(Top Banner Ad)
consul
B2
noun B2 Chính trị, Ngoại giao

consul

UK: /ˈkɒnsl/ • US: /ˈkɑːnsl/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official appointed by a government to live in a foreign city and protect its citizens and business interests there.

Vietnamese Meaning

Viên chức được chính phủ bổ nhiệm để sống ở một thành phố nước ngoài và bảo vệ công dân và lợi ích kinh doanh của nước mình ở đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consul provided assistance to citizens who had lost their passports."

    "Lãnh sự đã hỗ trợ những công dân bị mất hộ chiếu."

  • "The American consul in Rome is responsible for issuing visas to Italian citizens."

    "Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại Rome chịu trách nhiệm cấp thị thực cho công dân Ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective consular thuộc về hoặc liên quan đến lãnh sự hoặc tòa lãnh sự.
Noun consulate tòa lãnh sự; văn phòng và nơi ở của một lãnh sự.
Noun consulship chức vị hoặc nhiệm kỳ của một lãnh sự.
Noun Phrase consul general tổng lãnh sự; người đứng đầu một tổng lãnh sự quán.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consul
Middle French
consul
Middle English
consul

Những Nhà Cầm Quyền của La Mã Cổ Đại

Từ 'consul' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, dùng để chỉ chức vụ chính trị cao nhất được bầu ra trong nền Cộng hòa La Mã. Mỗi năm, hai vị 'consul' được bầu để cùng nhau cai trị. Họ có quyền lực tối cao, chỉ huy quân đội và chủ trì các cuộc họp của Viện Nguyên lão. Di sản này mang lại cho từ 'consul' một ý nghĩa về quyền lực, ngoại giao và đại diện quốc gia.

Usage Note

Chức danh 'consul' chỉ một người đại diện chính phủ tại một quốc gia khác, nhưng không phải là đại sứ. Nhiệm vụ của lãnh sự tập trung vào các vấn đề hành chính, thương mại, và bảo vệ quyền lợi công dân, khác với đại sứ, người có vai trò rộng hơn về chính trị và ngoại giao.

Prepositions

to for

'Consul to [địa điểm]' chỉ lãnh sự được cử đến một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'Consul to Shanghai'). 'Consul for [quốc gia]' ít phổ biến hơn nhưng có thể chỉ lãnh sự chịu trách nhiệm cho một quốc gia nhất định trong một bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consul
  • honorary consul
    (lãnh sự danh dự (người không phải là nhà ngoại giao chuyên nghiệp nhưng được bổ nhiệm để thực hiện một số chức năng lãnh sự))
  • acting consul
    (quyền lãnh sự (người tạm thời đảm nhiệm chức vụ lãnh sự))
  • former consul
    (cựu lãnh sự)
  • French consul
    (lãnh sự Pháp)
Verb + consul
  • appoint a consul
    (bổ nhiệm một lãnh sự)
  • recall a consul
    (triệu hồi một lãnh sự)
  • contact the consul
    (liên hệ với lãnh sự)
Noun + of/for + consul
  • role of the consul
    (vai trò của lãnh sự)
  • duties of a consul
    (nhiệm vụ của một lãnh sự)
  • visa for the consul
    (thị thực cho lãnh sự)

Idioms

  • Consul General

    Là một chức danh cụ thể, không phải thành ngữ, chỉ người đứng đầu một Tổng Lãnh sự quán. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến.

    "The Consul General of the United States in Ho Chi Minh City gave a speech."

    (Tổng Lãnh sự Hoa Kỳ tại Thành phố Hồ Chí Minh đã có một bài phát biểu.)

  • to act as consul

    Đóng vai trò là lãnh sự, thực hiện các nhiệm vụ của một lãnh sự, thường là tạm thời.

    "During the crisis, the deputy was asked to act as consul."

    (Trong cuộc khủng hoảng, vị phó lãnh sự đã được yêu cầu đảm nhiệm vai trò lãnh sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consul

noun
Lật mặt

Viên chức được chính phủ bổ nhiệm để sống ở một thành phố nước ngoài và bảo vệ công dân và lợi ích kinh doanh của nước mình ở đó.

"The consul provided assistance to citizens who had lost their passports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The consular staff will be assisting citizens with their visa applications tomorrow morning.
Nhân viên lãnh sự sẽ hỗ trợ công dân với các đơn xin thị thực của họ vào sáng mai.
Phủ định
The consul won't be attending the meeting due to unforeseen circumstances.
Lãnh sự sẽ không tham dự cuộc họp do những tình huống bất ngờ.
Nghi vấn
Will the consul be addressing the press conference later today?
Liệu lãnh sự có phát biểu tại cuộc họp báo vào cuối ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consul".

Lãnh Sự vs. Đại Sứ: Sự Khác Biệt Là Gì?

Trong ngành ngoại giao, vai trò của Lãnh sự (Consul) và Đại sứ (Ambassador) rất khác nhau. Đại sứ là đại diện chính trị cấp cao nhất của một quốc gia tại một quốc gia khác, làm việc tại Đại sứ quán (thường ở thủ đô) và trực tiếp đàm phán với chính phủ nước sở tại. Ngược lại, Lãnh sự làm việc tại Lãnh sự quán (có thể ở nhiều thành phố lớn) và chủ yếu tập trung vào việc hỗ trợ, bảo vệ công dân và thúc đẩy lợi ích thương mại của nước mình.

Chế Độ Hai Lãnh Sự của La Mã: Cân Bằng Quyền Lực

Nền Cộng hòa La Mã có một hệ thống độc đáo để ngăn chặn độc tài: mỗi năm bầu ra hai vị Lãnh sự cùng nắm quyền. Mỗi người có quyền phủ quyết (veto) quyết định của người kia. Điều này buộc họ phải hợp tác và thỏa hiệp, tạo ra một cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực tinh vi, một khái niệm vẫn còn ảnh hưởng đến nhiều chính phủ hiện đại ngày nay.