consulate
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Consulate'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lãnh sự quán, văn phòng của một viên chức lãnh sự đại diện cho chính phủ của họ ở một quốc gia khác.
Definition (English Meaning)
The place or building in which a consul's duties are carried out.
Ví dụ Thực tế với 'Consulate'
-
"She went to the consulate to renew her passport."
"Cô ấy đã đến lãnh sự quán để gia hạn hộ chiếu."
-
"The American consulate is located in District 1."
"Lãnh sự quán Hoa Kỳ nằm ở Quận 1."
-
"He works at the British consulate."
"Anh ấy làm việc tại lãnh sự quán Anh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Consulate'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: consulate
- Adjective: consular
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Consulate'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Lãnh sự quán (consulate) khác với đại sứ quán (embassy). Đại sứ quán là cơ quan đại diện ngoại giao cao nhất của một quốc gia ở một quốc gia khác, thường đặt tại thủ đô. Lãnh sự quán phục vụ công dân của quốc gia mình ở một khu vực hoặc thành phố cụ thể của quốc gia sở tại, cung cấp các dịch vụ như cấp thị thực, hộ chiếu, và hỗ trợ pháp lý. Có thể có nhiều lãnh sự quán ở một quốc gia, nhưng thường chỉ có một đại sứ quán.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **at the consulate**: Dùng để chỉ địa điểm cụ thể của lãnh sự quán. Ví dụ: I went *at the consulate* to apply for a visa.
* **to the consulate**: Dùng để chỉ hành động đi đến lãnh sự quán. Ví dụ: I went *to the consulate* to apply for a visa.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Consulate'
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The consulate was attacked by protesters last night.
|
Lãnh sự quán đã bị tấn công bởi người biểu tình tối qua. |
| Phủ định |
The consular services were not used by many citizens during the pandemic.
|
Các dịch vụ lãnh sự đã không được nhiều công dân sử dụng trong thời kỳ đại dịch. |
| Nghi vấn |
Will the new consulate be opened next year?
|
Lãnh sự quán mới sẽ được mở vào năm tới chứ? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They had already obtained the necessary visas from the consulate before their flight was cancelled.
|
Họ đã lấy được visa cần thiết từ lãnh sự quán trước khi chuyến bay của họ bị hủy. |
| Phủ định |
She had not realized the consular services were closed until she arrived at the consulate.
|
Cô ấy đã không nhận ra các dịch vụ lãnh sự đã đóng cửa cho đến khi cô ấy đến lãnh sự quán. |
| Nghi vấn |
Had he contacted the consulate about his lost passport before he reported it to the police?
|
Anh ấy đã liên hệ với lãnh sự quán về việc mất hộ chiếu trước khi báo cáo với cảnh sát chưa? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The consular services at the new consulate are as efficient as those at the old one.
|
Các dịch vụ lãnh sự tại lãnh sự quán mới hiệu quả như ở lãnh sự quán cũ. |
| Phủ định |
This consulate is less accessible than the main embassy.
|
Lãnh sự quán này ít dễ tiếp cận hơn so với đại sứ quán chính. |
| Nghi vấn |
Is this the most modern consulate in the region?
|
Đây có phải là lãnh sự quán hiện đại nhất trong khu vực không? |