joining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of becoming a member of an organization or group; the act of connecting or fastening things together.
Vietnamese Meaning
Hành động trở thành thành viên của một tổ chức hoặc nhóm; hành động kết nối hoặc gắn các vật lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Joining the club was the best decision I ever made."
"Việc tham gia câu lạc bộ là quyết định tốt nhất mà tôi từng đưa ra."
-
"The joining of the two companies created a powerful new entity."
"Việc sáp nhập hai công ty đã tạo ra một thực thể mới mạnh mẽ."
-
"She is considering joining a gym to get in shape."
"Cô ấy đang cân nhắc việc gia nhập một phòng tập gym để có vóc dáng cân đối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là gerund, 'joining' ám chỉ hành động đang diễn ra. Nó thường được dùng để mô tả quá trình tham gia hoặc kết nối. Cần phân biệt với các danh từ khác như 'union' (sự hợp nhất) hoặc 'connection' (sự kết nối), vốn mang nghĩa trạng thái hoặc kết quả hơn là hành động.
Prepositions
* 'Joining in': Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện. Ví dụ: 'Joining in the fun.' (Tham gia vào cuộc vui).
* 'Joining for': Tham gia vì một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Joining for a cause.' (Tham gia vì một mục đích cao cả).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mass joining (gia nhập hàng loạt)
-
voluntary joining (tham gia tự nguyện)
-
potential joining (tiềm năng gia nhập)
-
consider joining (cân nhắc việc tham gia)
-
delay joining (trì hoãn việc tham gia)
-
discourage joining (không khuyến khích việc tham gia)
Idioms
-
join forces
hợp tác, chung sức
"The two companies decided to join forces to develop a new product."
(Hai công ty quyết định hợp tác để phát triển một sản phẩm mới.)
-
join the ranks
gia nhập hàng ngũ
"After graduating, she joined the ranks of experienced engineers."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã gia nhập hàng ngũ các kỹ sư giàu kinh nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
joining
Noun (gerund)Hành động trở thành thành viên của một tổ chức hoặc nhóm; hành động kết nối hoặc gắn các vật lại với nhau.
"Joining the club was the best decision I ever made."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had practiced harder, she would join the team now. |
Nếu cô ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ tham gia đội ngay bây giờ. |
| Phủ định | If I hadn't been so tired yesterday, I would join you for the party tonight. |
Nếu hôm qua tôi không quá mệt mỏi, tôi sẽ tham gia bữa tiệc với bạn tối nay. |
| Nghi vấn | If you were more confident, would you have joined the competition? |
Nếu bạn tự tin hơn, bạn có tham gia cuộc thi không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was joining the club last year. |
Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't join the competition because they were ill. |
Họ đã không tham gia cuộc thi vì họ bị ốm. |
| Nghi vấn | Did he join the army after graduating? |
Anh ấy đã gia nhập quân đội sau khi tốt nghiệp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joining".
