(Top Banner Ad)
conscientious care
C1
Tính từ (conscientious) C1 Tổng quát

conscientious care

UK: /ˌkɒnʃiˈentʃəs keə/ • US: /ˌkɑːnʃiˈenʃəs ker/

Nghĩa tiếng Việt

sự chăm sóc chu đáo sự chăm sóc tận tâm sự chăm sóc cẩn thận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by extreme care and great effort

Vietnamese Meaning

Có tính cẩn thận, chu đáo, tỉ mỉ và nỗ lực cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a conscientious worker who always completes her tasks on time."

    "Cô ấy là một nhân viên làm việc rất tận tâm, luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn."

  • "The doctor provided conscientious care to all of his patients."

    "Bác sĩ đã cung cấp sự chăm sóc tận tâm cho tất cả bệnh nhân của mình."

  • "Conscientious care is essential for the well-being of children."

    "Sự chăm sóc chu đáo là rất cần thiết cho hạnh phúc của trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conscientious tận tâm, chu đáo, có lương tâm
Noun conscientiousness sự tận tâm, sự chu đáo
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Adjective careful cẩn thận, chu đáo
Verb care quan tâm, chăm sóc

Synonyms

diligent care (sự chăm sóc siêng năng)meticulous care (sự chăm sóc tỉ mỉ)thorough care (sự chăm sóc kỹ lưỡng)

Antonyms

Related Words

compassionate care (sự chăm sóc đầy lòng trắc ẩn)preventative care (sự chăm sóc phòng ngừa)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conscientia
English
conscience
English
conscientious
English
care
English
conscientious care

Nguồn gốc của 'Conscientious'

Từ 'conscientious' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'conscientia', có nghĩa là 'kiến thức bên trong' hoặc 'lương tâm'. Nó ám chỉ việc hành động dựa trên những nguyên tắc đạo đức và nhận thức rõ ràng về trách nhiệm của mình. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành 'conscience' (lương tâm) và sau đó là 'conscientious' (tận tâm, chu đáo).

Sự phát triển của 'Care'

Từ 'care' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'caru', có nghĩa là 'buồn, lo lắng'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm cả sự quan tâm, chú ý và chăm sóc. Khi kết hợp với 'conscientious', nó tạo thành cụm từ 'conscientious care', nhấn mạnh sự chăm sóc tận tâm và có trách nhiệm.

Usage Note

Conscientious nhấn mạnh đến việc thực hiện nhiệm vụ một cách cẩn trọng, có trách nhiệm và luôn cố gắng làm tốt nhất có thể. Nó thường được dùng để miêu tả những người đáng tin cậy và tận tâm.
Care nhấn mạnh đến việc chăm sóc, bảo vệ và đảm bảo an toàn cho đối tượng được chăm sóc. Nó bao gồm cả việc đáp ứng các nhu cầu vật chất và tinh thần.

Prepositions

in about

Conscientious thường đi kèm với 'in' khi nói về sự cẩn thận trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., conscientious in one's work). 'About' ít phổ biến hơn, có thể dùng để diễn tả sự cẩn thận về một vấn đề nào đó (e.g., conscientious about details).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conscientious care
  • diligent diligent conscientious care
    (sự chăm sóc tận tâm và siêng năng)
  • meticulous meticulous conscientious care
    (sự chăm sóc tỉ mỉ và tận tâm)
  • thorough thorough conscientious care
    (sự chăm sóc kỹ lưỡng và tận tâm)
Verb + conscientious care
  • provide provide conscientious care
    (cung cấp sự chăm sóc tận tâm)
  • receive receive conscientious care
    (nhận được sự chăm sóc tận tâm)
  • require require conscientious care
    (yêu cầu sự chăm sóc tận tâm)

Idioms

  • to take conscientious care of something

    chăm sóc cái gì đó một cách tận tâm và chu đáo

    "She took conscientious care of her elderly mother."

    (Cô ấy chăm sóc mẹ già một cách tận tâm và chu đáo.)

  • with conscientious care

    với sự chăm sóc tận tâm

    "The museum restored the ancient artifacts with conscientious care."

    (Bảo tàng đã phục chế các cổ vật một cách tận tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conscientious care

Tính từ (conscientious)
Lật mặt

Có tính cẩn thận, chu đáo, tỉ mỉ và nỗ lực cao.

"She is a conscientious worker who always completes her tasks on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscientious care".

Y đức trong chăm sóc sức khỏe

Trong ngành y, 'conscientious care' thể hiện y đức và trách nhiệm của người thầy thuốc. Nó bao gồm việc cung cấp dịch vụ chăm sóc tốt nhất có thể cho bệnh nhân, tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và chuyên môn, và luôn đặt lợi ích của bệnh nhân lên hàng đầu. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống khó khăn hoặc phức tạp.

Trách nhiệm trong công việc

'Conscientious care' cũng liên quan đến trách nhiệm và sự tận tâm trong công việc. Nó có nghĩa là thực hiện công việc một cách cẩn thận, chu đáo và có trách nhiệm, luôn cố gắng đạt được kết quả tốt nhất có thể. Điều này được đánh giá cao trong nhiều lĩnh vực, từ giáo dục đến kỹ thuật và quản lý.