(Top Banner Ad)
consumer research
B2
Danh từ B2 Kinh tế

consumer research

UK: /kənˈsjuːmər rɪˈsɜːtʃ/ • US: /kənˈsuːmər rɪˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu người tiêu dùng nghiên cứu về người tiêu dùng điều tra người tiêu dùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The systematic investigation of consumers' needs, wants, attitudes, and behaviors to understand how and why they buy or do not buy certain products, services, or brands.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu có hệ thống về nhu cầu, mong muốn, thái độ và hành vi của người tiêu dùng để hiểu cách thức và lý do tại sao họ mua hoặc không mua một số sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted extensive consumer research before launching its new product line."

    "Công ty đã tiến hành nghiên cứu người tiêu dùng sâu rộng trước khi tung ra dòng sản phẩm mới."

  • "Consumer research helps companies understand their target audience."

    "Nghiên cứu người tiêu dùng giúp các công ty hiểu rõ đối tượng mục tiêu của họ."

  • "Quantitative and qualitative methods are both used in consumer research."

    "Cả phương pháp định lượng và định tính đều được sử dụng trong nghiên cứu người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consume tiêu thụ, sử dụng
Noun consumer người tiêu dùng
Noun consumption sự tiêu thụ, mức tiêu thụ
Adjective consumable có thể tiêu thụ, tiêu hao
Verb research nghiên cứu
Noun researcher nhà nghiên cứu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consumere ('to use up')
Old French
recerchier ('to seek out')
Late Middle English
consumer + research
Modern English
consumer research

Nguồn gốc của 'Nghiên cứu Người tiêu dùng'

Thuật ngữ 'consumer research' là sự kết hợp của 'consumer' (từ Latin 'consumere' - tiêu thụ) và 'research' (từ tiếng Pháp cổ 'recerchier' - tìm kiếm kỹ lưỡng). Lĩnh vực này trở nên quan trọng vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là ở Mỹ, khi các công ty sản xuất hàng loạt nhận ra rằng để bán được nhiều hàng hơn, họ cần phải hiểu sâu sắc mong muốn và hành vi của khách hàng, thay vì chỉ tập trung vào sản xuất.

Usage Note

Consumer research tập trung vào việc thu thập và phân tích dữ liệu liên quan đến người tiêu dùng. Nó khác với market research, một lĩnh vực rộng hơn bao gồm nghiên cứu về thị trường nói chung, đối thủ cạnh tranh, và các yếu tố khác ảnh hưởng đến kinh doanh. Consumer research là một phần quan trọng của marketing research.

Prepositions

on into for

on: Nghiên cứu về một khía cạnh cụ thể của hành vi người tiêu dùng (ví dụ: consumer research on sustainable products). into: Đi sâu vào một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: consumer research into the motivations behind luxury purchases). for: Nghiên cứu được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể (ví dụ: consumer research for developing a new product).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consumer research
  • extensive consumer research
    (nghiên cứu người tiêu dùng sâu rộng)
  • in-depth consumer research
    (nghiên cứu người tiêu dùng chuyên sâu)
  • detailed consumer research
    (nghiên cứu người tiêu dùng chi tiết)
Verb + consumer research
  • conduct consumer research
    (tiến hành nghiên cứu người tiêu dùng)
  • carry out consumer research
    (thực hiện nghiên cứu người tiêu dùng)
  • commission consumer research
    (đặt hàng/ủy thác việc nghiên cứu người tiêu dùng)
Based on + consumer research
  • based on consumer research
    (dựa trên nghiên cứu người tiêu dùng)
  • findings from consumer research
    (kết quả từ nghiên cứu người tiêu dùng)
  • insights from consumer research
    (những hiểu biết sâu sắc từ nghiên cứu người tiêu dùng)

Idioms

  • the consumer research speaks for itself

    Kết quả nghiên cứu người tiêu dùng đã quá rõ ràng (tự nó nói lên tất cả), không cần bàn cãi thêm.

    "There's no need to debate the color choice; the consumer research speaks for itself. They prefer blue."

    (Không cần tranh luận về việc chọn màu sắc nữa; kết quả nghiên cứu người tiêu dùng đã quá rõ ràng. Họ thích màu xanh hơn.)

  • put it through consumer research

    Đưa một ý tưởng hoặc sản phẩm vào thử nghiệm/nghiên cứu với người tiêu dùng trước khi ra mắt chính thức.

    "The marketing team has a great new slogan, but we need to put it through consumer research first."

    (Đội marketing có một khẩu hiệu mới rất hay, nhưng trước tiên chúng ta cần đưa nó vào nghiên cứu với người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consumer research

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu có hệ thống về nhu cầu, mong muốn, thái độ và hành vi của người tiêu dùng để hiểu cách thức và lý do tại sao họ mua hoặc không mua một số sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu nhất định.

"The company conducted extensive consumer research before launching its new product line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consumer research".

Sự ra đời của 'Focus Group' (Nhóm tập trung)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ sau Thế chiến thứ II, 'focus group' đã trở thành một công cụ nghiên cứu người tiêu dùng mang tính biểu tượng. Các nhà tiếp thị tập hợp một nhóm nhỏ người tiêu dùng trong một phòng để thảo luận cởi mở về sản phẩm, quảng cáo hoặc ý tưởng. Phương pháp này giúp khám phá những suy nghĩ và cảm xúc sâu kín của khách hàng mà các cuộc khảo sát đơn thuần không thể làm được.

Từ Khảo sát đến Dữ liệu lớn (Big Data)

Ngày nay, nghiên cứu người tiêu dùng trong văn hóa phương Tây đã vượt ra ngoài các phương pháp truyền thống. Các công ty công nghệ lớn như Amazon, Google, và Netflix phân tích hàng terabyte dữ liệu (lịch sử duyệt web, giao dịch, tương tác trên mạng xã hội) để xây dựng hồ sơ chi tiết về người tiêu dùng. Điều này cho phép họ cá nhân hóa trải nghiệm và dự đoán hành vi, nhưng đồng thời cũng làm dấy lên những lo ngại lớn về quyền riêng tư.