careless care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Negligence or lack of attention (careless) combined with the provision of service or assistance (care).
Vietnamese Meaning
Sự cẩu thả hoặc thiếu chú ý (careless) kết hợp với việc cung cấp dịch vụ hoặc sự hỗ trợ (care).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient received careless care, resulting in further complications."
"Bệnh nhân nhận được sự chăm sóc cẩu thả, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng hơn."
-
"The building was constructed with careless care, and now it's falling apart."
"Tòa nhà được xây dựng một cách cẩu thả, và giờ nó đang sụp đổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | care | sự chăm sóc, sự quan tâm |
| Verb | care | quan tâm, chăm sóc |
| Adjective | caring | chu đáo, biết quan tâm |
| Adjective | careful | cẩn thận |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận |
| Adjective | careless | bất cẩn, cẩu thả |
| Adverb | carelessly | một cách bất cẩn |
| Noun | carelessness | sự bất cẩn, sự cẩu thả |
| Noun | caregiver | người chăm sóc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa mỉa mai hoặc châm biếm, ám chỉ một tình huống mà sự chăm sóc, dịch vụ được cung cấp lại được thực hiện một cách thiếu cẩn thận, gây ra hậu quả tiêu cực hoặc không đạt hiệu quả mong muốn. Nó nhấn mạnh sự tương phản giữa ý định tốt (chăm sóc) và cách thực hiện tồi tệ (cẩu thả).
Prepositions
Giới từ 'with' có thể được sử dụng để mô tả điều gì được thực hiện một cách cẩu thả. Ví dụ: 'The project was completed with careless care.' (Dự án được hoàn thành với sự chăm sóc cẩu thả.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
A form of careless care (Một hình thức chăm sóc cẩu thả (ví dụ: sự giúp đỡ nhưng lại làm mọi thứ tệ hơn).)
-
A kind of careless care (Một kiểu quan tâm hời hợt (ví dụ: hỏi thăm cho có lệ mà không thực sự lắng nghe).)
-
An act of careless care (Một hành động chăm sóc bất cẩn (ví dụ: mẹ mua đồ ăn nhanh cho con mỗi ngày vì bận rộn).)
-
Guilty of careless care (Phạm phải lỗi chăm sóc nhưng lại cẩu thả (dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức).)
Idioms
-
Careless care (as an oxymoron)
Đây là một 'oxymoron' (phép nghịch hợp), một cụm từ kết hợp hai ý nghĩa trái ngược. Nó mô tả một hành động chăm sóc được thực hiện một cách cẩu thả, bất cẩn, hoặc phản tác dụng, dù ý định ban đầu có thể là tốt.
"Giving a child a smartphone to keep them quiet is a form of careless care."
(Đưa cho một đứa trẻ điện thoại thông minh để giữ nó im lặng là một hình thức của sự chăm sóc bất cẩn.)
-
The road to hell is paved with good intentions
Nghĩa đen: Con đường xuống địa ngục được lát bằng những ý định tốt. Thành ngữ này có nghĩa là những ý định tốt có thể dẫn đến kết quả tồi tệ nếu không được thực hiện một cách cẩn thận. Ý nghĩa này rất gần với khái niệm 'careless care'.
"He tried to help by watering the plants, but he overwatered and killed them. The road to hell is paved with good intentions."
(Anh ấy cố gắng giúp bằng cách tưới cây, nhưng lại tưới quá nhiều nước và làm chúng chết. Đúng là con đường xuống địa ngục được lát bằng những ý định tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
careless care
Tính từ + Danh từSự cẩu thả hoặc thiếu chú ý (careless) kết hợp với việc cung cấp dịch vụ hoặc sự hỗ trợ (care).
"The patient received careless care, resulting in further complications."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "careless care".
