(Top Banner Ad)
draft dodging
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Xã hội

draft dodging

UK: /ˈdrɑːft ˌdɒdʒɪŋ/ • US: /ˈdræft ˌdɑːdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trốn lính trốn nghĩa vụ quân sự né tránh quân dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of evading mandatory military service.

Vietnamese Meaning

Hành động trốn tránh nghĩa vụ quân sự bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Draft dodging was a common practice during the Vietnam War."

    "Trốn tránh nghĩa vụ quân sự là một hành vi phổ biến trong Chiến tranh Việt Nam."

  • "He was criticized for draft dodging."

    "Anh ta bị chỉ trích vì trốn tránh nghĩa vụ quân sự."

  • "The government offered amnesty to draft dodgers after the war."

    "Chính phủ đã ân xá cho những người trốn tránh nghĩa vụ quân sự sau chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun draft dodger người trốn quân dịch
Verb dodge né tránh, lẩn tránh (nghĩa vụ, trách nhiệm)
Noun draft quân dịch, sự tuyển quân (quân sự)
Verb evade lẩn tránh, trốn tránh (thường dùng với 'the draft' hoặc 'military service')
Noun evasion sự lẩn tránh, sự trốn tránh (ví dụ: 'draft evasion')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dragan (to pull, draw)
Middle English
draught (act of drawing, a portion drawn)
Early Modern English
draft (a selection for a specific purpose, later applied to military conscription, i.e., drawing names for service)
Middle English
dodgen (to move quickly to avoid something, to swerve)
20th Century
draft dodging (combination of 'draft' in the military sense and 'dodging' for avoidance)

Nguồn gốc của 'draft dodging'

Cụm từ 'draft dodging' là sự kết hợp của hai từ. 'Draft' ban đầu mang nghĩa 'kéo, vẽ', và sau này được dùng để chỉ việc 'tuyển chọn' người (ví dụ, rút thăm) vào quân đội, tức là quân dịch. 'Dodging' (từ động từ 'to dodge') có nghĩa là 'né tránh, lẩn tránh' một cách khéo léo hoặc nhanh chóng. Khi ghép lại, 'draft dodging' mô tả hành vi trốn tránh nghĩa vụ quân sự bắt buộc, một hành động thường diễn ra trong thời kỳ chiến tranh hoặc khi có chính sách quân dịch.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không trung thực hoặc thiếu trách nhiệm đối với nghĩa vụ công dân. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh hoặc khi có lệnh tổng động viên. Khác với 'conscientious objection' (từ chối nhập ngũ vì lý do lương tâm) vốn dựa trên nguyên tắc đạo đức hoặc tôn giáo được pháp luật công nhận, 'draft dodging' thường ám chỉ các hành vi bất hợp pháp hoặc phi đạo đức nhằm trốn tránh nghĩa vụ quân sự.

Prepositions

in during

'In' có thể dùng để chỉ việc trốn tránh nghĩa vụ quân sự trong một giai đoạn lịch sử cụ thể. Ví dụ: 'Draft dodging in the Vietnam War was a controversial issue.' ('Trong Chiến tranh Việt Nam, việc trốn tránh nghĩa vụ quân sự là một vấn đề gây tranh cãi'). 'During' có thể được sử dụng tương tự, nhấn mạnh hơn vào khoảng thời gian diễn ra việc trốn tránh. Ví dụ: 'He was accused of draft dodging during the war.' ('Anh ta bị cáo buộc trốn tránh nghĩa vụ quân sự trong chiến tranh.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + draft dodging
  • engage in engage in draft dodging
    (tham gia vào việc trốn quân dịch)
  • accused of accused of draft dodging
    (bị buộc tội trốn quân dịch)
  • face charges of face charges of draft dodging
    (đối mặt với cáo buộc trốn quân dịch)
Adjective + draft dodging
  • widespread widespread draft dodging
    (việc trốn quân dịch lan rộng)
  • blatant blatant draft dodging
    (việc trốn quân dịch trắng trợn, công khai)
  • controversial controversial draft dodging
    (việc trốn quân dịch gây tranh cãi)
Noun + draft dodging
  • act of act of draft dodging
    (hành động trốn quân dịch)
  • history of history of draft dodging
    (tiền sử trốn quân dịch)

Idioms

  • to dodge the draft

    trốn quân dịch, lẩn tránh nghĩa vụ quân sự

    "Many young men tried to dodge the draft during the Vietnam War."

    (Nhiều thanh niên đã cố gắng trốn quân dịch trong Chiến tranh Việt Nam.)

  • to evade military service

    lẩn tránh nghĩa vụ quân sự

    "He was prosecuted for evading military service for several years."

    (Anh ta bị truy tố vì lẩn tránh nghĩa vụ quân sự trong nhiều năm.)

  • to run from the draft

    bỏ trốn quân dịch

    "After receiving his conscription notice, he chose to run from the draft."

    (Sau khi nhận được lệnh gọi nhập ngũ, anh ta đã chọn cách bỏ trốn quân dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

draft dodging

Danh từ
Lật mặt

Hành động trốn tránh nghĩa vụ quân sự bắt buộc.

"Draft dodging was a common practice during the Vietnam War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to resort to draft dodging to avoid military service.
Anh ta sẽ viện đến trốn nghĩa vụ quân sự để tránh phục vụ quân đội.
Phủ định
They are not going to tolerate any form of draft dodging during the war.
Họ sẽ không dung thứ bất kỳ hình thức trốn nghĩa vụ quân sự nào trong thời chiến.
Nghi vấn
Is she going to accuse him of draft dodging if he doesn't enlist?
Cô ấy có định buộc tội anh ta trốn nghĩa vụ quân sự nếu anh ta không nhập ngũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draft dodging".

Phong trào 'trốn quân dịch' trong Chiến tranh Việt Nam ở Mỹ

Trong giai đoạn Chiến tranh Việt Nam (thập niên 1960-1970), 'draft dodging' trở thành một vấn đề xã hội lớn tại Hoa Kỳ. Hàng ngàn thanh niên đã tìm cách né tránh nghĩa vụ quân sự bắt buộc bằng nhiều cách, bao gồm bỏ trốn sang các nước như Canada, xin hoãn nghĩa vụ vì lý do sức khỏe hoặc học vấn, hoặc tuyên bố là 'conscientious objector' (người từ chối tham gia chiến đấu vì lý do lương tâm).

Khái niệm 'Conscientious Objector' (Người từ chối nghĩa vụ quân sự vì lương tâm)

Mặc dù 'draft dodging' là hành vi bất hợp pháp, nhưng 'conscientious objector' (CO) lại là một khái niệm được công nhận pháp lý ở nhiều quốc gia. CO là những cá nhân từ chối phục vụ trong lực lượng quân đội chiến đấu vì các niềm tin tôn giáo, đạo đức hoặc lương tâm sâu sắc. Họ có thể được phép thực hiện nghĩa vụ thay thế không phải chiến đấu thay vì bị buộc tội trốn quân dịch.