(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ consular office
B2

consular office

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng lãnh sự cơ quan lãnh sự
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Consular office'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bộ phận của cơ quan đại diện ngoại giao (ví dụ như đại sứ quán) chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ lãnh sự, chẳng hạn như cấp thị thực, hộ chiếu và cung cấp hỗ trợ cho công dân của nước cử đi đang cư trú hoặc đi du lịch qua nước sở tại.

Definition (English Meaning)

A section of a diplomatic mission (such as an embassy) responsible for providing consular services, such as issuing visas, passports, and providing assistance to citizens of the sending country who are residing in or traveling through the host country.

Ví dụ Thực tế với 'Consular office'

  • "You need to apply for a visa at the consular office."

    "Bạn cần nộp đơn xin visa tại văn phòng lãnh sự."

  • "The consular office provides assistance to citizens who lose their passports."

    "Văn phòng lãnh sự cung cấp hỗ trợ cho công dân bị mất hộ chiếu."

  • "Many people visit the consular office to apply for travel visas."

    "Nhiều người đến văn phòng lãnh sự để xin visa du lịch."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Consular office'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: consular office
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

embassy(đại sứ quán)
visa(thị thực)
passport(hộ chiếu)
diplomacy(ngoại giao)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngoại giao Luật pháp quốc tế

Ghi chú Cách dùng 'Consular office'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khác với 'embassy' (đại sứ quán) là cơ quan đại diện ngoại giao cao nhất, 'consular office' (văn phòng lãnh sự) tập trung vào các dịch vụ lãnh sự cụ thể. Văn phòng lãnh sự có thể nằm trong đại sứ quán hoặc là một cơ quan riêng biệt (Tổng lãnh sự quán).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in of

* **at:** Chỉ vị trí cụ thể (ví dụ: at the consular office). * **in:** Chỉ sự nằm trong khu vực, thành phố (ví dụ: in the consular office in Hanoi). * **of:** Thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc bản chất (ví dụ: the services of the consular office).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Consular office'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)