(Top Banner Ad)
embassy
B2
Danh từ B2 Chính trị và Ngoại giao

embassy

UK: /ˈembəsi/ • US: /ˈembəsi/

Nghĩa tiếng Việt

tòa đại sứ đại sứ quán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The official residence or offices of an ambassador in a foreign country.

Vietnamese Meaning

Tòa đại sứ, văn phòng đại diện chính thức của một đại sứ ở một quốc gia nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The US embassy in London is located in Grosvenor Square."

    "Tòa đại sứ Mỹ ở London nằm tại Quảng trường Grosvenor."

  • "She works at the British embassy in Paris."

    "Cô ấy làm việc tại tòa đại sứ Anh ở Paris."

  • "They requested assistance from the embassy."

    "Họ đã yêu cầu sự hỗ trợ từ tòa đại sứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambassador Đại sứ, sứ giả
Noun ambassadorship Chức vụ đại sứ, nhiệm kỳ đại sứ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị và Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
ambactus
Vulgar Latin
*ambactiā
Old French
embassée
Middle English
embassye
English
embassy

Nguồn gốc từ 'người phục vụ' và 'sứ mệnh'

Từ 'embassy' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ Gaulish cổ 'ambactus' có nghĩa là 'người phục vụ' hoặc 'người đi làm việc cho người khác'. Qua tiếng Latinh bình dân, nó phát triển thành 'ambactiā' (dịch vụ, nhiệm vụ), rồi sang tiếng Pháp cổ 'embassée' (sứ mệnh, thông điệp). Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh trung cổ và trở thành 'embassy' như ngày nay, vẫn giữ ý nghĩa về một phái đoàn hoặc nhiệm vụ ngoại giao.

Usage Note

Từ 'embassy' thường được sử dụng để chỉ cả tòa nhà và tổ chức đại diện ngoại giao. Nó khác với 'consulate' (lãnh sự quán), nơi cung cấp các dịch vụ cho công dân, trong khi 'embassy' tập trung vào quan hệ chính trị giữa các quốc gia.

Prepositions

at to in

Ví dụ:
- 'at the embassy': chỉ địa điểm cụ thể.
- 'to the embassy': chỉ hướng di chuyển đến tòa đại sứ.
- 'in the embassy': chỉ sự hiện diện bên trong tòa đại sứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + embassy
  • American the American embassy
    (Đại sứ quán Hoa Kỳ)
  • foreign a foreign embassy
    (Một đại sứ quán nước ngoài)
  • diplomatic a diplomatic embassy
    (Một đại sứ quán ngoại giao)
Verb + embassy
  • visit to visit the embassy
    (Đến thăm đại sứ quán)
  • establish to establish an embassy
    (Thành lập đại sứ quán)
  • close to close an embassy
    (Đóng cửa đại sứ quán)
  • seek refuge at to seek refuge at an embassy
    (Tìm nơi trú ẩn tại một đại sứ quán)
Noun + embassy
  • embassy embassy staff
    (Nhân viên đại sứ quán)
  • embassy embassy building
    (Tòa nhà đại sứ quán)
  • embassy embassy security
    (An ninh đại sứ quán)

Idioms

  • to be posted to an embassy

    Được bổ nhiệm công tác tại một đại sứ quán (ở nước ngoài)

    "She was posted to the British embassy in Paris."

    (Cô ấy được bổ nhiệm công tác tại đại sứ quán Anh ở Paris.)

  • Embassy Row

    Khu phố Đại sứ quán (một khu vực trong thành phố nơi có nhiều đại sứ quán)

    "Many foreign embassies are located on Embassy Row in Washington D.C."

    (Nhiều đại sứ quán nước ngoài nằm ở Khu phố Đại sứ quán tại Washington D.C.)

  • to recall an ambassador/staff from an embassy

    Triệu hồi đại sứ/nhân viên từ đại sứ quán về nước (thường là dấu hiệu căng thẳng ngoại giao)

    "The government decided to recall its ambassador from the embassy."

    (Chính phủ quyết định triệu hồi đại sứ của mình từ đại sứ quán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embassy

Danh từ
Lật mặt

Tòa đại sứ, văn phòng đại diện chính thức của một đại sứ ở một quốc gia nước ngoài.

