console
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A control panel for electronic or mechanical equipment.
Vietnamese Meaning
Một bảng điều khiển cho thiết bị điện tử hoặc cơ khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The operator monitored the system's performance on the console."
"Người vận hành theo dõi hiệu suất của hệ thống trên bảng điều khiển."
-
"The game console is very popular among teenagers."
"Máy chơi game console rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên."
-
"She needed time to console herself after the loss."
"Cô ấy cần thời gian để tự an ủi mình sau mất mát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | console | an ủi, dỗ dành |
| Noun | console | 1. máy chơi game; 2. bàn điều khiển; 3. bàn console (đồ nội thất) |
| Noun | consolation | sự an ủi, niềm an ủi |
| Adjective | consoling | có tính chất an ủi, làm khuây khỏa |
| Adjective | inconsolable | không thể an ủi được, sầu não không nguôi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'console' thường chỉ giao diện dòng lệnh (command-line interface - CLI) hoặc thiết bị đầu cuối để tương tác với hệ thống. Trong điện tử, nó có thể là bảng điều khiển của một thiết bị trò chơi điện tử (game console).
Prepositions
'on the console' thường chỉ sự xuất hiện hoặc hiển thị thông tin trên bảng điều khiển. 'at the console' thường chỉ vị trí người điều khiển đang thao tác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to console someone (cố gắng an ủi ai đó)
-
nothing could console her (không gì có thể an ủi cô ấy)
-
be difficult to console (khó mà an ủi được)
-
gaming console (máy chơi game)
-
handheld console (máy chơi game cầm tay)
-
latest/newest console (máy chơi game đời mới nhất)
-
play on a console (chơi trên máy game)
-
turn on/off the console (bật/tắt máy chơi game)
-
buy a new console (mua một máy chơi game mới)
Idioms
-
consolation prize
giải thưởng an ủi (dành cho người không thắng giải chính)
"She didn't win the race, but she received a medal as a consolation prize."
(Cô ấy không thắng cuộc đua, nhưng đã nhận được một huy chương làm giải an ủi.)
-
be beyond consolation
đau buồn khôn nguôi, không thể an ủi được
"After their loss, the team was beyond consolation."
(Sau thất bại, cả đội đã đau buồn khôn nguôi.)
-
offer some consolation
mang lại một chút an ủi
"If it's any consolation, you're not the only one who failed the test."
(Nếu điều này có thể an ủi bạn phần nào, thì bạn không phải là người duy nhất trượt bài kiểm tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
console
danh từMột bảng điều khiển cho thiết bị điện tử hoặc cơ khí.
"The operator monitored the system's performance on the console."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "console".
