(Top Banner Ad)
attaching
B1
Động từ (V-ing form) B1 Tổng quát

attaching

UK: /əˈtætʃɪŋ/ • US: /əˈtætʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang gắn đang dán đang đính kèm đang nối đang liên kết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fastening or joining something to something else.

Vietnamese Meaning

Gắn, dính, nối cái gì đó vào một vật khác; đang trong quá trình gắn, dính, nối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is attaching the photo to the wall."

    "Cô ấy đang dán bức ảnh lên tường."

  • "I'm attaching the document to this email."

    "Tôi đang đính kèm tài liệu vào email này."

  • "She is attaching a label to the package."

    "Cô ấy đang dán nhãn lên gói hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attach gắn, đính vào, buộc vào
Noun attachment sự gắn bó; tài liệu đính kèm
Adjective attached gắn bó, quyến luyến; được đính kèm
Adjective detachable có thể tháo rời, có thể gỡ ra
Adjective unattached không bị ràng buộc, độc thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
atachier
Middle English
attachen
Modern English
attach + -ing

Từ cái đinh đến sự gắn kết tình cảm

Từ 'attach' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'atachier', được tạo thành từ 'a-' (nghĩa là 'tới') và 'tache' (nghĩa là 'cái đinh' hoặc 'cái cọc'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là đóng một vật vào một vật khác bằng đinh. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc kết nối hoặc tham gia vào bất cứ điều gì, từ việc đính kèm một tập tin trong email cho đến việc hình thành một sự gắn bó tình cảm sâu sắc với ai đó.

Usage Note

Khi sử dụng 'attaching', chúng ta thường muốn nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra của việc gắn kết hoặc nối liền. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả quá trình chứ không phải kết quả cuối cùng. So sánh với 'attached' (đã được gắn), nhấn mạnh trạng thái sau khi hành động hoàn tất.

Prepositions

to with

'Attaching to' được dùng khi kết nối một vật với vật khác. Ví dụ: 'Attaching the file to the email.' 'Attaching with' ít phổ biến hơn và thường dùng khi nói về việc sử dụng một công cụ hoặc phương tiện để gắn kết. Ví dụ: 'Attaching the label with glue.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + attaching
  • start attaching the documents
    (bắt đầu đính kèm các tài liệu)
  • avoid attaching labels to people
    (tránh việc dán nhãn người khác)
  • remember attaching the file before sending
    (nhớ đính kèm tệp trước khi gửi)
Adverb + attaching
  • securely attaching the hook to the wall
    (gắn cái móc lên tường một cách chắc chắn)
  • firmly attaching the two parts together
    (gắn chặt hai bộ phận lại với nhau)
  • emotionally attaching yourself to someone
    (gắn bó tình cảm với một ai đó)

Idioms

  • attaching strings to something

    Ra điều kiện, đặt ra những ràng buộc cho một lời đề nghị hoặc một món quà.

    "The offer for free software is tempting, but I'm worried they're attaching hidden strings to it."

    (Lời đề nghị về phần mềm miễn phí rất hấp dẫn, nhưng tôi lo rằng họ đang đặt ra những điều kiện ngầm cho nó.)

  • attaching importance/significance to something

    Coi trọng, xem một điều gì đó là quan trọng.

    "You are attaching too much importance to what others think of you."

    (Bạn đang quá coi trọng những gì người khác nghĩ về mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attaching

Động từ (V-ing form)
Lật mặt

Gắn, dính, nối cái gì đó vào một vật khác; đang trong quá trình gắn, dính, nối.

"She is attaching the photo to the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attaching".

Thuyết Gắn Bó (Attachment Theory) trong Tâm lý học

Trong tâm lý học phương Tây, 'thuyết gắn bó' là một khái niệm rất quan trọng, giải thích cách mối liên kết tình cảm giữa trẻ sơ sinh và người chăm sóc chính ảnh hưởng đến sự phát triển và các mối quan hệ trong tương lai. Khái niệm 'attaching' (gắn bó) với người khác được xem là nền tảng cho sức khỏe tinh thần và sự ổn định xã hội.

Nghi thức 'Đính kèm' (Attaching) trong Email công việc

Trong văn hóa làm việc ở phương Tây, có những quy tắc bất thành văn về việc 'đính kèm' tệp trong email. Lịch sự là phải đề cập đến tệp đính kèm trong nội dung email (ví dụ: 'Please find the report attached'), sử dụng định dạng tệp phổ biến (như PDF), và không gửi các tệp quá lớn mà không báo trước. Điều này thể hiện sự tôn trọng thời gian và tài nguyên kỹ thuật số của người nhận.