diligent care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Diligent" means showing care and effort in your work or duties. "Care" means the provision of what is necessary for the health, welfare, maintenance, and protection of someone or something.
Vietnamese Meaning
"Diligent" nghĩa là thể hiện sự cẩn trọng và nỗ lực trong công việc hoặc bổn phận của bạn. "Care" nghĩa là việc cung cấp những gì cần thiết cho sức khỏe, phúc lợi, sự duy trì và bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor provided diligent care to her patients."
"Vị bác sĩ đã chăm sóc bệnh nhân một cách tận tình."
-
"She approached her research with diligent care."
"Cô ấy tiếp cận nghiên cứu của mình với sự cẩn trọng."
-
"The nurse provided diligent care after the surgery."
"Y tá đã chăm sóc tận tình sau ca phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | diligent | cần cù, siêng năng, chuyên cần |
| Noun | diligence | sự cần cù, sự siêng năng |
| Adverb | diligently | một cách cần cù, siêng năng |
| Noun | care | sự chăm sóc, sự cẩn thận, sự quan tâm |
| Verb | care | chăm sóc, quan tâm, lo lắng |
| Adjective | careful | cẩn thận, kỹ lưỡng |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận, kỹ lưỡng |
| Adjective | careless | bất cẩn, cẩu thả |
| Noun | carelessness | sự bất cẩn, sự cẩu thả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "diligent care" nhấn mạnh đến việc thực hiện sự chăm sóc một cách cẩn thận, chu đáo và siêng năng. Nó không chỉ đơn thuần là cung cấp sự chăm sóc mà còn là cung cấp sự chăm sóc một cách tỉ mỉ và có trách nhiệm. "Care" có thể đi kèm với nhiều tính từ khác nhau (ví dụ: 'loving care', 'medical care'), nhưng 'diligent care' đặc biệt nhấn mạnh đến tính siêng năng và cẩn trọng.
Prepositions
"in" được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự chăm sóc được thể hiện (ví dụ: "diligent care in his work"). "with" được sử dụng để chỉ cách thức sự chăm sóc được thực hiện (ví dụ: "diligent care with details").
Collocations (Từ đi kèm)
-
utmost utmost diligent care (sự chăm sóc cẩn trọng hết mực/tận tâm nhất)
-
reasonable reasonable diligent care (sự chăm sóc cẩn trọng hợp lý)
-
proper proper diligent care (sự chăm sóc cẩn trọng đúng mực)
-
due due diligent care (sự cẩn trọng cần thiết/đúng mức (thường dùng trong pháp lý, kinh doanh))
-
exercise exercise diligent care (thực hiện/áp dụng sự chăm sóc cẩn trọng)
-
take take diligent care (thực hiện/chú ý đến sự chăm sóc cẩn trọng)
-
show show diligent care (thể hiện sự chăm sóc cẩn trọng)
-
use use diligent care (sử dụng/áp dụng sự chăm sóc cẩn trọng)
-
with with diligent care (với sự chăm sóc cẩn trọng)
Idioms
-
exercise diligent care
Thực hiện sự chăm sóc cẩn trọng; hành động một cách cẩn thận và tỉ mỉ.
"As a doctor, she always exercises diligent care for her patients."
(Là một bác sĩ, cô ấy luôn thực hiện sự chăm sóc cẩn trọng cho bệnh nhân của mình.)
-
due diligent care
Sự cẩn trọng đúng mức/cần thiết (thường là một tiêu chuẩn pháp lý hoặc chuyên nghiệp đòi hỏi mức độ chăm sóc hợp lý trong một tình huống cụ thể).
"The company failed to apply due diligent care in managing the client's funds."
(Công ty đã không áp dụng sự cẩn trọng đúng mức trong việc quản lý quỹ của khách hàng.)
-
take diligent care of something/someone
Chăm sóc/quan tâm ai đó/cái gì đó một cách cẩn thận và tỉ mỉ.
"Please take diligent care of these antique books."
(Làm ơn hãy chăm sóc cẩn thận những cuốn sách cổ này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diligent care
Tính từ + Danh từ"Diligent" nghĩa là thể hiện sự cẩn trọng và nỗ lực trong công việc hoặc bổn phận của bạn. "Care" nghĩa là việc cung cấp những gì cần thiết cho sức khỏe, phúc lợi, sự duy trì và bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.
"The doctor provided diligent care to her patients."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diligent care".
