(Top Banner Ad)
diligent care
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

diligent care

UK: /ˈdɪlɪdʒənt keə/ • US: /ˈdɪlɪdʒənt ker/

Nghĩa tiếng Việt

sự chăm sóc chu đáo sự chăm sóc tận tình sự chăm sóc cẩn trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Diligent" means showing care and effort in your work or duties. "Care" means the provision of what is necessary for the health, welfare, maintenance, and protection of someone or something.

Vietnamese Meaning

"Diligent" nghĩa là thể hiện sự cẩn trọng và nỗ lực trong công việc hoặc bổn phận của bạn. "Care" nghĩa là việc cung cấp những gì cần thiết cho sức khỏe, phúc lợi, sự duy trì và bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor provided diligent care to her patients."

    "Vị bác sĩ đã chăm sóc bệnh nhân một cách tận tình."

  • "She approached her research with diligent care."

    "Cô ấy tiếp cận nghiên cứu của mình với sự cẩn trọng."

  • "The nurse provided diligent care after the surgery."

    "Y tá đã chăm sóc tận tình sau ca phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective diligent cần cù, siêng năng, chuyên cần
Noun diligence sự cần cù, sự siêng năng
Adverb diligently một cách cần cù, siêng năng
Noun care sự chăm sóc, sự cẩn thận, sự quan tâm
Verb care chăm sóc, quan tâm, lo lắng
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Adverb carefully một cách cẩn thận, kỹ lưỡng
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Noun carelessness sự bất cẩn, sự cẩu thả

Synonyms

assiduous care (sự chăm sóc siêng năng)conscientious care (sự chăm sóc tận tâm)meticulous care (sự chăm sóc tỉ mỉ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dīligēns
Old French
diligent
Middle English
diligent
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
Middle English
care

Nguồn gốc của 'Diligent'

Từ 'diligent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dīligēns', là phân từ của động từ 'dīligere' có nghĩa là 'chọn lựa, yêu thích, quý trọng'. Điều này gợi ý rằng một người 'siêng năng' hay 'cần cù' là người đã 'chọn lựa' hoặc 'yêu thích' công việc của mình đủ để dành sự chú ý và nỗ lực cẩn thận cho nó. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự cẩn thận và chăm chỉ.

Nguồn gốc của 'Care'

Từ 'care' có một lịch sử thú vị. Ban đầu, trong tiếng Proto-Germanic (*karō) và tiếng Anh cổ (caru), nó thường mang nghĩa là 'sự than vãn, nỗi buồn, sự lo lắng' hoặc 'gánh nặng'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã chuyển dịch từ nỗi lo lắng sang 'trách nhiệm đối với ai đó hoặc điều gì đó' và 'sự cẩn thận'. Vì vậy, 'care' hiện nay mang cả sắc thái của sự quan tâm, lo lắng (theo nghĩa tích cực) và sự chăm sóc tỉ mỉ.

Usage Note

Cụm từ "diligent care" nhấn mạnh đến việc thực hiện sự chăm sóc một cách cẩn thận, chu đáo và siêng năng. Nó không chỉ đơn thuần là cung cấp sự chăm sóc mà còn là cung cấp sự chăm sóc một cách tỉ mỉ và có trách nhiệm. "Care" có thể đi kèm với nhiều tính từ khác nhau (ví dụ: 'loving care', 'medical care'), nhưng 'diligent care' đặc biệt nhấn mạnh đến tính siêng năng và cẩn trọng.

Prepositions

in with

"in" được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự chăm sóc được thể hiện (ví dụ: "diligent care in his work"). "with" được sử dụng để chỉ cách thức sự chăm sóc được thực hiện (ví dụ: "diligent care with details").

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + diligent care
  • utmost utmost diligent care
    (sự chăm sóc cẩn trọng hết mực/tận tâm nhất)
  • reasonable reasonable diligent care
    (sự chăm sóc cẩn trọng hợp lý)
  • proper proper diligent care
    (sự chăm sóc cẩn trọng đúng mực)
  • due due diligent care
    (sự cẩn trọng cần thiết/đúng mức (thường dùng trong pháp lý, kinh doanh))
Động từ + diligent care
  • exercise exercise diligent care
    (thực hiện/áp dụng sự chăm sóc cẩn trọng)
  • take take diligent care
    (thực hiện/chú ý đến sự chăm sóc cẩn trọng)
  • show show diligent care
    (thể hiện sự chăm sóc cẩn trọng)
  • use use diligent care
    (sử dụng/áp dụng sự chăm sóc cẩn trọng)
Giới từ + diligent care
  • with with diligent care
    (với sự chăm sóc cẩn trọng)

Idioms

  • exercise diligent care

    Thực hiện sự chăm sóc cẩn trọng; hành động một cách cẩn thận và tỉ mỉ.

    "As a doctor, she always exercises diligent care for her patients."

    (Là một bác sĩ, cô ấy luôn thực hiện sự chăm sóc cẩn trọng cho bệnh nhân của mình.)

  • due diligent care

    Sự cẩn trọng đúng mức/cần thiết (thường là một tiêu chuẩn pháp lý hoặc chuyên nghiệp đòi hỏi mức độ chăm sóc hợp lý trong một tình huống cụ thể).

    "The company failed to apply due diligent care in managing the client's funds."

    (Công ty đã không áp dụng sự cẩn trọng đúng mức trong việc quản lý quỹ của khách hàng.)

  • take diligent care of something/someone

    Chăm sóc/quan tâm ai đó/cái gì đó một cách cẩn thận và tỉ mỉ.

    "Please take diligent care of these antique books."

    (Làm ơn hãy chăm sóc cẩn thận những cuốn sách cổ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diligent care

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Diligent" nghĩa là thể hiện sự cẩn trọng và nỗ lực trong công việc hoặc bổn phận của bạn. "Care" nghĩa là việc cung cấp những gì cần thiết cho sức khỏe, phúc lợi, sự duy trì và bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.

"The doctor provided diligent care to her patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diligent care".

Nghĩa vụ cẩn trọng (Duty of Care)

'Diligent care' là một khái niệm cốt lõi trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là trong luật dân sự. Nó liên quan đến 'Nghĩa vụ cẩn trọng' (Duty of Care), một nghĩa vụ pháp lý đòi hỏi cá nhân hoặc tổ chức phải hành động một cách cẩn thận hợp lý để tránh gây hại cho người khác. Nếu một người không thực hiện 'diligent care' và gây ra thiệt hại, họ có thể bị coi là sơ suất và phải chịu trách nhiệm pháp lý.

Tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp

Trong nhiều ngành nghề chuyên nghiệp, từ y tế đến tài chính và kỹ thuật, 'diligent care' là một phần không thể thiếu của các tiêu chuẩn đạo đức và thực hành tốt. Các chuyên gia được kỳ vọng sẽ áp dụng sự chăm sóc cẩn trọng cao nhất trong công việc của mình để đảm bảo chất lượng dịch vụ, an toàn cho khách hàng và duy trì sự tin cậy của công chúng vào nghề nghiệp đó.