(Top Banner Ad)
joining
B1
Noun (gerund) B1 General

joining

UK: /ˈdʒɔɪnɪŋ/ • US: /ˈdʒɔɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tham gia sự gia nhập sự kết nối việc tham gia việc gia nhập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of becoming a member of an organization or group; the act of connecting or fastening things together.

Vietnamese Meaning

Hành động trở thành thành viên của một tổ chức hoặc nhóm; hành động kết nối hoặc gắn các vật lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Joining the club was the best decision I ever made."

    "Việc tham gia câu lạc bộ là quyết định tốt nhất mà tôi từng đưa ra."

  • "The joining of the two companies created a powerful new entity."

    "Việc sáp nhập hai công ty đã tạo ra một thực thể mới mạnh mẽ."

  • "She is considering joining a gym to get in shape."

    "Cô ấy đang cân nhắc việc gia nhập một phòng tập gym để có vóc dáng cân đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb join tham gia, kết nối
Noun joiner thợ mộc
Noun joint khớp, chỗ nối
Adjective joint chung, cùng nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ga-innōn
Old French
joindre
Middle English
joinen

Nguồn gốc của 'Joining'

Từ 'joining' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'joindre', có nghĩa là 'kết nối' hoặc 'liên kết'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm và ngữ nghĩa trước khi trở thành từ 'joining' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó thường được sử dụng để chỉ sự kết nối vật lý, nhưng sau đó mở rộng sang các kết nối trừu tượng hơn như gia nhập một tổ chức.

Usage Note

Khi là gerund, 'joining' ám chỉ hành động đang diễn ra. Nó thường được dùng để mô tả quá trình tham gia hoặc kết nối. Cần phân biệt với các danh từ khác như 'union' (sự hợp nhất) hoặc 'connection' (sự kết nối), vốn mang nghĩa trạng thái hoặc kết quả hơn là hành động.

Prepositions

in for

* 'Joining in': Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện. Ví dụ: 'Joining in the fun.' (Tham gia vào cuộc vui).
* 'Joining for': Tham gia vì một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Joining for a cause.' (Tham gia vì một mục đích cao cả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joining
  • mass joining
    (gia nhập hàng loạt)
  • voluntary joining
    (tham gia tự nguyện)
  • potential joining
    (tiềm năng gia nhập)
Verb + joining
  • consider joining
    (cân nhắc việc tham gia)
  • delay joining
    (trì hoãn việc tham gia)
  • discourage joining
    (không khuyến khích việc tham gia)

Idioms

  • join forces

    hợp tác, chung sức

    "The two companies decided to join forces to develop a new product."

    (Hai công ty quyết định hợp tác để phát triển một sản phẩm mới.)

  • join the ranks

    gia nhập hàng ngũ

    "After graduating, she joined the ranks of experienced engineers."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã gia nhập hàng ngũ các kỹ sư giàu kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joining

Noun (gerund)
Lật mặt

Hành động trở thành thành viên của một tổ chức hoặc nhóm; hành động kết nối hoặc gắn các vật lại với nhau.

"Joining the club was the best decision I ever made."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced harder, she would join the team now.
Nếu cô ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ tham gia đội ngay bây giờ.
Phủ định
If I hadn't been so tired yesterday, I would join you for the party tonight.
Nếu hôm qua tôi không quá mệt mỏi, tôi sẽ tham gia bữa tiệc với bạn tối nay.
Nghi vấn
If you were more confident, would you have joined the competition?
Nếu bạn tự tin hơn, bạn có tham gia cuộc thi không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was joining the club last year.
Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ năm ngoái.
Phủ định
They didn't join the competition because they were ill.
Họ đã không tham gia cuộc thi vì họ bị ốm.
Nghi vấn
Did he join the army after graduating?
Anh ấy đã gia nhập quân đội sau khi tốt nghiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joining".

Joining a Club or Society

Ở nhiều nước phương Tây, việc tham gia một câu lạc bộ hoặc hội nhóm là một cách phổ biến để kết bạn và theo đuổi sở thích. Các câu lạc bộ này có thể tập trung vào thể thao, nghệ thuật, sách, hoặc bất kỳ hoạt động nào mà mọi người cùng quan tâm.