contact improvisation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dance form based on the communication between two moving bodies that are in physical contact and their combined relationship to gravity and momentum. It involves rolling, falling, and weight sharing.
Vietnamese Meaning
Một hình thức khiêu vũ dựa trên sự giao tiếp giữa hai cơ thể đang di chuyển, có tiếp xúc vật lý và mối quan hệ kết hợp của chúng với trọng lực và quán tính. Nó bao gồm việc lăn, ngã và chia sẻ trọng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Contact improvisation requires dancers to be highly aware of their own body and their partner's."
"Khiêu vũ ngẫu hứng tiếp xúc đòi hỏi người nhảy phải ý thức cao về cơ thể mình và cơ thể của bạn nhảy."
-
"Many dancers find contact improvisation to be a liberating and creative experience."
"Nhiều vũ công thấy khiêu vũ ngẫu hứng tiếp xúc là một trải nghiệm giải phóng và sáng tạo."
-
"Contact improvisation workshops are often offered at dance festivals."
"Các buổi workshop về khiêu vũ ngẫu hứng tiếp xúc thường được tổ chức tại các liên hoan khiêu vũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contact | liên lạc, tiếp xúc |
| Verb | improvise | ứng tác, ngẫu hứng |
| Noun | improvisation | sự ứng tác, màn trình diễn ngẫu hứng |
| Adjective | improvisational | có tính ứng tác, thuộc về ngẫu hứng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Contact improvisation là một hình thức khiêu vũ ngẫu hứng, không có trình tự cố định. Sự thành công của nó phụ thuộc vào khả năng lắng nghe và phản ứng với cơ thể của bạn và đối tác, tạo ra một cuộc đối thoại không lời thông qua chuyển động. Nó nhấn mạnh vào sự tương tác, cân bằng, và khám phá các khả năng của cơ thể khi tiếp xúc.
Prepositions
"In contact improvisation": đề cập đến việc tham gia vào hình thức khiêu vũ này. Ví dụ: "She is experienced in contact improvisation". "With" được sử dụng để diễn tả sự hợp tác, ví dụ: "Practicing contact improvisation with a partner."
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice contact improvisation (tập luyện nhảy đối kháng tiếp xúc)
-
explore contact improvisation (khám phá, tìm hiểu về nhảy đối kháng tiếp xúc)
-
teach contact improvisation (dạy nhảy đối kháng tiếp xúc)
-
perform contact improvisation (biểu diễn nhảy đối kháng tiếp xúc)
-
a workshop on contact improvisation (một buổi hội thảo/lớp học chuyên sâu về nhảy đối kháng tiếp xúc)
-
a class in contact improvisation (một lớp học nhảy đối kháng tiếp xúc)
-
a jam of contact improvisation (một buổi 'jam' (giao lưu nhảy tự do) nhảy đối kháng tiếp xúc)
-
a pioneer of contact improvisation (một người tiên phong trong lĩnh vực nhảy đối kháng tiếp xúc)
Idioms
-
a contact improvisation of ideas
Một cuộc trao đổi ý tưởng tự do, linh hoạt, nơi các ý tưởng nảy sinh và phát triển dựa trên sự tương tác và đóng góp của nhau, không theo một kịch bản cứng nhắc.
"The team's brainstorming session was a fascinating contact improvisation of ideas, leading to a truly innovative solution."
(Buổi họp não của cả nhóm là một màn 'nhảy đối kháng tiếp xúc của các ý tưởng' đầy hấp dẫn, dẫn đến một giải pháp thực sự đột phá.)
-
life as contact improvisation
Một cách nhìn nhận cuộc sống như một chuỗi tương tác ngẫu hứng, đòi hỏi sự thích ứng và phản ứng liên tục với hoàn cảnh và những người xung quanh, thay vì tuân theo một kế hoạch định sẵn.
"She lives her life as a form of contact improvisation, always open to new people and unexpected opportunities."
(Cô ấy sống cuộc đời mình như một hình thức 'nhảy đối kháng tiếp xúc', luôn cởi mở với những con người mới và các cơ hội bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contact improvisation
nounMột hình thức khiêu vũ dựa trên sự giao tiếp giữa hai cơ thể đang di chuyển, có tiếp xúc vật lý và mối quan hệ kết hợp của chúng với trọng lực và quán tính. Nó bao gồm việc lăn, ngã và chia sẻ trọng lượng.
"Contact improvisation requires dancers to be highly aware of their own body and their partner's."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contact improvisation".