"The US embassy in London is located in Grosvenor Square."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The embassy provides assistance to citizens traveling abroad.
Đại sứ quán cung cấp hỗ trợ cho công dân đi du lịch nước ngoài.
Phủ định
There isn't an embassy in this small town.
Không có đại sứ quán nào ở thị trấn nhỏ này.
Nghi vấn
Is there an embassy for the United States in that country?
Có đại sứ quán của Hoa Kỳ ở quốc gia đó không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The embassy provides assistance to citizens abroad.
Đại sứ quán cung cấp hỗ trợ cho công dân ở nước ngoài.
Phủ định
The embassy is not responsible for personal belongings.
Đại sứ quán không chịu trách nhiệm về đồ dùng cá nhân.
Nghi vấn
Does the embassy offer visa services?
Đại sứ quán có cung cấp dịch vụ visa không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had applied for their visas at the embassy earlier, they would have received them in time for their trip.
Nếu họ đã nộp đơn xin visa tại đại sứ quán sớm hơn, họ đã nhận được chúng kịp thời cho chuyến đi của mình.
Phủ định
If the embassy had not been so thorough in their background checks, the security breach might not have been prevented.
Nếu đại sứ quán không kỹ lưỡng trong việc kiểm tra lý lịch, thì sự cố an ninh có lẽ đã không được ngăn chặn.
Nghi vấn
Would they have understood the local customs better if the embassy had provided a more comprehensive cultural orientation?
Liệu họ có hiểu phong tục địa phương tốt hơn nếu đại sứ quán cung cấp một buổi định hướng văn hóa toàn diện hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had visited the embassy the previous week.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm đại sứ quán vào tuần trước.
Phủ định
He said that he did not need to go to the embassy.
Anh ấy nói rằng anh ấy không cần phải đến đại sứ quán.
Nghi vấn
She asked if they had already contacted the embassy.
Cô ấy hỏi liệu họ đã liên hệ với đại sứ quán chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The embassy is open today, isn't it?
Đại sứ quán mở cửa hôm nay, phải không?
Phủ định
The embassy isn't located downtown, is it?
Đại sứ quán không nằm ở trung tâm thành phố, phải không?
Nghi vấn
The ambassador lives at the embassy, doesn't he?
Ngài đại sứ sống ở đại sứ quán, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to visit the embassy tomorrow.
Họ sẽ đến thăm đại sứ quán vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to work at the embassy next year.
Cô ấy sẽ không làm việc tại đại sứ quán vào năm tới.
Nghi vấn
Are you going to apply for a visa at the embassy?
Bạn có định xin visa tại đại sứ quán không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters were gathering near the embassy, chanting slogans.
Những người biểu tình đang tập trung gần đại sứ quán, hô vang khẩu hiệu.
Phủ định
The police weren't allowing anyone to get too close to the embassy.
Cảnh sát không cho phép bất kỳ ai đến quá gần đại sứ quán.
Nghi vấn
Were they guarding the embassy because of a specific threat?
Họ có đang bảo vệ đại sứ quán vì một mối đe dọa cụ thể nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embassy".

Miễn trừ ngoại giao (Diplomatic Immunity)

Một trong những khái niệm quan trọng nhất liên quan đến đại sứ quán là miễn trừ ngoại giao. Điều này có nghĩa là các nhà ngoại giao và nhân viên đại sứ quán được bảo vệ khỏi luật pháp của quốc gia sở tại, không bị bắt giữ, truy tố hay xét xử. Miễn trừ này nhằm đảm bảo họ có thể thực hiện nhiệm vụ mà không bị cản trở, nhưng cũng đôi khi gây ra tranh cãi về sự công bằng.

Quyền ngoại lãnh thổ (Extraterritoriality)

Trong luật pháp quốc tế, khu vực đại sứ quán thường được coi là lãnh thổ có chủ quyền của quốc gia gửi phái đoàn, ngay cả khi nó nằm trong biên giới của một quốc gia khác. Điều này cho phép đại sứ quán thực hiện các chức năng của mình một cách độc lập và là lý do tại sao người dân có thể tìm kiếm sự bảo hộ trong các đại sứ quán nước ngoài.