(Top Banner Ad)
consecrated
C1
adjective C1 Tôn giáo/Nghi lễ

consecrated

UK: /ˈkɒnsɪkreɪtɪd/ • US: /ˈkɑːnsɪkreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được hiến dâng được làm phép thiêng liêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been declared sacred; dedicated to a religious purpose.

Vietnamese Meaning

Đã được tuyên bố là thiêng liêng; được dâng hiến cho một mục đích tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This land is consecrated ground."

    "Mảnh đất này là đất thánh."

  • "The temple is consecrated to the worship of the goddess."

    "Ngôi đền được dâng hiến cho việc thờ cúng nữ thần."

  • "He consecrated his life to helping the poor."

    "Anh ấy đã hiến dâng cuộc đời mình để giúp đỡ người nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consecrate thánh hiến, cung hiến, hiến dâng
Noun consecration sự thánh hiến, lễ cung hiến
Adjective consecratory thuộc về việc thánh hiến
Verb (Antonym) desecrate làm ô uế, mạo phạm (nơi linh thiêng)
Noun (Antonym) desecration sự mạo phạm, sự xúc phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Nghi lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consecrare (con- 'together' + sacrare 'to make sacred')
Latin (past participle)
consecratus
English
consecrated

Cùng Nhau Khiến Cho Linh Thiêng

Từ 'consecrated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consecratus'. Gốc từ này được ghép bởi 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau') và 'sacrare' (nghĩa là 'làm cho linh thiêng'). Vì vậy, về cơ bản, 'consecrate' có nghĩa là hành động cùng nhau thực hiện một nghi lễ để chính thức tuyên bố một vật, một nơi, hoặc một người là thiêng liêng, dành riêng cho một mục đích tôn giáo.

Usage Note

Từ 'consecrated' mang ý nghĩa trang trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, liên quan đến việc chính thức tuyên bố hoặc hiến dâng một vật, địa điểm, hoặc người cho mục đích linh thiêng. Nó khác với 'holy' (thiêng liêng) ở chỗ nhấn mạnh vào hành động hiến dâng chính thức. So sánh với 'blessed' (được ban phước) thì 'consecrated' mang tính nghi lễ và trang trọng hơn.
Nghĩa này nhấn mạnh vào hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên thiêng liêng, thông qua một nghi lễ hoặc tuyên bố chính thức.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', nó chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích mà một cái gì đó được dâng hiến: 'consecrated to God'. Khi đi với 'for', nó chỉ rõ mục đích sử dụng: 'consecrated for religious ceremonies'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + consecrated
  • newly consecrated bishop
    (giám mục mới được tấn phong)
  • formally consecrated ground
    (vùng đất được chính thức thánh hiến)
  • duly consecrated church
    (nhà thờ được thánh hiến đúng theo nghi thức)
Verb + consecrated
  • be consecrated as a bishop
    (được tấn phong làm giám mục)
  • was consecrated in a ceremony
    (đã được thánh hiến trong một buổi lễ)
  • become consecrated through prayer
    (trở nên thiêng liêng qua lời cầu nguyện)
consecrated + Noun
  • consecrated ground / land
    (đất thánh)
  • consecrated life
    (đời sống thánh hiến)
  • consecrated host / wine
    (bánh lễ / rượu lễ (đã được thánh hiến))

Idioms

  • consecrated to a cause/purpose

    Hiến dâng, tận tụy cho một sự nghiệp, mục đích hay lý tưởng cao cả.

    "She consecrated her life to helping the poor and homeless."

    (Bà ấy đã hiến dâng cuộc đời mình để giúp đỡ người nghèo và vô gia cư.)

  • a life consecrated to God

    Một cuộc đời được dâng hiến hoàn toàn cho Thiên Chúa, thường thấy trong đời sống tu trì.

    "A priest lives a life consecrated to God and his congregation."

    (Một linh mục sống một cuộc đời thánh hiến cho Thiên Chúa và giáo đoàn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consecrated

adjective
Lật mặt

Đã được tuyên bố là thiêng liêng; được dâng hiến cho một mục đích tôn giáo.

"This land is consecrated ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consecrated".

Thánh Hiến Nhà Thờ và Giám Mục

Trong truyền thống Kitô giáo phương Tây (đặc biệt là Công giáo và Anh giáo), một nhà thờ mới phải trải qua một nghi lễ gọi là 'consecration' để chính thức được cung hiến cho việc thờ phượng Thiên Chúa. Tương tự, một người được chọn làm giám mục cũng phải được 'consecrated' trong một buổi lễ trang trọng, chính thức trao cho họ quyền và trách nhiệm của một giám mục.

Đất Thánh (Consecrated Ground)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nghĩa trang thuộc nhà thờ được coi là 'consecrated ground'. Đây là vùng đất đã được một giám mục hoặc linh mục làm phép, khiến nó trở nên linh thiêng và dành riêng cho việc chôn cất các tín hữu Kitô giáo. Khái niệm này có ý nghĩa lịch sử quan trọng về quyền được chôn cất và các nghi thức tang lễ.