(Top Banner Ad)
separating
B1
Động từ (V-ing) B1 Tổng quát

separating

UK: /ˈsepəreɪtɪŋ/ • US: /ˈsɛpəˌreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chia tách phân loại tách rời ngăn cách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'separate': dividing or moving things or people apart.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'separate': chia tách hoặc di chuyển mọi vật hoặc người ra xa nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is separating the laundry into whites and colors."

    "Cô ấy đang phân loại quần áo thành đồ trắng và đồ màu."

  • "Separating the truth from lies is a difficult task."

    "Việc phân biệt sự thật với lời nói dối là một nhiệm vụ khó khăn."

  • "The separating layers of the cake were held together by frosting."

    "Các lớp bánh tách rời được giữ lại với nhau bằng lớp kem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate
Adjective separate
Noun separation
Noun separator
Adjective separable
Adverb separately

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēparāre
Old French
separer
Middle English
separaten
English
separate

Cội nguồn La-tinh của 'chia tách'

Từ 'separating' có gốc từ động từ La-tinh 'sēparāre', nghĩa là 'chia ra, tách rời'. Bản thân từ này được tạo thành từ 'sē-' (có nghĩa là 'riêng biệt, tách rời') và 'parāre' (nghĩa là 'chuẩn bị, sắp đặt', hoặc liên quan đến 'pars' - phần). Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại, ý nghĩa 'tách rời thành các phần' vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, mô tả hành động phân chia hoặc tách biệt.

Usage Note

Dạng V-ing này thường được dùng trong thì tiếp diễn (continuous tenses) hoặc như một tính từ.

Prepositions

from into

'+from': chỉ sự tách rời khỏi một đối tượng nào đó (ví dụ: separating wheat from chaff). '+into': chỉ sự chia thành các phần khác nhau (ví dụ: separating the mixture into its components).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + separating
  • prevent prevent separating
    (ngăn chặn sự tách rời)
  • finish finish separating
    (hoàn thành việc phân loại/tách riêng)
  • start start separating
    (bắt đầu tách riêng/phân loại)
Adjective + separating (as a participle)
  • physical physical separating barrier
    (rào cản tách rời vật lý)
  • clear clear separating line
    (đường ranh giới phân định rõ ràng)
  • gradual gradual separating process
    (quá trình tách rời dần dần)
Noun + of + separating
  • act act of separating
    (hành động tách rời/phân chia)
  • process process of separating
    (quá trình tách biệt)
  • means means of separating
    (phương tiện để tách rời)

Idioms

  • separating the wheat from the chaff

    tách cái tốt khỏi cái xấu; phân biệt điều quan trọng và điều không quan trọng

    "It's important to spend time separating the wheat from the chaff when analyzing research data."

    (Điều quan trọng là phải dành thời gian để tách cái tốt khỏi cái xấu khi phân tích dữ liệu nghiên cứu.)

  • separating fact from fiction

    phân biệt sự thật với điều hư cấu/giả dối

    "In the age of social media, separating fact from fiction has become increasingly difficult."

    (Trong thời đại mạng xã hội, việc phân biệt sự thật với điều hư cấu ngày càng trở nên khó khăn.)

  • separating the issues

    phân tách các vấn đề (để giải quyết từng phần)

    "Before we can resolve this conflict, we need to focus on separating the issues and addressing them individually."

    (Trước khi có thể giải quyết xung đột này, chúng ta cần tập trung vào việc phân tách các vấn đề và giải quyết chúng riêng lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separating

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'separate': chia tách hoặc di chuyển mọi vật hoặc người ra xa nhau.

"She is separating the laundry into whites and colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher separates the students into groups.
Giáo viên chia học sinh thành các nhóm.
Phủ định
She does not separate her clothes by color.
Cô ấy không phân loại quần áo theo màu sắc.
Nghi vấn
Does the machine separate the coins?
Máy có phân loại tiền xu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separating".

Sự Phân Quyền (Separation of Powers)

Trong nhiều hệ thống chính trị phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'phân quyền' (separation of powers) là một nguyên tắc cơ bản. Nó đề cập đến việc chia quyền lực chính phủ thành các nhánh độc lập (lập pháp, hành pháp, tư pháp) để ngăn chặn sự tập trung quyền lực và đảm bảo sự kiểm soát lẫn nhau. Điều này giúp bảo vệ quyền tự do cá nhân và ngăn chặn lạm dụng quyền lực.

Chia Ly Hôn Nhân (Marital Separation)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia nói tiếng Anh, 'separation' (sự chia ly) có một ý nghĩa pháp lý và xã hội quan trọng trong bối cảnh hôn nhân. Trước khi tiến tới ly hôn chính thức, nhiều cặp vợ chồng chọn 'marital separation' – sống riêng rẽ nhưng vẫn còn ràng buộc pháp lý với tư cách vợ chồng. Giai đoạn này thường được dùng để giải quyết các vấn đề tài chính, con cái hoặc để suy nghĩ về mối quan hệ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.