(Top Banner Ad)
connivance
C1
noun C1 Pháp luật, Xã hội

connivance

UK: /kəˈnaɪvəns/ • US: /kəˈnaɪvəns/

Nghĩa tiếng Việt

đồng lõa dung túng nhắm mắt làm ngơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willingness to secretly allow or be involved in wrongdoing, especially an immoral or illegal act.

Vietnamese Meaning

Sự đồng lõa, sự dung túng, sự nhắm mắt làm ngơ (đối với một hành vi sai trái, đặc biệt là hành vi phi đạo đức hoặc bất hợp pháp).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police were accused of connivance at the drug dealing."

    "Cảnh sát bị cáo buộc đồng lõa với việc buôn bán ma túy."

  • "Her silence implied connivance."

    "Sự im lặng của cô ấy ngụ ý sự đồng lõa."

  • "The company was accused of connivance in tax evasion."

    "Công ty bị cáo buộc đồng lõa trong việc trốn thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connive thông đồng, đồng lõa, nhắm mắt làm ngơ cho việc xấu
Noun connivance sự thông đồng, sự đồng lõa, sự tiếp tay
Adjective conniving có tính thông đồng, xảo quyệt, hay âm mưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
connivere
French
connivence
English
connivance

Cái Nháy Mắt Đồng Lõa

Từ 'connivance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'connivere', có nghĩa là 'nhắm mắt' hoặc 'nháy mắt'. Gốc từ này gồm 'con-' (cùng nhau) và 'nivere' (nháy mắt). Ban đầu, nó mô tả hành động cố tình lờ đi một việc sai trái, giống như việc 'nhắm mắt làm ngơ'. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã phát triển thành sự hợp tác bí mật hoặc ngầm đồng ý cho một hành vi sai trái, như thể những người liên quan đã trao cho nhau một 'cái nháy mắt' đầy ẩn ý.

Usage Note

Connivance ám chỉ sự chấp nhận ngấm ngầm hoặc sự tham gia vào một hành vi sai trái, thường là một bí mật. Nó khác với 'collusion' (sự thông đồng) ở chỗ 'collusion' nhấn mạnh sự hợp tác bí mật để thực hiện một mục tiêu bất hợp pháp, trong khi 'connivance' tập trung vào việc 'nhắm mắt làm ngơ' hoặc 'dung túng' cho một hành vi đã xảy ra hoặc đang diễn ra. 'Tolerance' (sự khoan dung) chỉ đơn giản là chấp nhận một điều gì đó mà không nhất thiết phải ngấm ngầm cho phép hành vi sai trái diễn ra.

Prepositions

at in with

- 'connivance at something': thể hiện sự dung túng đối với một hành vi cụ thể.
- 'connivance in something': thể hiện sự tham gia ngấm ngầm vào một hành vi nào đó.
- 'connivance with someone': thể hiện sự đồng lõa với một người nào đó (thường là để làm điều gì đó sai trái).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + connivance
  • act with the connivance of someone
    (hành động với sự đồng lõa của ai đó)
  • obtain something through the connivance of someone
    (có được thứ gì đó nhờ sự tiếp tay của ai đó)
Adjective + connivance
  • tacit connivance
    (sự đồng lõa ngầm (không nói ra))
  • official connivance
    (sự bao che/đồng lõa của quan chức)
  • political connivance
    (sự đồng lõa về mặt chính trị)
Prepositional Phrases
  • in connivance with
    (thông đồng với, cấu kết với)
  • with the connivance of
    (với sự tiếp tay của, với sự làm ngơ của)

Idioms

  • in connivance with someone

    thông đồng với ai đó, thường để làm điều sai trái.

    "The fraud was committed in connivance with the bank manager."

    (Vụ lừa đảo được thực hiện với sự thông đồng của giám đốc ngân hàng.)

  • with the connivance of someone

    với sự tiếp tay hoặc sự làm ngơ có chủ ý của ai đó.

    "He smuggled the goods across the border, allegedly with the connivance of the customs officials."

    (Anh ta đã buôn lậu hàng hóa qua biên giới, được cho là với sự tiếp tay của các nhân viên hải quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connivance

noun
Lật mặt

Sự đồng lõa, sự dung túng, sự nhắm mắt làm ngơ (đối với một hành vi sai trái, đặc biệt là hành vi phi đạo đức hoặc bất hợp pháp).

