(Top Banner Ad)
consumable
B2
tính từ B2 Kinh tế, Sản xuất, Gia dụng

consumable

UK: /kənˈsjuːməbl/ • US: /kənˈsuːməbəl/

Nghĩa tiếng Việt

hàng tiêu dùng vật tư tiêu hao có thể tiêu thụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be used up; designed to be used up or expended.

Vietnamese Meaning

Có thể tiêu thụ được; được thiết kế để sử dụng hết hoặc tiêu dùng hết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The printer requires consumable items like ink cartridges."

    "Máy in cần các vật tư tiêu hao như hộp mực."

  • "Food and beverages are considered consumable goods."

    "Thực phẩm và đồ uống được coi là hàng tiêu dùng."

  • "The construction project required a large quantity of consumable materials."

    "Dự án xây dựng đòi hỏi một số lượng lớn vật liệu tiêu hao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consume tiêu thụ, dùng hết
Noun consumption sự tiêu thụ
Adverb consumably một cách có thể tiêu thụ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consumere
English
consume
English
consumable

Nguồn gốc của 'consumable'

Từ 'consumable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consumere', có nghĩa là 'tiêu thụ' hoặc 'sử dụng hết'. Nó đi vào tiếng Anh qua từ 'consume'. Thêm hậu tố '-able' biến nó thành tính từ, mô tả những thứ có thể bị tiêu thụ hoặc sử dụng hết. Vì vậy, khi bạn nghe 'consumable', hãy nghĩ đến những thứ như thức ăn, nhiên liệu, hoặc những vật dụng sẽ cạn kiệt khi sử dụng.

Usage Note

Tính từ 'consumable' thường được dùng để mô tả các sản phẩm hoặc vật liệu sẽ cạn kiệt hoặc biến mất sau khi sử dụng. Nó nhấn mạnh rằng sản phẩm đó không phải là vĩnh viễn và cần được thay thế định kỳ. So sánh với 'durable', có nghĩa là bền và lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consumable
  • everyday everyday consumable
    (vật dụng tiêu dùng hàng ngày)
  • household household consumable
    (đồ dùng gia dụng tiêu hao)
  • cheap cheap consumable
    (đồ tiêu dùng rẻ tiền)
Verb + consumable
  • purchase purchase consumable
    (mua đồ tiêu dùng)
  • stock stock consumable
    (tích trữ đồ tiêu dùng)
  • replenish replenish consumable
    (bổ sung đồ tiêu dùng)

Idioms

  • Consumable resources

    Tài nguyên tiêu hao (những tài nguyên có thể cạn kiệt sau khi sử dụng)

    "Fossil fuels are consumable resources."

    (Nhiên liệu hóa thạch là tài nguyên tiêu hao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consumable

tính từ
Lật mặt

Có thể tiêu thụ được; được thiết kế để sử dụng hết hoặc tiêu dùng hết.

"The printer requires consumable items like ink cartridges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company only provides consumable office supplies is a cost-saving measure.
Việc công ty chỉ cung cấp vật tư văn phòng có thể tiêu dùng được là một biện pháp tiết kiệm chi phí.
Phủ định
Whether these items are truly consumables is not always clear from the invoice.
Việc những mặt hàng này có thực sự là hàng tiêu dùng hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng từ hóa đơn.
Nghi vấn
Why the budget for consumables is so high requires further investigation.
Tại sao ngân sách cho hàng tiêu dùng lại cao như vậy cần phải điều tra thêm.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these consumable art supplies are surprisingly affordable!
Wow, những vật tư nghệ thuật tiêu hao này lại rẻ đến ngạc nhiên!
Phủ định
Oh no, those consumables are not included in the initial price!
Ôi không, những vật tư tiêu hao đó không được bao gồm trong giá ban đầu!
Nghi vấn
Hey, are those consumables safe for children?
Này, những vật tư tiêu hao đó có an toàn cho trẻ em không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we buy more consumables, we will increase our monthly budget.
Nếu chúng ta mua nhiều hàng tiêu dùng hơn, chúng ta sẽ tăng ngân sách hàng tháng.
Phủ định
If you don't manage the consumables properly, you will waste a lot of resources.
Nếu bạn không quản lý hàng tiêu dùng đúng cách, bạn sẽ lãng phí rất nhiều tài nguyên.
Nghi vấn
Will the company reduce costs if they use more consumable materials?
Công ty có giảm chi phí nếu họ sử dụng nhiều vật liệu tiêu hao hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in better consumable materials, they would have reduced their overall maintenance costs.
Nếu công ty đã đầu tư vào vật tư tiêu hao tốt hơn, họ đã có thể giảm chi phí bảo trì tổng thể.
Phủ định
If the restaurant hadn't ordered such expensive consumables, they might not have needed to increase their menu prices.
Nếu nhà hàng không đặt mua những vật tư tiêu hao đắt tiền như vậy, họ có lẽ đã không cần phải tăng giá thực đơn.
Nghi vấn
Would the project have been completed on time if they had not run out of consumables?
Dự án có hoàn thành đúng thời hạn không nếu họ không hết vật tư tiêu hao?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This type of water filter is more consumable than that one.
Loại máy lọc nước này dễ tiêu hao hơn loại kia.
Phủ định
That brand of coffee is not as consumable as the locally roasted one.
Thương hiệu cà phê đó không dễ tiêu dùng bằng loại rang xay tại địa phương.
Nghi vấn
Is bottled water the most consumable beverage at the gym?
Nước đóng chai có phải là loại đồ uống dễ tiêu dùng nhất tại phòng tập thể dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consumable".

Văn hóa tiêu dùng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và cuộc sống hàng ngày. Ý tưởng về 'consumable' liên quan mật thiết đến việc mua sắm, sử dụng và thải bỏ sản phẩm, điều này có thể gây ra các vấn đề về môi trường và xã hội.