(Top Banner Ad)
contact center
B2
noun B2 Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng, Công nghệ thông tin

contact center

UK: /ˈkɒntækt ˈsentə(r)/ • US: /ˈkɑːntækt ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm liên hệ trung tâm dịch vụ khách hàng đa kênh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A central point of an organization from which all contacts with the public or customers are managed.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận trung tâm của một tổ chức nơi tất cả các liên hệ với công chúng hoặc khách hàng được quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our contact center is available 24/7 to assist you with any questions."

    "Trung tâm liên hệ của chúng tôi hoạt động 24/7 để hỗ trợ bạn với bất kỳ câu hỏi nào."

  • "The company has invested heavily in its contact center to improve customer satisfaction."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào trung tâm liên hệ của mình để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "Contact center agents handle a wide range of inquiries, from billing questions to technical support."

    "Nhân viên trung tâm liên hệ xử lý một loạt các yêu cầu, từ các câu hỏi về thanh toán đến hỗ trợ kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contact sự liên lạc, sự tiếp xúc; người liên hệ
Verb contact liên lạc, liên hệ
Adjective contactable có thể liên lạc được
Adjective contactless không tiếp xúc (ví dụ: thanh toán không tiếp xúc)

Synonyms

call center (tổng đài điện thoại)customer service center (trung tâm dịch vụ khách hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contactus ('a touching') + centrum ('center point')
Old French
contact + centre
Modern English
contact center

Từ 'Call Center' đến 'Contact Center'

Ban đầu, các công ty có 'call center' (trung tâm cuộc gọi) chỉ để xử lý các cuộc gọi điện thoại. Khi công nghệ phát triển, khách hàng bắt đầu liên lạc qua email, chat trực tuyến, mạng xã hội, và tin nhắn. Thuật ngữ 'contact center' (trung tâm liên hệ) ra đời để chỉ một trung tâm có thể xử lý tất cả các kênh 'liên hệ' này, không chỉ riêng điện thoại. Đây là sự tiến hóa từ đơn kênh sang đa kênh.

Usage Note

Contact center là nơi tập trung các hoạt động tương tác với khách hàng thông qua nhiều kênh khác nhau như điện thoại, email, chat trực tuyến, mạng xã hội, v.v. Nó không chỉ đơn thuần là một tổng đài điện thoại (call center) mà còn bao gồm các kênh giao tiếp số khác. Sự khác biệt chính là call center chủ yếu xử lý các cuộc gọi điện thoại, trong khi contact center xử lý một phạm vi rộng hơn các kênh giao tiếp. Mục tiêu chính của contact center là cung cấp dịch vụ khách hàng hiệu quả, giải quyết các vấn đề và xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng.

Prepositions

at in

* **at:** Dùng để chỉ địa điểm cụ thể của contact center. Ví dụ: "She works at a contact center."
* **in:** Dùng để chỉ việc contact center nằm trong một tổ chức lớn hơn. Ví dụ: "The contact center is in the customer service department."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contact center
  • inbound contact center
    (trung tâm liên hệ tiếp nhận (chuyên nhận cuộc gọi/tin nhắn đến))
  • outbound contact center
    (trung tâm liên hệ chủ động (chuyên gọi/liên hệ ra ngoài))
  • omnichannel contact center
    (trung tâm liên hệ đa kênh hợp nhất)
  • virtual contact center
    (trung tâm liên hệ ảo (nhân viên làm việc từ xa))
Verb + contact center
  • manage a contact center
    (quản lý một trung tâm liên hệ)
  • set up a contact center
    (thiết lập một trung tâm liên hệ)
  • work in a contact center
    (làm việc trong một trung tâm liên hệ)
  • optimize a contact center
    (tối ưu hóa một trung tâm liên hệ)
Noun + contact center
  • contact center agent
    (nhân viên trung tâm liên hệ)
  • contact center manager
    (quản lý trung tâm liên hệ)
  • contact center software
    (phần mềm cho trung tâm liên hệ)
  • contact center operations
    (hoạt động của trung tâm liên hệ)

Idioms

  • the frontline of a contact center

    Tuyến đầu của trung tâm liên hệ. Cụm từ này chỉ các nhân viên trực tiếp tương tác với khách hàng, được coi là bộ mặt của công ty.

    "Our agents on the frontline of the contact center are crucial for customer satisfaction."

    (Các nhân viên của chúng tôi ở tuyến đầu của trung tâm liên hệ đóng vai trò rất quan trọng đối với sự hài lòng của khách hàng.)

  • to escalate an issue in a contact center

    Chuyển một vấn đề lên cấp cao hơn. Khi một nhân viên không thể giải quyết vấn đề của khách, họ sẽ 'escalate' nó cho quản lý hoặc một bộ phận chuyên môn hơn.

    "The customer was very angry, so the agent had to escalate the issue to a supervisor."

    (Vị khách hàng rất tức giận, vì vậy nhân viên đã phải chuyển vấn đề lên cho giám sát viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contact center

noun
Lật mặt

Một bộ phận trung tâm của một tổ chức nơi tất cả các liên hệ với công chúng hoặc khách hàng được quản lý.

"Our contact center is available 24/7 to assist you with any questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contact center".

Trọng tâm là Trải nghiệm Khách hàng (CX)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, các trung tâm liên hệ không chỉ đơn thuần là nơi giải quyết vấn đề. Chúng được xem là trung tâm của chiến lược 'Trải nghiệm Khách hàng' (Customer Experience - CX). Mục tiêu là tạo ra những tương tác tích cực và đáng nhớ để xây dựng lòng trung thành với thương hiệu, chứ không chỉ là trả lời câu hỏi một cách nhanh chóng.

Sự trỗi dậy của Trí tuệ Nhân tạo (AI)

AI và tự động hóa đang thay đổi mạnh mẽ các trung tâm liên hệ. Chatbot xử lý các yêu cầu đơn giản 24/7, AI phân tích cảm xúc của khách hàng qua giọng nói, và hệ thống tự động định tuyến các vấn đề phức tạp đến đúng chuyên gia. Điều này cho phép nhân viên con người tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cần sự đồng cảm và tư duy phức tạp hơn.