(Top Banner Ad)
careless care
B2
Tính từ + Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

careless care

UK: /ˈkeələs keə/ • US: /ˈkerləs ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc cẩu thả sự chăm sóc tắc trách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Negligence or lack of attention (careless) combined with the provision of service or assistance (care).

Vietnamese Meaning

Sự cẩu thả hoặc thiếu chú ý (careless) kết hợp với việc cung cấp dịch vụ hoặc sự hỗ trợ (care).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient received careless care, resulting in further complications."

    "Bệnh nhân nhận được sự chăm sóc cẩu thả, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng hơn."

  • "The building was constructed with careless care, and now it's falling apart."

    "Tòa nhà được xây dựng một cách cẩu thả, và giờ nó đang sụp đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care quan tâm, chăm sóc
Adjective caring chu đáo, biết quan tâm
Adjective careful cẩn thận
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Adverb carelessly một cách bất cẩn
Noun carelessness sự bất cẩn, sự cẩu thả
Noun caregiver người chăm sóc

Synonyms

negligent service (dịch vụ cẩu thả)lackadaisical attention (sự chú ý lơ là)

Antonyms

attentive care (sự chăm sóc chu đáo)diligent service (dịch vụ siêng năng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gar- (to cry out, shout)
Proto-Germanic
*karō (care, sorrow, grief)
Old English
caru (sorrow, anxiety, concern)
Middle English
care (concern, mental suffering)
Modern English
care + less (without)

Nguồn gốc của 'Care': Từ nỗi buồn đến sự quan tâm

Từ 'care' ban đầu trong tiếng Anh cổ (caru) mang ý nghĩa tiêu cực hơn, có nghĩa là 'nỗi buồn, sự lo lắng'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển dịch. Khi bạn lo lắng cho ai đó, bạn cũng dành sự chú ý và chăm sóc cho họ. Dần dần, ý nghĩa tích cực của 'sự chăm sóc, sự quan tâm' trở nên phổ biến hơn và là ý nghĩa chính của từ 'care' ngày nay.

Phép nghịch hợp 'Careless Care'

Cụm từ 'careless care' là một ví dụ điển hình của 'oxymoron' (phép nghịch hợp). Nó kết hợp 'care' (sự chăm sóc, cẩn thận) với hậu tố '-less' (không có), tạo ra một ý tưởng mâu thuẫn: sự chăm sóc nhưng lại được thực hiện một cách cẩu thả. Cụm từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày mà thường được dùng trong văn chương hoặc để mô tả một tình huống trớ trêu, nơi sự quan tâm lại gây hại.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa mỉa mai hoặc châm biếm, ám chỉ một tình huống mà sự chăm sóc, dịch vụ được cung cấp lại được thực hiện một cách thiếu cẩn thận, gây ra hậu quả tiêu cực hoặc không đạt hiệu quả mong muốn. Nó nhấn mạnh sự tương phản giữa ý định tốt (chăm sóc) và cách thực hiện tồi tệ (cẩu thả).

Prepositions

with

Giới từ 'with' có thể được sử dụng để mô tả điều gì được thực hiện một cách cẩu thả. Ví dụ: 'The project was completed with careless care.' (Dự án được hoàn thành với sự chăm sóc cẩu thả.)

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả hành động mâu thuẫn
  • A form of careless care
    (Một hình thức chăm sóc cẩu thả (ví dụ: sự giúp đỡ nhưng lại làm mọi thứ tệ hơn).)
  • A kind of careless care
    (Một kiểu quan tâm hời hợt (ví dụ: hỏi thăm cho có lệ mà không thực sự lắng nghe).)
  • An act of careless care
    (Một hành động chăm sóc bất cẩn (ví dụ: mẹ mua đồ ăn nhanh cho con mỗi ngày vì bận rộn).)
  • Guilty of careless care
    (Phạm phải lỗi chăm sóc nhưng lại cẩu thả (dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức).)

Idioms

  • Careless care (as an oxymoron)

    Đây là một 'oxymoron' (phép nghịch hợp), một cụm từ kết hợp hai ý nghĩa trái ngược. Nó mô tả một hành động chăm sóc được thực hiện một cách cẩu thả, bất cẩn, hoặc phản tác dụng, dù ý định ban đầu có thể là tốt.

    "Giving a child a smartphone to keep them quiet is a form of careless care."

    (Đưa cho một đứa trẻ điện thoại thông minh để giữ nó im lặng là một hình thức của sự chăm sóc bất cẩn.)

  • The road to hell is paved with good intentions

    Nghĩa đen: Con đường xuống địa ngục được lát bằng những ý định tốt. Thành ngữ này có nghĩa là những ý định tốt có thể dẫn đến kết quả tồi tệ nếu không được thực hiện một cách cẩn thận. Ý nghĩa này rất gần với khái niệm 'careless care'.

    "He tried to help by watering the plants, but he overwatered and killed them. The road to hell is paved with good intentions."

    (Anh ấy cố gắng giúp bằng cách tưới cây, nhưng lại tưới quá nhiều nước và làm chúng chết. Đúng là con đường xuống địa ngục được lát bằng những ý định tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

careless care

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự cẩu thả hoặc thiếu chú ý (careless) kết hợp với việc cung cấp dịch vụ hoặc sự hỗ trợ (care).

"The patient received careless care, resulting in further complications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "careless care".

Oxymoron: Nghệ thuật của sự mâu thuẫn

Trong văn hóa và ngôn ngữ phương Tây, 'oxymoron' (phép nghịch hợp) là một công cụ tu từ mạnh mẽ. Bằng cách đặt hai từ trái nghĩa cạnh nhau (ví dụ: 'deafening silence' - sự im lặng điếc tai, 'living dead' - xác sống), người nói/viết buộc người nghe/đọc phải suy nghĩ sâu sắc hơn về ý nghĩa. 'Careless care' là một ví dụ hoàn hảo, nó không chỉ mô tả một hành động, mà còn bình luận về bản chất phức tạp và đôi khi trớ trêu của sự quan tâm.

Helicopter Parenting: Khi sự quan tâm trở nên 'bất cẩn'

Trong xã hội phương Tây hiện đại, có một khái niệm gọi là 'helicopter parenting' (cha mẹ trực thăng), chỉ những bậc cha mẹ quá bao bọc và can thiệp vào cuộc sống của con cái. Dù ý định của họ là 'chăm sóc' (care), hành động này lại được coi là 'bất cẩn' (careless) đối với sự phát triển tính tự lập và khả năng phục hồi của đứa trẻ. Đây là một ví dụ thực tế trong văn hóa về khái niệm 'careless care'.