(Top Banner Ad)
crm (customer relationship management)
B2
Danh từ (viết tắt) B2 Kinh doanh, Công nghệ thông tin

crm (customer relationship management)

UK: /ˌsiː ɑːr ˈem/ • US: /ˈsiːˌɑːrˈɛm/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý quan hệ khách hàng hệ thống quản lý quan hệ khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system for managing a company's interactions with current and future customers. It often involves using technology to organize, automate and synchronize sales, marketing, customer service, and technical support.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống để quản lý các tương tác của công ty với khách hàng hiện tại và tương lai. Nó thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ để tổ chức, tự động hóa và đồng bộ hóa các hoạt động bán hàng, tiếp thị, dịch vụ khách hàng và hỗ trợ kỹ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new CRM system to improve customer satisfaction."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống CRM mới để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "Our CRM helps us track customer interactions and personalize our marketing efforts."

    "CRM của chúng tôi giúp chúng tôi theo dõi các tương tác của khách hàng và cá nhân hóa các nỗ lực tiếp thị của mình."

  • "Choosing the right CRM is crucial for business growth."

    "Việc lựa chọn CRM phù hợp là rất quan trọng cho sự phát triển kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Manage Quản lý, điều hành
Noun Management Sự quản lý, ban quản trị
Noun Manager Người quản lý
Noun Customer Khách hàng
Noun Relationship Mối quan hệ
Adjective Managerial Thuộc về quản lý

Synonyms

customer management system (hệ thống quản lý khách hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo (custom) + relatio (report) + manus (hand)
Old French
costume + relation + mangement
English (1970s)
Contact Management Systems (CMS)
English (1990s)
Customer Relationship Management (CRM)

Sự trỗi dậy của kỷ nguyên khách hàng

Thuật ngữ CRM xuất hiện vào đầu những năm 1990. Trước đó, các doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào sản phẩm. Khi thị trường trở nên cạnh tranh hơn, các chuyên gia như Don Peppers và Martha Rogers đã thúc đẩy khái niệm 'tiếp thị 1-1', dẫn đến việc cần một hệ thống để quản lý các mối quan hệ cá nhân hóa với khách hàng trên quy mô lớn.

Từ Rolodex đến Đám mây

Tiền thân của CRM là những tấm thẻ ghi chú Rolodex và sau đó là các phần mềm quản lý danh bạ đơn giản. Ngày nay, CRM đã tiến hóa thành các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) lưu trữ trên đám mây, giúp dự đoán hành vi khách hàng thay vì chỉ lưu trữ số điện thoại.

Usage Note

CRM là một thuật ngữ rộng, bao gồm các chiến lược, thực tiễn và công nghệ mà các công ty sử dụng để quản lý và phân tích các tương tác với khách hàng và dữ liệu trong suốt vòng đời của khách hàng. Mục tiêu là cải thiện quan hệ kinh doanh với khách hàng, hỗ trợ duy trì khách hàng và thúc đẩy tăng trưởng doanh số.

Prepositions

in for with

- **in CRM:** đề cập đến dữ liệu, quy trình, hoặc chức năng được chứa đựng hoặc thực hiện trong hệ thống CRM (ví dụ: 'managing data *in CRM*').
- **for CRM:** chỉ mục đích sử dụng CRM (ví dụ: 'a strategy *for CRM* implementation').
- **with CRM:** chỉ việc sử dụng CRM để thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu nào đó (ví dụ: 'improving customer engagement *with CRM*').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CRM
  • Implement implement a CRM system
    (triển khai một hệ thống CRM)
  • Adopt adopt CRM software
    (áp dụng phần mềm CRM)
  • Integrate integrate CRM with marketing
    (tích hợp CRM với hoạt động tiếp thị)
Adjective + CRM
  • Cloud-based cloud-based CRM solutions
    (các giải pháp CRM dựa trên điện toán đám mây)
  • Effective effective CRM strategy
    (chiến lược CRM hiệu quả)
  • Analytical analytical CRM tools
    (các công cụ CRM phân tích)

Idioms

  • Customer-centric approach

    Tiếp cận lấy khách hàng làm trung tâm

    "Our CRM helps us maintain a customer-centric approach in every department."

    (Hệ thống CRM của chúng tôi giúp duy trì cách tiếp cận lấy khách hàng làm trung tâm ở mọi bộ phận.)

  • Build a rapport

    Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp/thân thiết

    "The goal of CRM is to build a rapport with clients to increase loyalty."

    (Mục tiêu của CRM là xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng để tăng lòng trung thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crm (customer relationship management)

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Một hệ thống để quản lý các tương tác của công ty với khách hàng hiện tại và tương lai. Nó thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ để tổ chức, tự động hóa và đồng bộ hóa các hoạt động bán hàng, tiếp thị, dịch vụ khách hàng và hỗ trợ kỹ thuật.

"The company implemented a new CRM system to improve customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company uses CRM to manage customer interactions.
Công ty chúng tôi sử dụng CRM để quản lý các tương tác với khách hàng.
Phủ định
They do not use CRM for their sales process.
Họ không sử dụng CRM cho quy trình bán hàng của họ.
Nghi vấn
Does the marketing team utilize CRM effectively?
Đội ngũ marketing có sử dụng CRM hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crm (customer relationship management)".

Văn hóa 'Khách hàng là Thượng đế'

CRM phản ánh triết lý kinh doanh phương Tây hiện đại, nơi dữ liệu được sử dụng để cá nhân hóa trải nghiệm. Điều này thay đổi từ việc bán những gì doanh nghiệp có sang việc phục vụ những gì khách hàng cần.

Quyền riêng tư và GDPR

Trong văn hóa kinh doanh Âu Mỹ, việc sử dụng CRM đi kèm với trách nhiệm bảo mật nghiêm ngặt. Các quy định như GDPR yêu cầu doanh nghiệp phải minh bạch về cách họ thu thập dữ liệu trong hệ thống CRM của mình.