(Top Banner Ad)
networks
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Xã hội

networks

UK: /ˈnetwɜːk/ • US: /ˈnetwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới hệ thống mạng kết nối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group or system of interconnected people or things.

Vietnamese Meaning

Một nhóm hoặc hệ thống những người hoặc vật được kết nối với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a vast network of suppliers."

    "Công ty có một mạng lưới rộng lớn các nhà cung cấp."

  • "The power grid is a complex network."

    "Lưới điện là một mạng lưới phức tạp."

  • "She built a strong network of contacts in the industry."

    "Cô ấy đã xây dựng một mạng lưới liên hệ mạnh mẽ trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network mạng lưới, mạng
Noun networking hoạt động tạo dựng mối quan hệ, giao lưu kết nối
Noun networker người chủ động tạo dựng các mối quan hệ
Verb network kết nối mạng, tạo dựng mối quan hệ
Adjective networked được kết nối mạng lưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
net
Old English
weorc
Early Modern English
network
Modern English
network

Nguồn gốc của 'network'

Từ 'network' là một từ ghép từ 'net' (lưới) và 'work' (công việc, cấu trúc). Ban đầu vào thế kỷ 16, nó được dùng để mô tả một cấu trúc vật lý giống như lưới (ví dụ: mạng lưới sông ngòi, mạch máu). Mãi đến thế kỷ 19, nghĩa của từ này mới mở rộng để chỉ một hệ thống các kết nối giữa người với người, giữa các tổ chức hoặc giữa các thiết bị kỹ thuật số.

Usage Note

“Networks” thường được dùng để chỉ các hệ thống phức tạp, có thể là mạng lưới giao thông, mạng máy tính, mạng lưới quan hệ xã hội hoặc các mạng lưới khác trong tự nhiên hoặc xã hội. Sự kết nối là yếu tố quan trọng nhất.

Prepositions

in of between

in (trong một mạng lưới): đề cập đến vị trí hoặc sự tham gia vào một mạng lưới cụ thể. of (của một mạng lưới): chỉ sự thuộc về hoặc cấu thành của một mạng lưới. between (giữa các mạng lưới): chỉ mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa các mạng lưới khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + networks
  • social social networks
    (mạng xã hội)
  • professional professional networks
    (mạng lưới chuyên nghiệp)
  • global global networks
    (các mạng lưới toàn cầu)
  • secure secure networks
    (các mạng lưới an toàn)
Verb + networks
  • build build networks
    (xây dựng mạng lưới)
  • expand expand networks
    (mở rộng mạng lưới)
  • join join networks
    (tham gia các mạng lưới)
  • manage manage networks
    (quản lý các mạng lưới)

Idioms

  • build a network

    tạo dựng các mối quan hệ (xã hội, nghề nghiệp)

    "It's crucial to build a strong network for career advancement."

    (Điều quan trọng là phải xây dựng một mạng lưới vững chắc để thăng tiến trong sự nghiệp.)

  • support network

    mạng lưới hỗ trợ (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp giúp đỡ lẫn nhau)

    "After losing her job, she relied heavily on her support network."

    (Sau khi mất việc, cô ấy đã dựa rất nhiều vào mạng lưới hỗ trợ của mình.)

  • old boy network

    mạng lưới cựu học sinh/sinh viên (thường ngụ ý mối quan hệ đặc quyền, không chính thức)

    "He managed to get an interview through the old boy network at his university."

    (Anh ấy đã xoay sở để có được một buổi phỏng vấn thông qua mạng lưới cựu sinh viên tại trường đại học của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

networks

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm hoặc hệ thống những người hoặc vật được kết nối với nhau.

"The company has a vast network of suppliers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "networks".

Văn hóa 'Networking' trong kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh và nghề nghiệp phương Tây, việc chủ động 'networking' (tạo dựng và duy trì các mối quan hệ) được coi là rất quan trọng. Đây không chỉ là việc trao đổi danh thiếp mà còn là xây dựng lòng tin, chia sẻ thông tin và tìm kiếm cơ hội hợp tác, giúp ích cho sự phát triển cá nhân và sự nghiệp.

Mạng xã hội và cuộc sống hiện đại

Các mạng xã hội (social networks) như Facebook, Instagram, LinkedIn đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Chúng không chỉ thay đổi cách chúng ta giao tiếp và duy trì mối quan hệ mà còn là công cụ mạnh mẽ để chia sẻ thông tin, học hỏi và kết nối với các cộng đồng có cùng sở thích trên toàn cầu.