(Top Banner Ad)
consulate
B2
noun B2 Chính trị, Ngoại giao

consulate

UK: /ˈkɒnsjʊlət/ • US: /ˈkɑːnsələt/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh sự quán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The place or building in which a consul's duties are carried out.

Vietnamese Meaning

Lãnh sự quán, văn phòng của một viên chức lãnh sự đại diện cho chính phủ của họ ở một quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to the consulate to renew her passport."

    "Cô ấy đã đến lãnh sự quán để gia hạn hộ chiếu."

  • "The American consulate is located in District 1."

    "Lãnh sự quán Hoa Kỳ nằm ở Quận 1."

  • "He works at the British consulate."

    "Anh ấy làm việc tại lãnh sự quán Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consul Lãnh sự
Adjective consular Thuộc về lãnh sự, liên quan đến lãnh sự quán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consulatus
French
consulat
English
consulate

Nguồn gốc của 'consulate'

Từ 'consulate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'consulatus', ám chỉ chức vụ của một 'consul' (quan chấp chính) thời La Mã cổ đại. 'Consul' là một trong hai nhà lãnh đạo cao nhất của nước Cộng hòa La Mã. Sau này, từ này được dùng để chỉ cơ quan đại diện ngoại giao của một quốc gia tại nước ngoài, nơi cung cấp dịch vụ cho công dân và thúc đẩy quan hệ song phương.

Usage Note

Lãnh sự quán (consulate) khác với đại sứ quán (embassy). Đại sứ quán là cơ quan đại diện ngoại giao cao nhất của một quốc gia ở một quốc gia khác, thường đặt tại thủ đô. Lãnh sự quán phục vụ công dân của quốc gia mình ở một khu vực hoặc thành phố cụ thể của quốc gia sở tại, cung cấp các dịch vụ như cấp thị thực, hộ chiếu, và hỗ trợ pháp lý. Có thể có nhiều lãnh sự quán ở một quốc gia, nhưng thường chỉ có một đại sứ quán.

Prepositions

at to

* **at the consulate**: Dùng để chỉ địa điểm cụ thể của lãnh sự quán. Ví dụ: I went *at the consulate* to apply for a visa.
* **to the consulate**: Dùng để chỉ hành động đi đến lãnh sự quán. Ví dụ: I went *to the consulate* to apply for a visa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consulate
  • British consulate
    (Lãnh sự quán Anh)
  • American consulate
    (Lãnh sự quán Mỹ)
  • nearby consulate
    (Lãnh sự quán gần đây)
Verb + consulate
  • contact the consulate
    (liên hệ lãnh sự quán)
  • visit the consulate
    (thăm lãnh sự quán)
  • apply at the consulate
    (nộp đơn tại lãnh sự quán)

Idioms

  • seek consular assistance

    tìm kiếm sự hỗ trợ từ lãnh sự quán

    "If you lose your passport abroad, you should seek consular assistance."

    (Nếu bạn mất hộ chiếu ở nước ngoài, bạn nên tìm kiếm sự hỗ trợ từ lãnh sự quán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consulate

noun
Lật mặt

Lãnh sự quán, văn phòng của một viên chức lãnh sự đại diện cho chính phủ của họ ở một quốc gia khác.

"She went to the consulate to renew her passport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The consulate was attacked by protesters last night.
Lãnh sự quán đã bị tấn công bởi người biểu tình tối qua.
Phủ định
The consular services were not used by many citizens during the pandemic.
Các dịch vụ lãnh sự đã không được nhiều công dân sử dụng trong thời kỳ đại dịch.
Nghi vấn
Will the new consulate be opened next year?
Lãnh sự quán mới sẽ được mở vào năm tới chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already obtained the necessary visas from the consulate before their flight was cancelled.
Họ đã lấy được visa cần thiết từ lãnh sự quán trước khi chuyến bay của họ bị hủy.
Phủ định
She had not realized the consular services were closed until she arrived at the consulate.
Cô ấy đã không nhận ra các dịch vụ lãnh sự đã đóng cửa cho đến khi cô ấy đến lãnh sự quán.
Nghi vấn
Had he contacted the consulate about his lost passport before he reported it to the police?
Anh ấy đã liên hệ với lãnh sự quán về việc mất hộ chiếu trước khi báo cáo với cảnh sát chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The consular services at the new consulate are as efficient as those at the old one.
Các dịch vụ lãnh sự tại lãnh sự quán mới hiệu quả như ở lãnh sự quán cũ.
Phủ định
This consulate is less accessible than the main embassy.
Lãnh sự quán này ít dễ tiếp cận hơn so với đại sứ quán chính.
Nghi vấn
Is this the most modern consulate in the region?
Đây có phải là lãnh sự quán hiện đại nhất trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consulate".

Vai trò của lãnh sự quán

Lãnh sự quán không chỉ cấp visa mà còn bảo vệ quyền lợi của công dân nước mình ở nước ngoài. Họ có thể giúp đỡ trong các tình huống khẩn cấp như tai nạn, bệnh tật hoặc bị bắt giữ.