(Top Banner Ad)
attitudes
B2
danh từ (số nhiều) B2 Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị kinh doanh

attitudes

UK: /ˈætɪtjuːdz/ • US: /ˈætɪtuːdz/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ quan điểm cách nhìn nhận thái độ ứng xử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feelings, often based on our beliefs, that predispose us to respond in a particular way to objects, people, and events.

Vietnamese Meaning

Những cảm xúc, thường dựa trên niềm tin của chúng ta, khiến chúng ta có xu hướng phản ứng theo một cách cụ thể đối với các đồ vật, con người và sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Public attitudes towards climate change are shifting."

    "Thái độ của công chúng đối với biến đổi khí hậu đang thay đổi."

  • "His attitudes are very conservative."

    "Thái độ của anh ấy rất bảo thủ."

  • "The company is trying to change attitudes towards older workers."

    "Công ty đang cố gắng thay đổi thái độ đối với những người lao động lớn tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attitude thái độ, quan điểm, cách nhìn nhận
Adjective attitudinal thuộc về thái độ, liên quan đến quan điểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aptus
Late Latin
aptitudo
Italian
attitudine
French
attitude
English
attitude

Từ Tư thế đến Thái độ

Từ 'attitude' ban đầu bắt nguồn từ tiếng Latin 'aptus', có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'thích hợp'. Sau đó, nó được dùng trong nghệ thuật ở Ý (attitudine) để chỉ tư thế của một người mẫu hoặc một nhân vật trong tranh. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển từ 'tư thế vật lý' bên ngoài thành 'tư thế tinh thần' bên trong, tức là cách một người suy nghĩ hoặc cảm nhận về điều gì đó.

Usage Note

Từ 'attitudes' thường được dùng để chỉ những quan điểm, cách nhìn nhận hoặc cảm xúc có phần ổn định và có ảnh hưởng đến hành vi của một người. Nó khác với 'opinions' (ý kiến) ở chỗ 'attitudes' mang tính cảm xúc và hành vi hơn, còn 'opinions' thiên về lý trí và nhận thức. So với 'beliefs' (niềm tin), 'attitudes' bao hàm cả cảm xúc và xu hướng hành động, trong khi 'beliefs' tập trung vào sự chấp nhận một điều gì đó là đúng.

Prepositions

towards about to

‘Attitudes towards’ được dùng để chỉ thái độ đối với một đối tượng, chủ đề hoặc người cụ thể. Ví dụ: 'attitudes towards immigration' (thái độ đối với nhập cư). ‘Attitudes about’ và 'attitudes to' thường được sử dụng thay thế cho nhau, đều mang nghĩa thái độ về một vấn đề gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attitudes
  • positive attitudes
    (những thái độ tích cực)
  • negative attitudes
    (những thái độ tiêu cực)
  • public attitudes
    (thái độ của công chúng)
  • changing attitudes
    (những thái độ đang thay đổi)
  • social attitudes
    (các thái độ xã hội)
Verb + attitudes
  • have certain attitudes
    (có những thái độ nhất định)
  • change your attitudes
    (thay đổi thái độ của bạn)
  • adopt new attitudes
    (tiếp nhận/có những thái độ mới)
  • reflect the attitudes
    (phản ánh các thái độ)
attitudes + Preposition
  • attitudes towards/to something
    (thái độ đối với một việc gì đó)
  • attitudes about something
    (quan điểm về một việc gì đó)

Idioms

  • have an attitude problem

    có vấn đề về thái độ (thường là tỏ ra thô lỗ, chống đối, không hợp tác)

    "My teenage son has a real attitude problem; he argues about everything."

    (Con trai tuổi teen của tôi có vấn đề thực sự về thái độ; nó cãi lại về mọi thứ.)

  • a bad attitude

    một thái độ tồi tệ, tiêu cực

    "She lost her job because of her bad attitude and constant complaining."

    (Cô ấy đã mất việc vì thái độ tồi và việc liên tục phàn nàn.)

  • a change of attitude

    một sự thay đổi trong thái độ, cách nhìn nhận

    "The team needs a complete change of attitude if they want to start winning games."

    (Cả đội cần một sự thay đổi thái độ hoàn toàn nếu họ muốn bắt đầu chiến thắng các trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attitudes

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những cảm xúc, thường dựa trên niềm tin của chúng ta, khiến chúng ta có xu hướng phản ứng theo một cách cụ thể đối với các đồ vật, con người và sự kiện.

"Public attitudes towards climate change are shifting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attitudes".

Thái độ 'Can-Do' của người Mỹ

Trong văn hóa Mỹ, việc có thái độ 'can-do' (có thể làm được) rất được coi trọng. Đây là một quan điểm lạc quan, tin rằng mọi vấn đề đều có thể được giải quyết bằng sự chăm chỉ và quyết tâm. Thái độ này đặc biệt phổ biến trong giới kinh doanh và khởi nghiệp, nơi sự chủ động và niềm tin vào thành công là chìa khóa.

Thái độ theo Thế hệ (Generational Attitudes)

Trong các xã hội phương Tây, người ta thường thảo luận về sự khác biệt trong thái độ giữa các thế hệ (ví dụ: Baby Boomers, Millennials, Gen Z). Các nhóm này thường có những quan điểm khác nhau về công việc, tiền bạc, và các vấn đề xã hội do những trải nghiệm lịch sử và văn hóa riêng biệt. Ví dụ, thế hệ Millennials được cho là có thái độ cởi mở hơn về cân bằng công việc-cuộc sống so với các thế hệ trước.