo được viết mạch lạc và cung cấp một phân tích rõ ràng về tình hình."

  • "He argued his case coherently, presenting all the relevant evidence."

    "Anh ta tranh luận một cách mạch lạc, đưa ra tất cả bằng chứng liên quan."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Coherently'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: coherent
  • Adverb: coherently
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Coherently'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'coherently' thường được dùng để mô tả cách diễn đạt, trình bày ý tưởng hoặc lập luận một cách mạch lạc, có tổ chức và dễ theo dõi. Nó nhấn mạnh tính liên kết và nhất quán giữa các phần của thông tin. Khác với 'clearly' (rõ ràng) chỉ đơn thuần nhấn mạnh sự dễ hiểu, 'coherently' còn bao hàm cả cấu trúc và logic bên trong. So với 'logically' (một cách logic), 'coherently' có thể ám chỉ sự mạch lạc trong cách diễn đạt hơn là chỉ tuân theo các quy tắc logic khô khan.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Coherently'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)