"The police were accused of connivance at the drug dealing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager's success was built on a foundation of dishonesty: connivance with corrupt officials allowed him to bypass regulations.
Sự thành công của người quản lý được xây dựng trên nền tảng của sự không trung thực: sự thông đồng với các quan chức tham nhũng cho phép anh ta vượt qua các quy định.
Phủ định
There was no question of negligence, mere oversight, or incompetence: the evidence pointed directly to deliberate connivance.
Không có chuyện sơ suất, chỉ là thiếu sót, hay bất tài: bằng chứng chỉ thẳng vào sự thông đồng có chủ ý.
Nghi vấn
Was the company's rapid expansion due to legitimate business practices: or was it based on connivance with tax evasion schemes?
Liệu sự mở rộng nhanh chóng của công ty là do các hoạt động kinh doanh hợp pháp: hay nó dựa trên sự thông đồng với các kế hoạch trốn thuế?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the security guard is in connivance with the thieves, they will easily break into the building.
Nếu người bảo vệ cấu kết với bọn trộm, chúng sẽ dễ dàng đột nhập vào tòa nhà.
Phủ định
If the manager doesn't report the connivance, the company will not address the issue properly.
Nếu người quản lý không báo cáo sự cấu kết, công ty sẽ không giải quyết vấn đề một cách thích đáng.
Nghi vấn
Will justice prevail if there is connivance among the judges?
Liệu công lý có thắng thế nếu có sự cấu kết giữa các thẩm phán?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crime occurred with the connivance of several officials.
Tội phạm xảy ra với sự đồng lõa của một số quan chức.
Phủ định
Was the manager aware of the fraud but chose to ignore it with connivance?
Có phải người quản lý biết về gian lận nhưng chọn cách bỏ qua nó với sự đồng lõa không?
Nghi vấn
Is there any evidence of the director's connivance in the embezzlement?
Có bằng chứng nào về sự đồng lõa của giám đốc trong vụ biển thủ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crime boss had succeeded due to the police chief's connivance.
Trùm tội phạm đã thành công là nhờ sự thông đồng của trưởng phòng cảnh sát.
Phủ định
They had not suspected any connivance between the two companies before the investigation.
Họ đã không nghi ngờ bất kỳ sự thông đồng nào giữa hai công ty trước cuộc điều tra.
Nghi vấn
Had the politician's downfall been orchestrated through the connivance of his rivals?
Có phải sự sụp đổ của chính trị gia đã được dàn dựng thông qua sự thông đồng của các đối thủ của ông ta không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crime boss's success was due to the police chief's connivance.
Thành công của trùm tội phạm là do sự thông đồng của trưởng phòng cảnh sát.
Phủ định
The investigation revealed that there wasn't any connivance from inside the company.
Cuộc điều tra tiết lộ rằng không có bất kỳ sự thông đồng nào từ bên trong công ty.
Nghi vấn
Did the judge suspect any connivance between the lawyers?
Thẩm phán có nghi ngờ bất kỳ sự thông đồng nào giữa các luật sư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connivance".

Một Khái Niệm Pháp Lý Quan Trọng

Trong luật pháp phương Tây, đặc biệt là thông luật (common law), 'connivance' là một khái niệm nghiêm trọng. Nó không chỉ có nghĩa là biết về một hành vi sai trái, mà còn ngụ ý sự đồng ý hoặc khuyến khích cho hành vi đó xảy ra. Ví dụ, trong luật ly hôn, nếu một người 'làm ngơ' cho vợ/chồng mình ngoại tình, họ có thể bị coi là 'connivance' và mất quyền khởi kiện. Trong luật hình sự, nó có thể là cơ sở cho tội danh âm mưu đồng phạm.

Vũ Khí trên Truyền Thông Chính Trị

Thuật ngữ 'connivance' thường xuyên xuất hiện trên báo chí khi nói về các vụ bê bối chính trị. Các nhà báo dùng từ này để mô tả việc các quan chức hoặc cơ quan chính phủ bị cáo buộc 'official connivance' (sự bao che của chính quyền) - tức là cố tình phớt lờ tham nhũng hoặc các hoạt động bất hợp pháp để đổi lấy lợi ích chính trị hoặc tài chính. Đây là một lời buộc tội nặng nề về sự thiếu liêm chính.