embassy
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Embassy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tòa đại sứ, văn phòng đại diện chính thức của một đại sứ ở một quốc gia nước ngoài.
Definition (English Meaning)
The official residence or offices of an ambassador in a foreign country.
Ví dụ Thực tế với 'Embassy'
-
"The US embassy in London is located in Grosvenor Square."
"Tòa đại sứ Mỹ ở London nằm tại Quảng trường Grosvenor."
-
"She works at the British embassy in Paris."
"Cô ấy làm việc tại tòa đại sứ Anh ở Paris."
-
"They requested assistance from the embassy."
"Họ đã yêu cầu sự hỗ trợ từ tòa đại sứ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Embassy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: embassy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Embassy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'embassy' thường được sử dụng để chỉ cả tòa nhà và tổ chức đại diện ngoại giao. Nó khác với 'consulate' (lãnh sự quán), nơi cung cấp các dịch vụ cho công dân, trong khi 'embassy' tập trung vào quan hệ chính trị giữa các quốc gia.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ:
- 'at the embassy': chỉ địa điểm cụ thể.
- 'to the embassy': chỉ hướng di chuyển đến tòa đại sứ.
- 'in the embassy': chỉ sự hiện diện bên trong tòa đại sứ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Embassy'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The embassy provides assistance to citizens abroad.
|
Đại sứ quán cung cấp hỗ trợ cho công dân ở nước ngoài. |
| Phủ định |
The embassy is not responsible for personal belongings.
|
Đại sứ quán không chịu trách nhiệm về đồ dùng cá nhân. |
| Nghi vấn |
Does the embassy offer visa services?
|
Đại sứ quán có cung cấp dịch vụ visa không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If they had applied for their visas at the embassy earlier, they would have received them in time for their trip.
|
Nếu họ đã nộp đơn xin visa tại đại sứ quán sớm hơn, họ đã nhận được chúng kịp thời cho chuyến đi của mình. |
| Phủ định |
If the embassy had not been so thorough in their background checks, the security breach might not have been prevented.
|
Nếu đại sứ quán không kỹ lưỡng trong việc kiểm tra lý lịch, thì sự cố an ninh có lẽ đã không được ngăn chặn. |
| Nghi vấn |
Would they have understood the local customs better if the embassy had provided a more comprehensive cultural orientation?
|
Liệu họ có hiểu phong tục địa phương tốt hơn nếu đại sứ quán cung cấp một buổi định hướng văn hóa toàn diện hơn không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she had visited the embassy the previous week.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm đại sứ quán vào tuần trước. |
| Phủ định |
He said that he did not need to go to the embassy.
|
Anh ấy nói rằng anh ấy không cần phải đến đại sứ quán. |
| Nghi vấn |
She asked if they had already contacted the embassy.
|
Cô ấy hỏi liệu họ đã liên hệ với đại sứ quán chưa. |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The embassy is open today, isn't it?
|
Đại sứ quán mở cửa hôm nay, phải không? |
| Phủ định |
The embassy isn't located downtown, is it?
|
Đại sứ quán không nằm ở trung tâm thành phố, phải không? |
| Nghi vấn |
The ambassador lives at the embassy, doesn't he?
|
Ngài đại sứ sống ở đại sứ quán, phải không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They are going to visit the embassy tomorrow.
|
Họ sẽ đến thăm đại sứ quán vào ngày mai. |
| Phủ định |
She is not going to work at the embassy next year.
|
Cô ấy sẽ không làm việc tại đại sứ quán vào năm tới. |
| Nghi vấn |
Are you going to apply for a visa at the embassy?
|
Bạn có định xin visa tại đại sứ quán không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The protesters were gathering near the embassy, chanting slogans.
|
Những người biểu tình đang tập trung gần đại sứ quán, hô vang khẩu hiệu. |
| Phủ định |
The police weren't allowing anyone to get too close to the embassy.
|
Cảnh sát không cho phép bất kỳ ai đến quá gần đại sứ quán. |
| Nghi vấn |
Were they guarding the embassy because of a specific threat?
|
Họ có đang bảo vệ đại sứ quán vì một mối đe dọa cụ thể nào không? |