networks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group or system of interconnected people or things.
Vietnamese Meaning
Một nhóm hoặc hệ thống những người hoặc vật được kết nối với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a vast network of suppliers."
"Công ty có một mạng lưới rộng lớn các nhà cung cấp."
-
"The power grid is a complex network."
"Lưới điện là một mạng lưới phức tạp."
-
"She built a strong network of contacts in the industry."
"Cô ấy đã xây dựng một mạng lưới liên hệ mạnh mẽ trong ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | network | mạng lưới, mạng |
| Noun | networking | hoạt động tạo dựng mối quan hệ, giao lưu kết nối |
| Noun | networker | người chủ động tạo dựng các mối quan hệ |
| Verb | network | kết nối mạng, tạo dựng mối quan hệ |
| Adjective | networked | được kết nối mạng lưới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Networks” thường được dùng để chỉ các hệ thống phức tạp, có thể là mạng lưới giao thông, mạng máy tính, mạng lưới quan hệ xã hội hoặc các mạng lưới khác trong tự nhiên hoặc xã hội. Sự kết nối là yếu tố quan trọng nhất.
Prepositions
in (trong một mạng lưới): đề cập đến vị trí hoặc sự tham gia vào một mạng lưới cụ thể. of (của một mạng lưới): chỉ sự thuộc về hoặc cấu thành của một mạng lưới. between (giữa các mạng lưới): chỉ mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa các mạng lưới khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
social social networks (mạng xã hội)
-
professional professional networks (mạng lưới chuyên nghiệp)
-
global global networks (các mạng lưới toàn cầu)
-
secure secure networks (các mạng lưới an toàn)
-
build build networks (xây dựng mạng lưới)
-
expand expand networks (mở rộng mạng lưới)
-
join join networks (tham gia các mạng lưới)
-
manage manage networks (quản lý các mạng lưới)
Idioms
-
build a network
tạo dựng các mối quan hệ (xã hội, nghề nghiệp)
"It's crucial to build a strong network for career advancement."
(Điều quan trọng là phải xây dựng một mạng lưới vững chắc để thăng tiến trong sự nghiệp.)
-
support network
mạng lưới hỗ trợ (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp giúp đỡ lẫn nhau)
"After losing her job, she relied heavily on her support network."
(Sau khi mất việc, cô ấy đã dựa rất nhiều vào mạng lưới hỗ trợ của mình.)
-
old boy network
mạng lưới cựu học sinh/sinh viên (thường ngụ ý mối quan hệ đặc quyền, không chính thức)
"He managed to get an interview through the old boy network at his university."
(Anh ấy đã xoay sở để có được một buổi phỏng vấn thông qua mạng lưới cựu sinh viên tại trường đại học của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
networks
Danh từMột nhóm hoặc hệ thống những người hoặc vật được kết nối với nhau.
"The company has a vast network of suppliers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "networks".
