contaminated technique
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been made impure by exposure to or addition of a poisonous or polluting substance.
Vietnamese Meaning
Bị làm cho ô nhiễm hoặc không tinh khiết do tiếp xúc hoặc thêm vào một chất độc hại hoặc gây ô nhiễm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surgical instruments were contaminated, leading to a post-operative infection."
"Các dụng cụ phẫu thuật đã bị ô nhiễm, dẫn đến nhiễm trùng sau phẫu thuật."
-
"The researcher discarded the experiment due to contaminated technique."
"Nhà nghiên cứu đã loại bỏ thí nghiệm do kỹ thuật bị ô nhiễm."
-
"Strict adherence to sterile protocols is vital to prevent contaminated technique."
"Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vô trùng là rất quan trọng để ngăn ngừa kỹ thuật bị ô nhiễm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contaminate | làm ô nhiễm, làm vấy bẩn |
| Adjective | contaminated | bị ô nhiễm, bị vấy bẩn |
| Noun | contamination | sự ô nhiễm, sự vấy bẩn |
| Noun | technique | kỹ thuật, phương pháp |
| Adjective | technical | thuộc về kỹ thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'contaminated' thường được sử dụng để mô tả các vật chất, bề mặt, hoặc môi trường đã bị nhiễm bẩn bởi vi khuẩn, virus, hóa chất hoặc các chất ô nhiễm khác. Nó nhấn mạnh sự mất vệ sinh và nguy cơ tiềm ẩn cho sức khỏe hoặc sự an toàn. So với 'dirty' (bẩn), 'contaminated' mang ý nghĩa chuyên môn và mức độ nghiêm trọng cao hơn, thường liên quan đến những nguy cơ khó thấy bằng mắt thường. Ví dụ, 'dirty' có thể chỉ một bề mặt dính bụi, trong khi 'contaminated' ám chỉ sự hiện diện của các tác nhân gây bệnh.
Cụm từ 'contaminated technique' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, phòng thí nghiệm hoặc sản xuất, nơi sự vô trùng và sạch sẽ là rất quan trọng. Nó ngụ ý rằng một quy trình hoặc phương pháp đã bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, có thể dẫn đến kết quả sai lệch hoặc gây hại. Sự khác biệt với các kỹ thuật không bị ô nhiễm là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính chính xác và an toàn.
Prepositions
'Contaminated with' được sử dụng để chỉ rõ chất gây ô nhiễm. Ví dụ: 'The sample was contaminated with bacteria' (Mẫu đã bị nhiễm vi khuẩn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor contaminated technique (kỹ thuật bị ô nhiễm kém)
-
resulting contaminated technique (kỹ thuật bị ô nhiễm gây ra)
-
identify contaminated technique (xác định kỹ thuật bị ô nhiễm)
-
avoid contaminated technique (tránh kỹ thuật bị ô nhiễm)
-
correct contaminated technique (sửa chữa kỹ thuật bị ô nhiễm)
Idioms
-
Prevention is better than cure when it comes to contaminated technique.
Phòng bệnh hơn chữa bệnh, đặc biệt là khi nói đến kỹ thuật bị ô nhiễm.
"In a lab setting, prevention is better than cure when it comes to contaminated technique; always sterilize your equipment."
(Trong môi trường phòng thí nghiệm, phòng bệnh hơn chữa bệnh khi nói đến kỹ thuật bị ô nhiễm; luôn khử trùng thiết bị của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contaminated technique
Tính từBị làm cho ô nhiễm hoặc không tinh khiết do tiếp xúc hoặc thêm vào một chất độc hại hoặc gây ô nhiễm.
"The surgical instruments were contaminated, leading to a post-operative infection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contaminated technique".
