consul
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official appointed by a government to live in a foreign city and protect its citizens and business interests there.
Vietnamese Meaning
Viên chức được chính phủ bổ nhiệm để sống ở một thành phố nước ngoài và bảo vệ công dân và lợi ích kinh doanh của nước mình ở đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The consul provided assistance to citizens who had lost their passports."
"Lãnh sự đã hỗ trợ những công dân bị mất hộ chiếu."
-
"The American consul in Rome is responsible for issuing visas to Italian citizens."
"Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại Rome chịu trách nhiệm cấp thị thực cho công dân Ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | consular | thuộc về hoặc liên quan đến lãnh sự hoặc tòa lãnh sự. |
| Noun | consulate | tòa lãnh sự; văn phòng và nơi ở của một lãnh sự. |
| Noun | consulship | chức vị hoặc nhiệm kỳ của một lãnh sự. |
| Noun Phrase | consul general | tổng lãnh sự; người đứng đầu một tổng lãnh sự quán. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chức danh 'consul' chỉ một người đại diện chính phủ tại một quốc gia khác, nhưng không phải là đại sứ. Nhiệm vụ của lãnh sự tập trung vào các vấn đề hành chính, thương mại, và bảo vệ quyền lợi công dân, khác với đại sứ, người có vai trò rộng hơn về chính trị và ngoại giao.
Prepositions
'Consul to [địa điểm]' chỉ lãnh sự được cử đến một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'Consul to Shanghai'). 'Consul for [quốc gia]' ít phổ biến hơn nhưng có thể chỉ lãnh sự chịu trách nhiệm cho một quốc gia nhất định trong một bối cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
honorary consul (lãnh sự danh dự (người không phải là nhà ngoại giao chuyên nghiệp nhưng được bổ nhiệm để thực hiện một số chức năng lãnh sự))
-
acting consul (quyền lãnh sự (người tạm thời đảm nhiệm chức vụ lãnh sự))
-
former consul (cựu lãnh sự)
-
French consul (lãnh sự Pháp)
-
appoint a consul (bổ nhiệm một lãnh sự)
-
recall a consul (triệu hồi một lãnh sự)
-
contact the consul (liên hệ với lãnh sự)
-
role of the consul (vai trò của lãnh sự)
-
duties of a consul (nhiệm vụ của một lãnh sự)
-
visa for the consul (thị thực cho lãnh sự)
Idioms
-
Consul General
Là một chức danh cụ thể, không phải thành ngữ, chỉ người đứng đầu một Tổng Lãnh sự quán. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến.
"The Consul General of the United States in Ho Chi Minh City gave a speech."
(Tổng Lãnh sự Hoa Kỳ tại Thành phố Hồ Chí Minh đã có một bài phát biểu.)
-
to act as consul
Đóng vai trò là lãnh sự, thực hiện các nhiệm vụ của một lãnh sự, thường là tạm thời.
"During the crisis, the deputy was asked to act as consul."
(Trong cuộc khủng hoảng, vị phó lãnh sự đã được yêu cầu đảm nhiệm vai trò lãnh sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consul
nounViên chức được chính phủ bổ nhiệm để sống ở một thành phố nước ngoài và bảo vệ công dân và lợi ích kinh doanh của nước mình ở đó.
"The consul provided assistance to citizens who had lost their passports."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The consular staff will be assisting citizens with their visa applications tomorrow morning. |
Nhân viên lãnh sự sẽ hỗ trợ công dân với các đơn xin thị thực của họ vào sáng mai. |
| Phủ định | The consul won't be attending the meeting due to unforeseen circumstances. |
Lãnh sự sẽ không tham dự cuộc họp do những tình huống bất ngờ. |
| Nghi vấn | Will the consul be addressing the press conference later today? |
Liệu lãnh sự có phát biểu tại cuộc họp báo vào cuối ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consul".
