(Top Banner Ad)
contemporary dance
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật biểu diễn

contemporary dance

UK: /kənˈtɛmpərəri dɑːns/ • US: /kənˈtɛmpəˌrɛri dæns/

Nghĩa tiếng Việt

múa đương đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of expressive dance that combines elements of several genres including modern, jazz, lyrical and classical ballet. Contemporary dancers strive to connect the mind and the body through fluid dance movements.

Vietnamese Meaning

Một phong cách nhảy biểu cảm kết hợp các yếu tố của nhiều thể loại bao gồm múa hiện đại, jazz, trữ tình và ballet cổ điển. Các vũ công đương đại cố gắng kết nối tâm trí và cơ thể thông qua các chuyển động múa uyển chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Contemporary dance often explores complex themes and emotions."

    "Múa đương đại thường khám phá các chủ đề và cảm xúc phức tạp."

  • "She took a contemporary dance class to improve her flexibility."

    "Cô ấy tham gia một lớp múa đương đại để cải thiện sự linh hoạt của mình."

  • "The contemporary dance performance was both moving and thought-provoking."

    "Buổi biểu diễn múa đương đại vừa cảm động vừa kích thích tư duy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contemporary đương đại, đương thời
Noun contemporary người cùng thời, người đương thời
Noun contemporaneity tính đương đại, sự đồng thời
Verb dance nhảy, múa
Noun dancer vũ công
Noun dancing sự nhảy múa, khiêu vũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('with, together') + tempus ('time')
Late Latin
contemporarius ('with the time')
Old French
contemporain
English
contemporary
Proto-Germanic
*þinsaną ('to stretch, pull')
Old French
dancier ('to dance')
English
dance

Nguồn gốc của 'Contemporary'

Từ 'contemporary' được ghép từ hai phần trong tiếng Latin: 'con-' nghĩa là 'cùng với' và 'tempus' nghĩa là 'thời gian'. Vì vậy, 'contemporary' có nghĩa đen là 'cùng thời gian', mô tả những sự vật, sự việc hoặc con người tồn tại trong cùng một thời kỳ.

Nguồn gốc của 'Dance'

Từ 'dance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dancier', có thể bắt nguồn từ một từ German cổ có nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'căng ra'. Điều này gợi ý rằng hành động nhảy múa ban đầu được liên kết với sự vận động và duỗi căng cơ thể một cách mạnh mẽ.

Usage Note

Múa đương đại nhấn mạnh sự linh hoạt, sáng tạo và biểu đạt cảm xúc cá nhân. Nó thường đi ngược lại các quy tắc nghiêm ngặt của ballet cổ điển và cho phép sự tự do hơn trong chuyển động và diễn giải.

Prepositions

in of

'in contemporary dance' được sử dụng để chỉ ra vị trí hoặc sự tham gia vào thể loại này (ví dụ: She is skilled in contemporary dance). 'of contemporary dance' được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc liên quan đến (ví dụ: The history of contemporary dance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contemporary dance
  • innovative contemporary dance
    (múa đương đại đầy sáng tạo/đổi mới)
  • physical contemporary dance
    (múa đương đại hình thể (nhấn mạnh vào sức mạnh và sự dẻo dai của cơ thể))
  • abstract contemporary dance
    (múa đương đại trừu tượng)
Verb + contemporary dance
  • perform contemporary dance
    (biểu diễn múa đương đại)
  • study contemporary dance
    (học hoặc nghiên cứu múa đương đại)
  • choreograph contemporary dance
    (biên đạo múa đương đại)
Noun + contemporary dance
  • a piece of contemporary dance
    (một tác phẩm/vở múa đương đại)
  • a festival of contemporary dance
    (một liên hoan múa đương đại)
  • the evolution of contemporary dance
    (sự phát triển/tiến hóa của múa đương đại)

Idioms

  • the contemporary dance of politics

    Một cụm từ ví von, mô tả những tương tác phức tạp, khó đoán và đầy tính toán trong chính trị, giống như một vũ điệu phức tạp.

    "Watching the leaders negotiate the treaty was like watching the contemporary dance of politics."

    (Việc quan sát các nhà lãnh đạo đàm phán hiệp ước giống như xem một vũ điệu đương đại của chính trường.)

  • it's not exactly contemporary dance

    Một cách nói mỉa mai, ý nói một việc gì đó rất đơn giản, không hề phức tạp hay sâu sắc như người ta tưởng.

    "You just plug it in and turn it on. It's not exactly contemporary dance, is it?"

    (Bạn chỉ cần cắm điện và bật nó lên thôi. Việc này đâu có gì phức tạp đâu, đúng không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporary dance

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách nhảy biểu cảm kết hợp các yếu tố của nhiều thể loại bao gồm múa hiện đại, jazz, trữ tình và ballet cổ điển. Các vũ công đương đại cố gắng kết nối tâm trí và cơ thể thông qua các chuyển động múa uyển chuyển.

"Contemporary dance often explores complex themes and emotions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary dance".

Sự nổi loạn chống lại Ballet

Múa đương đại ra đời vào giữa thế kỷ 20 như một sự 'nổi loạn' chống lại các quy tắc nghiêm ngặt và cứng nhắc của múa ballet cổ điển. Thay vì tập trung vào sự nhẹ nhàng và các động tác chuẩn mực, múa đương đại nhấn mạnh sự tự do biểu đạt, sử dụng toàn bộ cơ thể (đặc biệt là thân trên) và thường biểu diễn với chân trần để kết nối với mặt đất.

Một loại hình nghệ thuật không ngừng biến đổi

Không có một định nghĩa duy nhất cho múa đương đại. Nó là một sự pha trộn (fusion) của nhiều phong cách khác nhau như múa hiện đại, jazz, ballet, và thậm chí cả các yếu tố của võ thuật hay yoga. Các biên đạo múa và vũ công liên tục thử nghiệm và sáng tạo, khiến cho loại hình nghệ thuật này luôn mới mẻ và phát triển.