(Top Banner Ad)
contact improvisation
C1
noun C1 Nghệ thuật biểu diễn, Khiêu vũ

contact improvisation

UK: /ˈkɒn.tækt ˌɪm.prə.vɪˈzeɪ.ʃən/ • US: /ˈkɑːn.tækt ˌɪm.prə.vɪˈzeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khiêu vũ ngẫu hứng tiếp xúc improvisation tiếp xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dance form based on the communication between two moving bodies that are in physical contact and their combined relationship to gravity and momentum. It involves rolling, falling, and weight sharing.

Vietnamese Meaning

Một hình thức khiêu vũ dựa trên sự giao tiếp giữa hai cơ thể đang di chuyển, có tiếp xúc vật lý và mối quan hệ kết hợp của chúng với trọng lực và quán tính. Nó bao gồm việc lăn, ngã và chia sẻ trọng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Contact improvisation requires dancers to be highly aware of their own body and their partner's."

    "Khiêu vũ ngẫu hứng tiếp xúc đòi hỏi người nhảy phải ý thức cao về cơ thể mình và cơ thể của bạn nhảy."

  • "Many dancers find contact improvisation to be a liberating and creative experience."

    "Nhiều vũ công thấy khiêu vũ ngẫu hứng tiếp xúc là một trải nghiệm giải phóng và sáng tạo."

  • "Contact improvisation workshops are often offered at dance festivals."

    "Các buổi workshop về khiêu vũ ngẫu hứng tiếp xúc thường được tổ chức tại các liên hoan khiêu vũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contact liên lạc, tiếp xúc
Verb improvise ứng tác, ngẫu hứng
Noun improvisation sự ứng tác, màn trình diễn ngẫu hứng
Adjective improvisational có tính ứng tác, thuộc về ngẫu hứng

Synonyms

improv dance (khiêu vũ ngẫu hứng)collaborative dance (khiêu vũ hợp tác)

Related Words

contemporary dance (khiêu vũ đương đại)physical theatre (kịch hình thể)

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contactus (to touch together) + improvisus (unforeseen)
French
contact + improvisation
English (1972)
contact improvisation

Sự ra đời của một điệu nhảy

Contact Improvisation (viết tắt là CI, hay 'Nhảy đối kháng tiếp xúc') được khai sinh vào năm 1972 bởi vũ công và biên đạo múa người Mỹ Steve Paxton. Thay vì các bước nhảy được biên đạo sẵn, CI tập trung vào sự tương tác vật lý giữa hai hoặc nhiều người. Các vũ công khám phá các nguyên tắc vật lý như trọng lực, quán tính và động lượng thông qua việc chia sẻ trọng lượng và điểm tiếp xúc, tạo ra một cuộc đối thoại vận động hoàn toàn ngẫu hứng.

Usage Note

Contact improvisation là một hình thức khiêu vũ ngẫu hứng, không có trình tự cố định. Sự thành công của nó phụ thuộc vào khả năng lắng nghe và phản ứng với cơ thể của bạn và đối tác, tạo ra một cuộc đối thoại không lời thông qua chuyển động. Nó nhấn mạnh vào sự tương tác, cân bằng, và khám phá các khả năng của cơ thể khi tiếp xúc.

Prepositions

in with

"In contact improvisation": đề cập đến việc tham gia vào hình thức khiêu vũ này. Ví dụ: "She is experienced in contact improvisation". "With" được sử dụng để diễn tả sự hợp tác, ví dụ: "Practicing contact improvisation with a partner."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contact improvisation
  • practice contact improvisation
    (tập luyện nhảy đối kháng tiếp xúc)
  • explore contact improvisation
    (khám phá, tìm hiểu về nhảy đối kháng tiếp xúc)
  • teach contact improvisation
    (dạy nhảy đối kháng tiếp xúc)
  • perform contact improvisation
    (biểu diễn nhảy đối kháng tiếp xúc)
Noun + contact improvisation
  • a workshop on contact improvisation
    (một buổi hội thảo/lớp học chuyên sâu về nhảy đối kháng tiếp xúc)
  • a class in contact improvisation
    (một lớp học nhảy đối kháng tiếp xúc)
  • a jam of contact improvisation
    (một buổi 'jam' (giao lưu nhảy tự do) nhảy đối kháng tiếp xúc)
  • a pioneer of contact improvisation
    (một người tiên phong trong lĩnh vực nhảy đối kháng tiếp xúc)

Idioms

  • a contact improvisation of ideas

    Một cuộc trao đổi ý tưởng tự do, linh hoạt, nơi các ý tưởng nảy sinh và phát triển dựa trên sự tương tác và đóng góp của nhau, không theo một kịch bản cứng nhắc.

    "The team's brainstorming session was a fascinating contact improvisation of ideas, leading to a truly innovative solution."

    (Buổi họp não của cả nhóm là một màn 'nhảy đối kháng tiếp xúc của các ý tưởng' đầy hấp dẫn, dẫn đến một giải pháp thực sự đột phá.)

  • life as contact improvisation

    Một cách nhìn nhận cuộc sống như một chuỗi tương tác ngẫu hứng, đòi hỏi sự thích ứng và phản ứng liên tục với hoàn cảnh và những người xung quanh, thay vì tuân theo một kế hoạch định sẵn.

    "She lives her life as a form of contact improvisation, always open to new people and unexpected opportunities."

    (Cô ấy sống cuộc đời mình như một hình thức 'nhảy đối kháng tiếp xúc', luôn cởi mở với những con người mới và các cơ hội bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contact improvisation

noun
Lật mặt

Một hình thức khiêu vũ dựa trên sự giao tiếp giữa hai cơ thể đang di chuyển, có tiếp xúc vật lý và mối quan hệ kết hợp của chúng với trọng lực và quán tính. Nó bao gồm việc lăn, ngã và chia sẻ trọng lượng.

"Contact improvisation requires dancers to be highly aware of their own body and their partner's."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contact improvisation".

Phá vỡ quy tắc giới tính trong vũ đạo

Trong các điệu nhảy truyền thống, nam giới thường dẫn dắt và nâng đỡ nữ giới. Contact Improvisation đã phá vỡ quy tắc này. Bất kỳ ai, không phân biệt giới tính hay vóc dáng, đều có thể nâng đỡ hoặc được nâng đỡ. Việc ai là người 'dẫn' và ai 'theo' liên tục thay đổi, dựa trên các nguyên tắc vật lý và sự giao tiếp phi ngôn ngữ, chứ không phải dựa trên các vai trò giới tính định sẵn.

'Jam': Không có khán giả, chỉ có người tham gia

Một hình thức thực hành phổ biến của bộ môn này là 'CI Jam'. Đây không phải là một buổi biểu diễn cho khán giả xem. Đó là một không gian an toàn, nơi mọi người cùng nhau nhảy và khám phá sự vận động. Không có sự phán xét, không có đúng sai, tất cả mọi người đều là người tham gia, cùng nhau tạo ra một trải nghiệm tập thể độc đáo.