(Top Banner Ad)
console
B2
danh từ B2 Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Điện tử)

console

UK: /kənˈsəʊl/ • US: /ˈkɑːnsoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

bảng điều khiển thiết bị đầu cuối an ủi xoa dịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A control panel for electronic or mechanical equipment.

Vietnamese Meaning

Một bảng điều khiển cho thiết bị điện tử hoặc cơ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operator monitored the system's performance on the console."

    "Người vận hành theo dõi hiệu suất của hệ thống trên bảng điều khiển."

  • "The game console is very popular among teenagers."

    "Máy chơi game console rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên."

  • "She needed time to console herself after the loss."

    "Cô ấy cần thời gian để tự an ủi mình sau mất mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb console an ủi, dỗ dành
Noun console 1. máy chơi game; 2. bàn điều khiển; 3. bàn console (đồ nội thất)
Noun consolation sự an ủi, niềm an ủi
Adjective consoling có tính chất an ủi, làm khuây khỏa
Adjective inconsolable không thể an ủi được, sầu não không nguôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Điện tử)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cōnsōlārī (con- 'together' + sōlārī 'to soothe')
Old French
consoler
Middle English
consolen

Cùng Nhau Xoa Dịu Nỗi Buồn

Từ 'console' có gốc gác rất ấm áp từ tiếng Latin 'cōnsōlārī'. Từ này được ghép bởi 'con-' (cùng nhau) và 'sōlārī' (xoa dịu). Vì vậy, về bản chất, 'console' ai đó có nghĩa là 'cùng ở bên một người để làm dịu nỗi buồn của họ'. Hình ảnh này gợi lên sự đồng cảm và sẻ chia sâu sắc.

Từ An Ủi Đến Máy Chơi Game

Thật thú vị, danh từ 'console' (máy chơi game, bàn điều khiển) không liên quan trực tiếp đến ý nghĩa 'an ủi'. Nó xuất phát từ một từ tiếng Pháp chỉ một loại giá đỡ trong kiến trúc. Sau này, nó được dùng để chỉ bảng điều khiển của các thiết bị điện tử, và cuối cùng là máy chơi game quen thuộc mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'console' thường chỉ giao diện dòng lệnh (command-line interface - CLI) hoặc thiết bị đầu cuối để tương tác với hệ thống. Trong điện tử, nó có thể là bảng điều khiển của một thiết bị trò chơi điện tử (game console).

Prepositions

on at

'on the console' thường chỉ sự xuất hiện hoặc hiển thị thông tin trên bảng điều khiển. 'at the console' thường chỉ vị trí người điều khiển đang thao tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + console (an ủi)
  • try to console someone
    (cố gắng an ủi ai đó)
  • nothing could console her
    (không gì có thể an ủi cô ấy)
  • be difficult to console
    (khó mà an ủi được)
Adjective + console (máy chơi game)
  • gaming console
    (máy chơi game)
  • handheld console
    (máy chơi game cầm tay)
  • latest/newest console
    (máy chơi game đời mới nhất)
Verb + console (máy chơi game)
  • play on a console
    (chơi trên máy game)
  • turn on/off the console
    (bật/tắt máy chơi game)
  • buy a new console
    (mua một máy chơi game mới)

Idioms

  • consolation prize

    giải thưởng an ủi (dành cho người không thắng giải chính)

    "She didn't win the race, but she received a medal as a consolation prize."

    (Cô ấy không thắng cuộc đua, nhưng đã nhận được một huy chương làm giải an ủi.)

  • be beyond consolation

    đau buồn khôn nguôi, không thể an ủi được

    "After their loss, the team was beyond consolation."

    (Sau thất bại, cả đội đã đau buồn khôn nguôi.)

  • offer some consolation

    mang lại một chút an ủi

    "If it's any consolation, you're not the only one who failed the test."

    (Nếu điều này có thể an ủi bạn phần nào, thì bạn không phải là người duy nhất trượt bài kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

console

danh từ
Lật mặt

Một bảng điều khiển cho thiết bị điện tử hoặc cơ khí.

"The operator monitored the system's performance on the console."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "console".

Giải An Ủi: Nét Đẹp Trong Thi Đấu

Trong văn hóa phương Tây, 'consolation prize' (giải an ủi) rất phổ biến trong các cuộc thi, từ thể thao học đường đến các chương trình truyền hình. Đây không chỉ là một món quà nhỏ mà còn là sự công nhận cho nỗ lực của những người tham gia, khuyến khích tinh thần 'quan trọng là tham gia, không phải thắng thua'.

Máy Console: Cách Mạng Giải Trí Gia Đình

Sự ra đời của máy chơi game (gaming console) vào những năm 1970-80 đã thay đổi hoàn toàn cách các gia đình phương Tây giải trí. Thay vì chỉ xem TV, các thành viên có thể cùng nhau chơi game trong phòng khách. Điều này đã tạo ra một hình thức tương tác xã hội mới và biến game trở thành một phần quan trọng của văn hóa đại chúng.