(Top Banner Ad)
draft evasion
C1
Noun C1 Luật pháp, Lịch sử, Quân sự

draft evasion

UK: /ˈdrɑːft ɪˈveɪʒən/ • US: /ˈdræft ɪˈveɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

trốn quân dịch trốn tránh nghĩa vụ quân sự lẩn tránh nghĩa vụ quân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of illegally avoiding compulsory military service (a draft or conscription).

Vietnamese Meaning

Hành động trốn tránh nghĩa vụ quân sự bắt buộc (lệnh gọi nhập ngũ hoặc chế độ quân dịch) một cách bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for draft evasion during the Vietnam War."

    "Anh ta bị bắt vì tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự trong Chiến tranh Việt Nam."

  • "The government offered amnesty to those who had committed draft evasion."

    "Chính phủ đã ân xá cho những người đã phạm tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự."

  • "Draft evasion was a significant issue during the Vietnam War era."

    "Trốn tránh nghĩa vụ quân sự là một vấn đề quan trọng trong thời kỳ Chiến tranh Việt Nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun draft dự thảo, bản nháp, lượt gọi nhập ngũ
Verb draft dự thảo, phác thảo, gọi nhập ngũ
Noun draftee lính nghĩa vụ
Noun evasion sự trốn tránh, sự lẩn tránh
Verb evade trốn tránh, lẩn tránh
Adjective evasive né tránh, lẩn tránh, quanh co
Noun evasiveness tính né tránh, sự quanh co
Noun evader người trốn tránh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhregʰ-
Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Middle English
draught / draw
Modern English
draft
Latin
ēvādere (ex- 'out' + vādere 'to go')
Old French
evasion
Middle English
evasioun
Modern English
evasion
Modern English (compound)
draft evasion

Nguồn gốc của 'Draft'

Từ 'draft' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dragan' (nghĩa là kéo, lôi), liên quan đến hành động 'kéo' hoặc 'thu hút' người vào quân đội. Ban đầu, nó cũng được dùng để chỉ việc 'kéo' nước hoặc 'kéo' một bản phác thảo. Khi nói đến quân đội, 'draft' là sự 'kêu gọi' hoặc 'tuyển mộ' lính.

Nguồn gốc của 'Evasion'

Từ 'evasion' xuất phát từ tiếng Latin 'ēvādere', có nghĩa là 'thoát ra', 'trốn thoát' (ghép từ 'ex-' nghĩa là 'ra ngoài' và 'vādere' nghĩa là 'đi'). Vì vậy, 'evasion' mang ý nghĩa là hành động lẩn tránh, né tránh hoặc thoát khỏi một điều gì đó.

Kết hợp 'Draft Evasion'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'draft evasion' mô tả hành vi cố tình trốn tránh nghĩa vụ quân sự bắt buộc (quân dịch), thường là bất hợp pháp, nhằm không phải phục vụ trong quân đội khi được triệu tập.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các hành vi như không đăng ký nghĩa vụ quân sự, giả mạo giấy tờ để được miễn trừ, hoặc rời khỏi đất nước để tránh bị gọi nhập ngũ. 'Draft evasion' mang tính chất tiêu cực, ám chỉ hành động vi phạm pháp luật.

Prepositions

for of

'Evasion for': Lý do hoặc mục đích trốn tránh. 'Evasion of': Cái gì bị trốn tránh (ví dụ: 'evasion of the draft').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + draft evasion
  • commit commit draft evasion
    (thực hiện hành vi trốn tránh nghĩa vụ quân sự)
  • be accused of be accused of draft evasion
    (bị buộc tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự)
  • face face charges of draft evasion
    (đối mặt với các cáo buộc trốn tránh nghĩa vụ quân sự)
  • punish punish draft evasion
    (trừng phạt hành vi trốn tránh nghĩa vụ quân sự)
Adjective + draft evasion
  • widespread widespread draft evasion
    (tình trạng trốn tránh nghĩa vụ quân sự lan rộng)
  • blatant blatant draft evasion
    (hành vi trốn tránh nghĩa vụ quân sự trắng trợn)
  • illegal illegal draft evasion
    (hành vi trốn tránh nghĩa vụ quân sự bất hợp pháp)
Noun + draft evasion
  • charges of charges of draft evasion
    (các cáo buộc trốn tránh nghĩa vụ quân sự)
  • act of an act of draft evasion
    (một hành vi trốn tránh nghĩa vụ quân sự)

Idioms

  • draft dodger

    kẻ trốn quân dịch

    "During the war, many young men were labeled as draft dodgers."

    (Trong chiến tranh, nhiều thanh niên bị gán mác là kẻ trốn quân dịch.)

  • dodge the draft

    trốn quân dịch, né nghĩa vụ quân sự

    "He left the country to dodge the draft."

    (Anh ấy rời khỏi đất nước để trốn quân dịch.)

  • flee the draft

    bỏ trốn quân dịch

    "Many chose to flee the draft rather than fight in a war they didn't believe in."

    (Nhiều người chọn bỏ trốn quân dịch thay vì chiến đấu trong một cuộc chiến mà họ không tin tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

draft evasion

Noun
Lật mặt

Hành động trốn tránh nghĩa vụ quân sự bắt buộc (lệnh gọi nhập ngũ hoặc chế độ quân dịch) một cách bất hợp pháp.

"He was arrested for draft evasion during the Vietnam War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draft evasion".

Chiến tranh Việt Nam và sự phản đối tại Mỹ

Tại Hoa Kỳ, tình trạng 'draft evasion' trở nên nổi bật trong Chiến tranh Việt Nam (những năm 1960-1970). Hàng ngàn thanh niên đã trốn tránh lệnh gọi nhập ngũ bằng nhiều cách, bao gồm bỏ trốn sang Canada hoặc các nước khác, tuyên bố phản đối chiến tranh vì lương tâm, hoặc tìm cách miễn trừ y tế/học vấn. Đây là một phần quan trọng của phong trào phản chiến, thể hiện sự chia rẽ sâu sắc trong xã hội Mỹ về cuộc chiến.

Nghĩa vụ công dân và Quyền cá nhân

'Draft evasion' thường đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa nghĩa vụ công dân (phục vụ đất nước) và quyền cá nhân (tự do lựa chọn, lương tâm). Trong nhiều xã hội, nghĩa vụ quân sự được coi là một trách nhiệm cơ bản của công dân nam, nhưng cũng có những cơ chế hợp pháp cho phép miễn trừ (ví dụ, người phản đối vì lương tâm) và việc trốn tránh bất hợp pháp luôn đi kèm với các hình phạt pháp lý nghiêm khắc.