(Top Banner Ad)
connections
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

connections

UK: /kəˈnekʃənz/ • US: /kəˈnekʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các mối quan hệ các mối liên hệ sự kết nối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relationships with other people, especially people who can help you in your job.

Vietnamese Meaning

Các mối quan hệ với những người khác, đặc biệt là những người có thể giúp bạn trong công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used her connections to get a job in the film industry."

    "Cô ấy đã sử dụng các mối quan hệ của mình để có được một công việc trong ngành công nghiệp điện ảnh."

  • "Having strong connections can be beneficial for your career."

    "Có các mối quan hệ vững chắc có thể có lợi cho sự nghiệp của bạn."

  • "The investigation revealed connections between the suspect and several known criminals."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ mối liên hệ giữa nghi phạm và một số tội phạm đã biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối, liên kết
Adjective connected được kết nối, có liên quan
Noun connector đầu nối, người kết nối
Adverb connectively một cách kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
connectere
English
connect
English
connections

Nguồn gốc của 'Connections'

Từ 'connections' bắt nguồn từ tiếng Latin 'connectere', có nghĩa là 'buộc lại với nhau'. Ý tưởng ban đầu là về việc kết nối vật lý, nhưng sau đó mở rộng ra các mối quan hệ và liên kết trừu tượng. Nó cho thấy sự quan trọng của việc liên kết mọi thứ và mọi người với nhau.

Usage Note

Từ 'connections' thường mang ý nghĩa các mối quan hệ mang tính chất hữu ích, có thể đem lại lợi thế hoặc sự giúp đỡ. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh lợi ích và sự kết nối giữa các cá nhân. So với từ 'relationships', 'connections' có phần trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc xã hội.

Prepositions

with to

'Connections with' thường diễn tả mối liên hệ hoặc quan hệ với một người hoặc một nhóm người cụ thể. 'Connections to' có thể diễn tả sự liên hệ đến một tổ chức hoặc một lĩnh vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + connections
  • strong connections
    (các mối quan hệ mạnh mẽ)
  • family connections
    (các mối quan hệ gia đình)
  • business connections
    (các mối quan hệ kinh doanh)
Verb + connections
  • make connections
    (tạo dựng các mối quan hệ)
  • build connections
    (xây dựng các mối quan hệ)
  • use connections
    (sử dụng các mối quan hệ)

Idioms

  • pull some connections

    dùng các mối quan hệ để đạt được điều gì đó

    "I might be able to pull some connections to get you an interview."

    (Tôi có thể dùng các mối quan hệ để giúp bạn có một cuộc phỏng vấn.)

  • have connections in high places

    có các mối quan hệ với những người có quyền lực

    "He got the job because he has connections in high places."

    (Anh ấy có được công việc đó vì anh ấy có các mối quan hệ với những người có quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connections

Danh từ
Lật mặt

Các mối quan hệ với những người khác, đặc biệt là những người có thể giúp bạn trong công việc.

"She used her connections to get a job in the film industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town has good train connections.
Thị trấn có các tuyến tàu kết nối tốt.
Phủ định
There are no direct connections to the airport.
Không có kết nối trực tiếp nào đến sân bay.
Nghi vấn
Are there any connections between these two events?
Có bất kỳ mối liên hệ nào giữa hai sự kiện này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective followed the connections between the suspects.
Thám tử đã theo dõi các mối liên hệ giữa các nghi phạm.
Phủ định
She does not see the connections between her actions and their consequences.
Cô ấy không thấy mối liên hệ giữa hành động của mình và hậu quả của chúng.
Nghi vấn
Do you understand the connections between these events?
Bạn có hiểu các mối liên hệ giữa các sự kiện này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Strong social connections are essential for mental well-being.
Những kết nối xã hội mạnh mẽ rất cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
Phủ định
Lack of close connections does not always indicate loneliness.
Việc thiếu những kết nối thân thiết không phải lúc nào cũng cho thấy sự cô đơn.
Nghi vấn
Are the connections between these two events coincidental or causal?
Những kết nối giữa hai sự kiện này là trùng hợp hay nhân quả?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The connections between the two companies led to increased profits.
Sự kết nối giữa hai công ty đã dẫn đến sự gia tăng lợi nhuận.
Phủ định
Why weren't there any connections made during the networking event?
Tại sao không có bất kỳ kết nối nào được tạo ra trong sự kiện kết nối mạng?
Nghi vấn
What connections does she have in the music industry?
Cô ấy có những mối quan hệ nào trong ngành công nghiệp âm nhạc?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new bridge will provide crucial connections between the two cities.
Cây cầu mới sẽ cung cấp các kết nối quan trọng giữa hai thành phố.
Phủ định
The storm won't disrupt the internet connections this time.
Cơn bão sẽ không làm gián đoạn kết nối internet lần này.
Nghi vấn
Will this connection solve the problem?
Liệu kết nối này có giải quyết được vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connections".

Mạng lưới quan hệ trong kinh doanh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xây dựng và duy trì 'connections' là rất quan trọng trong kinh doanh. Các sự kiện networking và hội nghị thường được sử dụng để tạo dựng các mối quan hệ chuyên nghiệp.

Giá trị của 'Connections'

Trong xã hội hiện đại, 'connections' không chỉ đơn thuần là các mối quan hệ cá nhân mà còn là khả năng kết nối với thông tin và nguồn lực khác nhau. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực công nghệ và truyền thông.