(Top Banner Ad)
consular office
B2
Danh từ B2 Ngoại giao, Luật pháp quốc tế

consular office

UK: /ˈkɒnsjʊlə ˈɒfɪs/ • US: /ˈkɑːnsələr ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng lãnh sự cơ quan lãnh sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A section of a diplomatic mission (such as an embassy) responsible for providing consular services, such as issuing visas, passports, and providing assistance to citizens of the sending country who are residing in or traveling through the host country.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận của cơ quan đại diện ngoại giao (ví dụ như đại sứ quán) chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ lãnh sự, chẳng hạn như cấp thị thực, hộ chiếu và cung cấp hỗ trợ cho công dân của nước cử đi đang cư trú hoặc đi du lịch qua nước sở tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to apply for a visa at the consular office."

    "Bạn cần nộp đơn xin visa tại văn phòng lãnh sự."

  • "The consular office provides assistance to citizens who lose their passports."

    "Văn phòng lãnh sự cung cấp hỗ trợ cho công dân bị mất hộ chiếu."

  • "Many people visit the consular office to apply for travel visas."

    "Nhiều người đến văn phòng lãnh sự để xin visa du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consul Lãnh sự (người đứng đầu văn phòng lãnh sự)
Noun consulate Tổng lãnh sự quán / Lãnh sự quán (tòa nhà hoặc trụ sở)
Adjective consular Thuộc về lãnh sự
Noun office Văn phòng; chức vụ
Noun officer Viên chức; sĩ quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại giao, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cōnsul (magistrate)
Latin
officium (duty, service, post)
English (16th C)
consul (person, derived from Latin)
English (17th C)
consular office (combination of the adjective form and 'office')

Nguồn Gốc Chức Vụ Quan Trọng

Từ 'consular' bắt nguồn từ 'consul', là tên gọi của hai quan chức cao cấp nhất tại Cộng hòa La Mã cổ đại. Từ 'office' (văn phòng/chức vụ) có nguồn gốc từ 'officium' trong tiếng Latin, nghĩa là trách nhiệm hoặc nghĩa vụ. 'Consular office' ghép lại chỉ nơi làm việc hoặc cơ quan thực hiện nhiệm vụ bảo vệ và hỗ trợ công dân nước mình ở nước ngoài.

Usage Note

Khác với 'embassy' (đại sứ quán) là cơ quan đại diện ngoại giao cao nhất, 'consular office' (văn phòng lãnh sự) tập trung vào các dịch vụ lãnh sự cụ thể. Văn phòng lãnh sự có thể nằm trong đại sứ quán hoặc là một cơ quan riêng biệt (Tổng lãnh sự quán).

Prepositions

at in of

* **at:** Chỉ vị trí cụ thể (ví dụ: at the consular office). * **in:** Chỉ sự nằm trong khu vực, thành phố (ví dụ: in the consular office in Hanoi). * **of:** Thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc bản chất (ví dụ: the services of the consular office).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + consular office
  • establish establish a consular office
    (thành lập một văn phòng lãnh sự)
  • visit visit the consular office
    (đến thăm/đến làm việc tại văn phòng lãnh sự)
  • close down close down the consular office
    (đóng cửa văn phòng lãnh sự)
Adjective + consular office
  • regional a regional consular office
    (một văn phòng lãnh sự khu vực)
  • fully operational the fully operational consular office
    (văn phòng lãnh sự đang hoạt động đầy đủ)
Other Nouns/Prepositions
  • staff consular office staff
    (nhân viên văn phòng lãnh sự)
  • services consular office services
    (các dịch vụ của văn phòng lãnh sự)

Idioms

  • Seek assistance from the consular office

    Tìm kiếm sự hỗ trợ từ cơ quan lãnh sự

    "If you lose your documents abroad, you must seek assistance from the consular office."

    (Nếu bạn bị mất giấy tờ ở nước ngoài, bạn phải tìm kiếm sự hỗ trợ từ cơ quan lãnh sự.)

  • Report to the consular office

    Báo cáo với/Trình diện tại văn phòng lãnh sự

    "The citizen was instructed to report to the consular office upon arrival."

    (Công dân được hướng dẫn trình diện tại văn phòng lãnh sự khi đến nơi.)

  • Under the jurisdiction of the consular office

    Trong phạm vi quyền hạn của văn phòng lãnh sự

    "The incident fell under the jurisdiction of the local consular office."

    (Vụ việc nằm trong phạm vi quyền hạn của văn phòng lãnh sự địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consular office

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phận của cơ quan đại diện ngoại giao (ví dụ như đại sứ quán) chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ lãnh sự, chẳng hạn như cấp thị thực, hộ chiếu và cung cấp hỗ trợ cho công dân của nước cử đi đang cư trú hoặc đi du lịch qua nước sở tại.

"You need to apply for a visa at the consular office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consular office".

Chức năng Hỗ trợ Công dân

Vai trò chính của văn phòng lãnh sự là hỗ trợ công dân nước mình, đặc biệt trong các vấn đề hành chính (như cấp lại hộ chiếu, visa) và các tình huống khẩn cấp (như bệnh tật, bị bắt giữ hoặc thiên tai). Đây là điểm liên lạc trực tiếp cho người nước ngoài.

Khác biệt về Quyền miễn trừ

Các văn phòng lãnh sự (consular offices) và nhân viên tại đó thường được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao theo Công ước Viên, nhưng quyền miễn trừ này thường ít toàn diện hơn so với quyền miễn trừ dành cho Đại sứ quán (Embassies) và các nhà ngoại giao cấp cao.