(Top Banner Ad)
conscription avoidance
C1
noun C1 Chính trị, Quân sự, Luật pháp

conscription avoidance

UK: /kənˈskrɪpʃən əˈvɔɪdəns/ • US: /kənˈskrɪpʃən əˈvɔɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

trốn quân dịch trốn tránh nghĩa vụ quân sự né tránh tòng quân lách luật nghĩa vụ quân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of evading or preventing compulsory military service (conscription or draft).

Vietnamese Meaning

Hành động trốn tránh hoặc ngăn chặn nghĩa vụ quân sự bắt buộc (tòng quân hoặc quân dịch).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conscription avoidance was a significant issue during the Vietnam War."

    "Việc trốn tránh nghĩa vụ quân sự là một vấn đề quan trọng trong Chiến tranh Việt Nam."

  • "The documentary explored various methods of conscription avoidance during the war."

    "Bộ phim tài liệu đã khám phá nhiều phương pháp trốn tránh nghĩa vụ quân sự khác nhau trong suốt cuộc chiến."

  • "Conscription avoidance can have legal and ethical implications."

    "Việc trốn tránh nghĩa vụ quân sự có thể gây ra những hệ lụy pháp lý và đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conscript Lính quân dịch, người bị gọi nhập ngũ.
Verb conscript Gọi nhập ngũ, trưng binh.
Verb avoid Tránh, né tránh.
Adjective avoidable Có thể tránh được.
Adjective unavoidable Không thể tránh được, tất yếu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conscribere ('to write together', 'to enroll')
Latin
conscriptio ('an enrolling')
Old French
esvuidier ('to empty out')
Anglo-Norman
avoider ('to get away from')
English
conscription + avoidance

Ghi Tên Chung

Từ 'conscription' (nghĩa vụ quân sự) bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscriptio'. Gốc của nó là 'con-' (cùng nhau) và 'scribere' (viết). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là hành động 'viết tên mọi người lại với nhau' vào một danh sách để gọi nhập ngũ cho quân đội La Mã.

Tránh Cho Trống Rỗng

Từ 'avoidance' (sự né tránh) đến từ động từ 'avoid'. 'Avoid' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esvuidier', có nghĩa là 'làm cho trống rỗng' hoặc 'dọn sạch'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển thành hành động rời đi hoặc giữ khoảng cách để 'làm trống' một không gian khỏi sự hiện diện của mình, và cuối cùng có nghĩa là né tránh như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các hành động hợp pháp hoặc bất hợp pháp để tránh bị gọi nhập ngũ. Nó có thể bao gồm việc xin hoãn, tìm kiếm các miễn trừ y tế, rời khỏi đất nước hoặc tham gia các hoạt động phản chiến. Sắc thái của cụm từ có thể mang tính phê phán hoặc trung lập, tùy thuộc vào quan điểm của người nói hoặc viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conscription avoidance
  • engage in conscription avoidance
    (Tham gia trốn nghĩa vụ quân sự.)
  • be accused of conscription avoidance
    (Bị cáo buộc trốn nghĩa vụ quân sự.)
  • resort to conscription avoidance
    (Phải dùng đến việc trốn nghĩa vụ quân sự (như là phương án cuối cùng).)
Adjective + conscription avoidance
  • widespread conscription avoidance
    (Tình trạng trốn nghĩa vụ quân sự lan rộng.)
  • illegal conscription avoidance
    (Việc trốn nghĩa vụ quân sự bất hợp pháp.)
  • systematic conscription avoidance
    (Việc trốn nghĩa vụ quân sự có hệ thống, có tổ chức.)
Noun + of + conscription avoidance
  • methods of conscription avoidance
    (Các phương pháp trốn nghĩa vụ quân sự.)
  • an act of conscription avoidance
    (Một hành vi trốn nghĩa vụ quân sự.)
  • accusations of conscription avoidance
    (Những lời cáo buộc về việc trốn nghĩa vụ quân sự.)

Idioms

  • draft dodging

    Trốn quân dịch, trốn lính (một từ đồng nghĩa rất phổ biến, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc bất hợp pháp).

    "During the war, thousands of young men were involved in draft dodging, with many fleeing the country."

    (Trong chiến tranh, hàng ngàn thanh niên đã tham gia trốn quân dịch, nhiều người đã trốn khỏi đất nước.)

  • to get a deferment

    Xin được giấy tạm hoãn nghĩa vụ quân sự (một cách hợp pháp, thường vì lý do học tập, y tế hoặc gia đình).

    "He managed to get a student deferment to finish his medical degree before joining the army."

    (Anh ấy đã xin được tạm hoãn diện sinh viên để hoàn thành bằng y khoa trước khi nhập ngũ.)

  • conscientious objector

    Người từ chối nhập ngũ vì lý do lương tâm (do niềm tin tôn giáo hoặc đạo đức sâu sắc chống lại chiến tranh).

    "As a conscientious objector, he was assigned to work in a hospital instead of fighting."

    (Là một người từ chối nhập ngũ vì lý do lương tâm, anh ấy được phân công làm việc tại bệnh viện thay vì ra trận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conscription avoidance

noun
Lật mặt

Hành động trốn tránh hoặc ngăn chặn nghĩa vụ quân sự bắt buộc (tòng quân hoặc quân dịch).

"Conscription avoidance was a significant issue during the Vietnam War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conscription avoidance was a common motivation for emigration during the Vietnam War.
Trốn tránh nghĩa vụ quân sự là một động lực phổ biến cho việc di cư trong Chiến tranh Việt Nam.
Phủ định
Why wasn't conscription avoidance more openly discussed in the media?
Tại sao việc trốn tránh nghĩa vụ quân sự không được thảo luận công khai hơn trên các phương tiện truyền thông?
Nghi vấn
What measures did young men use for conscription avoidance during the draft?
Những biện pháp nào mà những thanh niên trẻ đã sử dụng để trốn tránh nghĩa vụ quân sự trong thời gian tuyển quân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscription avoidance".

Trốn Quân Dịch và Chiến Tranh Việt Nam

Ở Hoa Kỳ, việc trốn nghĩa vụ quân sự ('draft dodging') đã trở thành một vấn đề xã hội lớn trong thời kỳ Chiến tranh Việt Nam (thập niên 60-70). Do sự phản đối chiến tranh lan rộng, hàng chục ngàn thanh niên đã tìm cách trốn nhập ngũ, bao gồm cả việc trốn sang Canada. Chủ đề này đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Mỹ, xuất hiện trong nhiều bài hát, phim ảnh và các cuộc tranh luận chính trị cho đến tận ngày nay.

Từ Chối Nhập Ngũ Vì Lương Tâm

Ở nhiều quốc gia phương Tây, luật pháp công nhận quyền 'từ chối nhập ngũ vì lý do lương tâm' (conscientious objection). Điều này cho phép những người có niềm tin tôn giáo hoặc đạo đức mạnh mẽ chống lại việc giết người được miễn tham gia chiến đấu. Thay vào đó, họ thường phải thực hiện các nghĩa vụ dân sự thay thế, chẳng hạn như làm việc trong các bệnh viện hoặc các tổ chức phi lợi nhuận.