separating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'separate': chia tách hoặc di chuyển mọi vật hoặc người ra xa nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is separating the laundry into whites and colors."
"Cô ấy đang phân loại quần áo thành đồ trắng và đồ màu."
-
"Separating the truth from lies is a difficult task."
"Việc phân biệt sự thật với lời nói dối là một nhiệm vụ khó khăn."
-
"The separating layers of the cake were held together by frosting."
"Các lớp bánh tách rời được giữ lại với nhau bằng lớp kem."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | separate | |
| Adjective | separate | |
| Noun | separation | |
| Noun | separator | |
| Adjective | separable | |
| Adverb | separately |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng V-ing này thường được dùng trong thì tiếp diễn (continuous tenses) hoặc như một tính từ.
Prepositions
'+from': chỉ sự tách rời khỏi một đối tượng nào đó (ví dụ: separating wheat from chaff). '+into': chỉ sự chia thành các phần khác nhau (ví dụ: separating the mixture into its components).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevent prevent separating (ngăn chặn sự tách rời)
-
finish finish separating (hoàn thành việc phân loại/tách riêng)
-
start start separating (bắt đầu tách riêng/phân loại)
-
physical physical separating barrier (rào cản tách rời vật lý)
-
clear clear separating line (đường ranh giới phân định rõ ràng)
-
gradual gradual separating process (quá trình tách rời dần dần)
-
act act of separating (hành động tách rời/phân chia)
-
process process of separating (quá trình tách biệt)
-
means means of separating (phương tiện để tách rời)
Idioms
-
separating the wheat from the chaff
tách cái tốt khỏi cái xấu; phân biệt điều quan trọng và điều không quan trọng
"It's important to spend time separating the wheat from the chaff when analyzing research data."
(Điều quan trọng là phải dành thời gian để tách cái tốt khỏi cái xấu khi phân tích dữ liệu nghiên cứu.)
-
separating fact from fiction
phân biệt sự thật với điều hư cấu/giả dối
"In the age of social media, separating fact from fiction has become increasingly difficult."
(Trong thời đại mạng xã hội, việc phân biệt sự thật với điều hư cấu ngày càng trở nên khó khăn.)
-
separating the issues
phân tách các vấn đề (để giải quyết từng phần)
"Before we can resolve this conflict, we need to focus on separating the issues and addressing them individually."
(Trước khi có thể giải quyết xung đột này, chúng ta cần tập trung vào việc phân tách các vấn đề và giải quyết chúng riêng lẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
separating
Động từ (V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'separate': chia tách hoặc di chuyển mọi vật hoặc người ra xa nhau.
"She is separating the laundry into whites and colors."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher separates the students into groups. |
Giáo viên chia học sinh thành các nhóm. |
| Phủ định | She does not separate her clothes by color. |
Cô ấy không phân loại quần áo theo màu sắc. |
| Nghi vấn | Does the machine separate the coins? |
Máy có phân loại tiền xu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separating".
