contact center
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A central point of an organization from which all contacts with the public or customers are managed.
Vietnamese Meaning
Một bộ phận trung tâm của một tổ chức nơi tất cả các liên hệ với công chúng hoặc khách hàng được quản lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our contact center is available 24/7 to assist you with any questions."
"Trung tâm liên hệ của chúng tôi hoạt động 24/7 để hỗ trợ bạn với bất kỳ câu hỏi nào."
-
"The company has invested heavily in its contact center to improve customer satisfaction."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào trung tâm liên hệ của mình để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."
-
"Contact center agents handle a wide range of inquiries, from billing questions to technical support."
"Nhân viên trung tâm liên hệ xử lý một loạt các yêu cầu, từ các câu hỏi về thanh toán đến hỗ trợ kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Contact center là nơi tập trung các hoạt động tương tác với khách hàng thông qua nhiều kênh khác nhau như điện thoại, email, chat trực tuyến, mạng xã hội, v.v. Nó không chỉ đơn thuần là một tổng đài điện thoại (call center) mà còn bao gồm các kênh giao tiếp số khác. Sự khác biệt chính là call center chủ yếu xử lý các cuộc gọi điện thoại, trong khi contact center xử lý một phạm vi rộng hơn các kênh giao tiếp. Mục tiêu chính của contact center là cung cấp dịch vụ khách hàng hiệu quả, giải quyết các vấn đề và xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng.
Prepositions
* **at:** Dùng để chỉ địa điểm cụ thể của contact center. Ví dụ: "She works at a contact center."
* **in:** Dùng để chỉ việc contact center nằm trong một tổ chức lớn hơn. Ví dụ: "The contact center is in the customer service department."
Collocations (Từ đi kèm)
-
inbound contact center (trung tâm liên hệ tiếp nhận (chuyên nhận cuộc gọi/tin nhắn đến))
-
outbound contact center (trung tâm liên hệ chủ động (chuyên gọi/liên hệ ra ngoài))
-
omnichannel contact center (trung tâm liên hệ đa kênh hợp nhất)
-
virtual contact center (trung tâm liên hệ ảo (nhân viên làm việc từ xa))
-
manage a contact center (quản lý một trung tâm liên hệ)
-
set up a contact center (thiết lập một trung tâm liên hệ)
-
work in a contact center (làm việc trong một trung tâm liên hệ)
-
optimize a contact center (tối ưu hóa một trung tâm liên hệ)
-
contact center agent (nhân viên trung tâm liên hệ)
-
contact center manager (quản lý trung tâm liên hệ)
-
contact center software (phần mềm cho trung tâm liên hệ)
-
contact center operations (hoạt động của trung tâm liên hệ)
Idioms
-
the frontline of a contact center
Tuyến đầu của trung tâm liên hệ. Cụm từ này chỉ các nhân viên trực tiếp tương tác với khách hàng, được coi là bộ mặt của công ty.
"Our agents on the frontline of the contact center are crucial for customer satisfaction."
(Các nhân viên của chúng tôi ở tuyến đầu của trung tâm liên hệ đóng vai trò rất quan trọng đối với sự hài lòng của khách hàng.)
-
to escalate an issue in a contact center
Chuyển một vấn đề lên cấp cao hơn. Khi một nhân viên không thể giải quyết vấn đề của khách, họ sẽ 'escalate' nó cho quản lý hoặc một bộ phận chuyên môn hơn.
"The customer was very angry, so the agent had to escalate the issue to a supervisor."
(Vị khách hàng rất tức giận, vì vậy nhân viên đã phải chuyển vấn đề lên cho giám sát viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contact center
nounMột bộ phận trung tâm của một tổ chức nơi tất cả các liên hệ với công chúng hoặc khách hàng được quản lý.
"Our contact center is available 24/7 to assist you with any questions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contact center".
