constrainedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a constrained manner; with constraint.
Vietnamese Meaning
Một cách gò bó, miễn cưỡng; với sự hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spoke constrainedly, clearly aware of the consequences of saying too much."
"Anh ta nói một cách gò bó, rõ ràng là ý thức được hậu quả của việc nói quá nhiều."
-
"The project was completed constrainedly due to budget cuts."
"Dự án đã được hoàn thành một cách hạn chế do cắt giảm ngân sách."
-
"She acted constrainedly, careful not to offend anyone."
"Cô ấy hành động một cách gò bó, cẩn thận để không làm ai phật ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | constrain | Ràng buộc, kiềm chế, ép buộc. |
| Noun | constraint | Sự ràng buộc, sự hạn chế, điều kiện bắt buộc. |
| Adjective | constrained | Bị kiềm chế, miễn cưỡng, không tự nhiên. |
| Adverb | unconstrainedly | Một cách không bị ràng buộc, tự do, thoải mái. |
| Noun | constriction | Sự siết chặt, sự thắt lại. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách bị giới hạn, không tự do hoặc thoải mái. Nó thường ngụ ý rằng có một áp lực hoặc quy tắc nào đó chi phối hành vi. So với 'reluctantly' (miễn cưỡng), 'constrainedly' nhấn mạnh hơn vào sự kiểm soát từ bên ngoài hơn là cảm xúc cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
moved moved constrainedly (di chuyển một cách gượng gạo/bị hạn chế)
-
acted acted constrainedly (hành động một cách miễn cưỡng/bị gò bó)
-
lived lived constrainedly (sống trong sự ràng buộc/hạn chế)
-
spoke spoke constrainedly (nói một cách dè dặt/ngập ngừng)
-
smiled smiled constrainedly (mỉm cười một cách gượng ép/miễn cưỡng)
-
replied replied constrainedly (đáp lời một cách bị kiềm chế/thiếu thoải mái)
-
constrainedly constrainedly formal (nghi thức một cách gượng gạo/bị gò ép)
Idioms
-
To behave constrainedly
Hành xử một cách miễn cưỡng/bị gò bó.
"The diplomat had to behave constrainedly during the tense negotiations."
(Nhà ngoại giao phải hành xử một cách gò bó trong suốt cuộc đàm phán căng thẳng.)
-
To express oneself constrainedly
Tự diễn đạt một cách dè dặt/bị kiềm chế.
"She expressed herself constrainedly, carefully choosing every word."
(Cô ấy tự diễn đạt một cách dè dặt, cẩn thận chọn lựa từng lời nói.)
-
To move about constrainedly
Di chuyển/đi lại một cách bị giới hạn.
"Due to the injury, the athlete moved about constrainedly."
(Vì chấn thương, vận động viên di chuyển một cách bị giới hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constrainedly
AdverbMột cách gò bó, miễn cưỡng; với sự hạn chế.
"He spoke constrainedly, clearly aware of the consequences of saying too much."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constrainedly".
