(Top Banner Ad)
disposable
B2
Adjective B2 Tiêu dùng, Y tế, Môi trường

disposable

UK: /dɪˈspəʊ.zə.bəl/ • US: /dɪˈspoʊ.zə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

dùng một lần có thể vứt đi khả dụng có thể sử dụng được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intended to be used once, or for a short time, and then thrown away.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để sử dụng một lần, hoặc trong một thời gian ngắn, rồi vứt đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many restaurants now use disposable chopsticks."

    "Nhiều nhà hàng hiện nay sử dụng đũa dùng một lần."

  • "Disposable diapers are convenient but environmentally unfriendly."

    "Tã dùng một lần thì tiện lợi nhưng không thân thiện với môi trường."

  • "After paying all the bills, they had very little disposable income."

    "Sau khi trả hết các hóa đơn, họ có rất ít thu nhập khả dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispose Vứt bỏ, loại bỏ; sắp xếp, bố trí
Noun disposal Sự vứt bỏ, sự loại bỏ; quyền định đoạt
Noun disposition Tính cách, khuynh hướng; sự sắp đặt
Adjective disposed Có khuynh hướng, sẵn lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tiêu dùng, Y tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disponere
Old French
disposer
English
dispose
English
disposable

Nguồn gốc từ Latin và Pháp

Từ 'disposable' bắt nguồn từ động từ 'dispose' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'vứt bỏ' hoặc 'sắp xếp'. Bản thân 'dispose' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'disposer', được hình thành từ tiếng Latin 'disponere'. 'Disponere' kết hợp tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, khác nhau') và 'ponere' (nghĩa là 'đặt, để'). Hậu tố '-able' sau này được thêm vào 'dispose' để tạo thành tính từ, mang ý nghĩa 'có thể được vứt bỏ' hoặc 'có thể sử dụng một lần'.

Usage Note

Từ 'disposable' thường được dùng để chỉ các sản phẩm tiện lợi, giá rẻ, nhưng cũng liên quan đến vấn đề rác thải và tác động môi trường. Nó khác với 'reusable' (có thể tái sử dụng) và 'durable' (bền).

Prepositions

for

Khi dùng với 'for', nó diễn tả mục đích sử dụng của vật đó. Ví dụ: 'disposable gloves for medical use' (găng tay dùng một lần cho mục đích y tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + disposable
  • single-use single-use disposable products
    (sản phẩm dùng một lần)
  • cheap cheap disposable razors
    (dao cạo râu dùng một lần giá rẻ)
Danh từ + disposable
  • income disposable income
    (thu nhập khả dụng (tiền còn lại sau thuế))
  • camera disposable camera
    (máy ảnh dùng một lần)
  • diaper disposable diaper
    (tã dùng một lần)
  • cup disposable cup
    (cốc dùng một lần)
  • gloves disposable gloves
    (găng tay dùng một lần)
Động từ + disposable
  • use use disposable plates
    (sử dụng đĩa dùng một lần)
  • throw away throw away disposable items
    (vứt bỏ các vật dụng dùng một lần)

Idioms

  • disposable income

    Thu nhập khả dụng (phần tiền còn lại sau khi đã đóng thuế và các khoản bắt buộc khác, có thể dùng để chi tiêu hoặc tiết kiệm)

    "Many people use their disposable income for entertainment and hobbies."

    (Nhiều người dùng thu nhập khả dụng của họ cho giải trí và sở thích.)

  • disposable assets

    Tài sản có thể định đoạt (tài sản có thể được bán hoặc sử dụng theo ý muốn, không bị ràng buộc)

    "He had to sell some disposable assets to cover his medical bills."

    (Anh ấy phải bán một số tài sản có thể định đoạt để chi trả các hóa đơn y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disposable

Adjective
Lật mặt

Được thiết kế để sử dụng một lần, hoặc trong một thời gian ngắn, rồi vứt đi.

"Many restaurants now use disposable chopsticks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital, which uses disposable syringes, reduces the risk of infection.
Bệnh viện, nơi sử dụng ống tiêm dùng một lần, giảm nguy cơ nhiễm trùng.
Phủ định
The cafeteria, which doesn't offer disposable plates, requires customers to wash their own dishes.
Nhà ăn, nơi không cung cấp đĩa dùng một lần, yêu cầu khách hàng tự rửa bát của họ.
Nghi vấn
Is this the store that sells disposable cameras, which are popular with tourists?
Đây có phải là cửa hàng bán máy ảnh dùng một lần, thứ mà phổ biến với khách du lịch không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the gloves were disposable after one use.
Cô ấy nói rằng đôi găng tay đó dùng một lần rồi bỏ.
Phủ định
He told me that the camera was not disposable, and I should take care of it.
Anh ấy nói với tôi rằng chiếc máy ảnh đó không phải loại dùng một lần và tôi nên cẩn thận với nó.
Nghi vấn
She asked if the plates at the party were disposable.
Cô ấy hỏi liệu những chiếc đĩa ở bữa tiệc có phải là loại dùng một lần hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disposable".

Văn hóa tiêu dùng dùng một lần

Trong nhiều xã hội hiện đại, 'disposable' gắn liền với khái niệm 'văn hóa dùng một lần' (throwaway culture). Điều này ám chỉ xu hướng sản xuất và tiêu thụ các sản phẩm được thiết kế để sử dụng trong thời gian ngắn rồi vứt bỏ, thay vì tái sử dụng hoặc sửa chữa. Mặc dù tiện lợi, văn hóa này đang gây ra những thách thức lớn về môi trường do lượng rác thải khổng lồ và tài nguyên bị lãng phí.

Ý nghĩa kinh tế của thu nhập khả dụng

Thu nhập khả dụng ('disposable income') là một thuật ngữ kinh tế quan trọng. Nó đại diện cho số tiền mà một cá nhân hoặc hộ gia đình có thể tự do chi tiêu hoặc tiết kiệm sau khi đã thanh toán các khoản thuế và chi phí cần thiết khác. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá sức mua và mức độ thịnh vượng của người dân, cũng như ảnh hưởng đến các quyết định chi tiêu và đầu tư trong nền kinh tế.