(Top Banner Ad)
relationships
B2
danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

relationships

UK: /rɪˈleɪʃənˌʃɪps/ • US: /rɪˈleɪʃənˌʃɪps/

Nghĩa tiếng Việt

các mối quan hệ quan hệ tình cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which two or more people or things are connected, or the state of being connected.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật, hoặc trạng thái được kết nối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong relationships are built on trust and communication."

    "Các mối quan hệ bền vững được xây dựng trên sự tin tưởng và giao tiếp."

  • "The company values its relationships with its customers."

    "Công ty coi trọng các mối quan hệ với khách hàng của mình."

  • "She has close relationships with her siblings."

    "Cô ấy có mối quan hệ thân thiết với anh chị em của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Verb relate liên hệ, kể lại
Adjective relative tương đối, có liên quan
Adverb relatively tương đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
relacioun
Old French
relacion
Latin
relatio
Latin
referre

Nguồn gốc của 'relationships'

Từ 'relationships' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'sự liên hệ, sự đối chiếu'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ mối liên hệ giữa các sự vật. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ mối quan hệ giữa người với người, nhấn mạnh sự kết nối và tương tác lẫn nhau. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'mối quan hệ' hoặc 'các mối giao hảo'.

Usage Note

Từ 'relationship' đề cập đến sự kết nối giữa các cá nhân, nhóm, hoặc thậm chí các khái niệm. Nó có thể là mối quan hệ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, đối tác kinh doanh, hoặc mối quan hệ lãng mạn. Sắc thái nghĩa bao gồm mức độ gắn bó, sự tin tưởng, và cam kết. Khác với 'relation', 'relationship' thường chỉ sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau liên tục.

Prepositions

with between to

* **with**: được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa hai đối tượng hoặc người. Ví dụ: 'Her relationship with her mother is strained.' * **between**: được sử dụng khi nói về mối quan hệ giữa nhiều hơn hai đối tượng hoặc người. Ví dụ: 'The relationship between the countries is improving.' * **to**: Thể hiện sự liên quan hoặc tác động đến. Ví dụ: 'The relationship to power.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationships
  • close relationships
    (các mối quan hệ thân thiết)
  • strong relationships
    (các mối quan hệ bền chặt)
  • personal relationships
    (các mối quan hệ cá nhân)
  • professional relationships
    (các mối quan hệ công việc/chuyên nghiệp)
Verb + relationships
  • build relationships
    (xây dựng các mối quan hệ)
  • maintain relationships
    (duy trì các mối quan hệ)
  • develop relationships
    (phát triển các mối quan hệ)
  • damage relationships
    (làm tổn hại các mối quan hệ)
relationships + Preposition
  • relationships with family
    (các mối quan hệ với gia đình)
  • relationships at work
    (các mối quan hệ tại nơi làm việc)
  • relationships between countries
    (các mối quan hệ giữa các quốc gia)

Idioms

  • A relationship is a two-way street

    Một mối quan hệ là con đường hai chiều (cần sự đóng góp từ cả hai phía).

    "You can't expect him to do all the work in the relationship; a relationship is a two-way street."

    (Bạn không thể mong đợi anh ấy làm tất cả mọi thứ trong mối quan hệ này; một mối quan hệ là con đường hai chiều.)

  • On good terms (with someone)

    Có mối quan hệ tốt (với ai đó)

    "I'm on good terms with all my neighbors."

    (Tôi có mối quan hệ tốt với tất cả hàng xóm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationships

danh từ
Lật mặt

Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật, hoặc trạng thái được kết nối.

"Strong relationships are built on trust and communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationships".

Ngày Valentine (Valentine's Day)

Ngày Valentine, 14 tháng 2, là một ngày lễ phổ biến ở phương Tây để thể hiện tình yêu và sự quan tâm đến người yêu, bạn bè và gia đình. Người ta thường tặng quà, hoa, hoặc viết thiệp cho những người mình yêu quý. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ tình cảm.

Tầm quan trọng của các mối quan hệ trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ tốt với đối tác, khách hàng và đồng nghiệp được coi là rất quan trọng để đạt được thành công. Networking (kết nối) là một hoạt động phổ biến để mở rộng mạng lưới quan hệ.