(Top Banner Ad)
evading
C1
Động từ (Verb) C1 Pháp luật, Quân sự, Tổng quát

evading

UK: /ɪˈveɪdɪŋ/ • US: /ɪˈveɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh lẩn tránh né tránh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Escaping or avoiding something, especially by cleverness or trickery.

Vietnamese Meaning

Trốn tránh hoặc né tránh điều gì đó, đặc biệt bằng sự khéo léo hoặc thủ đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of evading taxes by hiding his income."

    "Anh ta bị buộc tội trốn thuế bằng cách che giấu thu nhập của mình."

  • "The driver was evading police after the robbery."

    "Người lái xe đang trốn tránh cảnh sát sau vụ cướp."

  • "The company is accused of evading environmental regulations."

    "Công ty bị cáo buộc trốn tránh các quy định về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evade né tránh, lảng tránh, trốn tránh (khỏi một nhiệm vụ, câu hỏi, vấn đề...)
Noun evasion sự né tránh, sự lảng tránh, sự trốn thuế hoặc trốn tránh trách nhiệm
Adjective evasive lảng tránh, né tránh, khó nắm bắt hoặc hiểu rõ
Adverb evasively một cách lảng tránh, một cách né tránh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quân sự, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
e- (out) + vadere (to go, walk) → evadere (to go out, escape)
Old French
evader
English
evade
English
evading (present participle/gerund)

Nguồn gốc La-tinh của 'evading'

Từ 'evading' bắt nguồn từ động từ 'evade' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ động từ La-tinh 'evadere'. 'Evadere' được ghép từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra khỏi', 'thoát khỏi') và 'vadere' (có nghĩa là 'đi', 'bước đi'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của 'evadere' là 'đi ra khỏi' hoặc 'thoát ra'. Theo thời gian, nghĩa này phát triển thành 'né tránh', 'trốn thoát' một cách khéo léo khỏi điều gì đó.

Usage Note

"Evading" thường mang ý nghĩa chủ động tránh né một trách nhiệm, nghĩa vụ, hoặc một tình huống khó khăn. Khác với "avoiding" chỉ đơn thuần là tránh, "evading" nhấn mạnh sự lẩn tránh một cách có ý đồ, thường là không trung thực hoặc bất hợp pháp. So sánh với "dodge", "evading" có thể ám chỉ một hành động tinh vi và kéo dài hơn.

Prepositions

from

Dùng "evading from" để chỉ việc trốn tránh khỏi một thứ cụ thể. Ví dụ: evading from responsibility (trốn tránh trách nhiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs commonly used with "evading"
  • accused of accused of evading responsibility
    (bị buộc tội né tránh trách nhiệm)
  • caught caught evading taxes
    (bị bắt quả tang trốn thuế)
  • guilty of guilty of evading the law
    (có tội trốn tránh luật pháp)
  • skilled at skilled at evading tricky questions
    (khéo léo trong việc né tránh những câu hỏi khó)
Common objects of "evading"
  • evading evading taxes
    (trốn thuế)
  • evading evading responsibility
    (né tránh trách nhiệm)
  • evading evading the question
    (lảng tránh câu hỏi)
  • evading evading capture
    (trốn thoát khỏi sự truy bắt)
Compound Adjectives with "evading"
  • tax-evading tax-evading schemes
    (các kế hoạch trốn thuế)
  • draft-evading draft-evading tactics
    (chiến thuật trốn quân dịch)

Idioms

  • evading the issue / evading the question

    lảng tránh vấn đề/câu hỏi chính, không đi thẳng vào trọng tâm

    "He kept evading the question about his expenses."

    (Anh ta cứ lảng tránh câu hỏi về các khoản chi tiêu của mình.)

  • tax evading

    hành vi trốn thuế (thường dùng như một cụm tính từ hoặc danh từ ghép)

    "The company was accused of tax evading for years."

    (Công ty bị buộc tội trốn thuế trong nhiều năm.)

  • evading responsibility

    né tránh trách nhiệm, không chịu nhận trách nhiệm

    "You can't keep evading responsibility for your actions."

    (Bạn không thể cứ mãi né tránh trách nhiệm cho hành động của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evading

Động từ (Verb)
Lật mặt

Trốn tránh hoặc né tránh điều gì đó, đặc biệt bằng sự khéo léo hoặc thủ đoạn.

"He was accused of evading taxes by hiding his income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Evading taxes is a serious crime.
Trốn thuế là một tội ác nghiêm trọng.
Phủ định
He wasn't successful in evading capture.
Anh ta đã không thành công trong việc trốn tránh bị bắt.
Nghi vấn
Is evading responsibility the best course of action?
Trốn tránh trách nhiệm có phải là hành động tốt nhất không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to evade taxes by using offshore accounts.
Công ty sẽ trốn thuế bằng cách sử dụng các tài khoản nước ngoài.
Phủ định
The suspect is not going to evade the police; he's already surrounded.
Nghi phạm sẽ không trốn tránh cảnh sát; anh ta đã bị bao vây.
Nghi vấn
Are they going to evade responsibility for the accident?
Họ có định trốn tránh trách nhiệm về vụ tai nạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't evaded my responsibilities last year.
Tôi ước tôi đã không trốn tránh trách nhiệm của mình năm ngoái.
Phủ định
If only the company hadn't evaded paying taxes; they wouldn't be in trouble now.
Giá mà công ty không trốn thuế thì giờ họ đã không gặp rắc rối.
Nghi vấn
I wish the suspect would stop evading the police; wouldn't it be simpler?
Tôi ước nghi phạm ngừng trốn tránh cảnh sát; chẳng phải sẽ đơn giản hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evading".

Trốn thuế (Tax Evasion) và Trách nhiệm xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, trốn thuế (tax evasion) không chỉ là hành vi vi phạm pháp luật mà còn bị coi là hành vi vô trách nhiệm xã hội. Nó có thể dẫn đến hình phạt nghiêm khắc như phạt tiền lớn hoặc án tù, và bị dư luận lên án mạnh mẽ, vì thuế là nguồn thu quan trọng để chính phủ cung cấp các dịch vụ công cộng thiết yếu như y tế, giáo dục và hạ tầng.

Trốn quân dịch (Draft Evasion) và Lương tâm phản chiến

Trong lịch sử một số quốc gia (đặc biệt trong thời kỳ chiến tranh hoặc có chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc), 'evading the draft' (trốn quân dịch) là một vấn đề nhạy cảm. Mặc dù thường bị coi là bất hợp pháp, một số người đã thực hiện điều này vì lý do lương tâm ('conscientious objection') hoặc phản đối chiến tranh. Ví dụ nổi bật là trong Chiến tranh Việt Nam, nhiều người Mỹ đã trốn quân dịch, góp phần tạo nên một phong trào phản chiến lớn.