(Top Banner Ad)
contaminated technique
C1
Tính từ C1 Y học/Khoa học

contaminated technique

UK: /kənˈtæmɪneɪtɪd/ • US: /kənˈtæmɪneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật bị nhiễm bẩn kỹ thuật không đảm bảo vệ sinh kỹ thuật bị ô nhiễm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made impure by exposure to or addition of a poisonous or polluting substance.

Vietnamese Meaning

Bị làm cho ô nhiễm hoặc không tinh khiết do tiếp xúc hoặc thêm vào một chất độc hại hoặc gây ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgical instruments were contaminated, leading to a post-operative infection."

    "Các dụng cụ phẫu thuật đã bị ô nhiễm, dẫn đến nhiễm trùng sau phẫu thuật."

  • "The researcher discarded the experiment due to contaminated technique."

    "Nhà nghiên cứu đã loại bỏ thí nghiệm do kỹ thuật bị ô nhiễm."

  • "Strict adherence to sterile protocols is vital to prevent contaminated technique."

    "Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vô trùng là rất quan trọng để ngăn ngừa kỹ thuật bị ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contaminate làm ô nhiễm, làm vấy bẩn
Adjective contaminated bị ô nhiễm, bị vấy bẩn
Noun contamination sự ô nhiễm, sự vấy bẩn
Noun technique kỹ thuật, phương pháp
Adjective technical thuộc về kỹ thuật

Synonyms

infected technique (kỹ thuật bị nhiễm trùng)polluted technique (kỹ thuật bị ô nhiễm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contaminare (to pollute)
English
contaminate
English
technique

Nguồn gốc của 'contaminate'

Từ 'contaminate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contaminare', có nghĩa là 'làm ô nhiễm' hoặc 'làm vấy bẩn'. Nó thường được dùng để chỉ việc làm cho một thứ gì đó không còn tinh khiết hoặc an toàn nữa. Trong lĩnh vực y tế và khoa học, nó đặc biệt quan trọng để ngăn ngừa sự 'contaminate' để đảm bảo kết quả chính xác và sức khỏe của bệnh nhân.

Nguồn gốc của 'technique'

Từ 'technique' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'tekhnē', có nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng, nghề nghiệp'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Latin là 'technicus', rồi vào tiếng Pháp 'technique', trước khi đến tiếng Anh. Nó đề cập đến một phương pháp cụ thể hoặc một cách thực hiện điều gì đó một cách chuyên nghiệp.

Usage Note

Tính từ 'contaminated' thường được sử dụng để mô tả các vật chất, bề mặt, hoặc môi trường đã bị nhiễm bẩn bởi vi khuẩn, virus, hóa chất hoặc các chất ô nhiễm khác. Nó nhấn mạnh sự mất vệ sinh và nguy cơ tiềm ẩn cho sức khỏe hoặc sự an toàn. So với 'dirty' (bẩn), 'contaminated' mang ý nghĩa chuyên môn và mức độ nghiêm trọng cao hơn, thường liên quan đến những nguy cơ khó thấy bằng mắt thường. Ví dụ, 'dirty' có thể chỉ một bề mặt dính bụi, trong khi 'contaminated' ám chỉ sự hiện diện của các tác nhân gây bệnh.
Cụm từ 'contaminated technique' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, phòng thí nghiệm hoặc sản xuất, nơi sự vô trùng và sạch sẽ là rất quan trọng. Nó ngụ ý rằng một quy trình hoặc phương pháp đã bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, có thể dẫn đến kết quả sai lệch hoặc gây hại. Sự khác biệt với các kỹ thuật không bị ô nhiễm là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính chính xác và an toàn.

Prepositions

with

'Contaminated with' được sử dụng để chỉ rõ chất gây ô nhiễm. Ví dụ: 'The sample was contaminated with bacteria' (Mẫu đã bị nhiễm vi khuẩn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contaminated technique
  • poor contaminated technique
    (kỹ thuật bị ô nhiễm kém)
  • resulting contaminated technique
    (kỹ thuật bị ô nhiễm gây ra)
Verb + contaminated technique
  • identify contaminated technique
    (xác định kỹ thuật bị ô nhiễm)
  • avoid contaminated technique
    (tránh kỹ thuật bị ô nhiễm)
  • correct contaminated technique
    (sửa chữa kỹ thuật bị ô nhiễm)

Idioms

  • Prevention is better than cure when it comes to contaminated technique.

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh, đặc biệt là khi nói đến kỹ thuật bị ô nhiễm.

    "In a lab setting, prevention is better than cure when it comes to contaminated technique; always sterilize your equipment."

    (Trong môi trường phòng thí nghiệm, phòng bệnh hơn chữa bệnh khi nói đến kỹ thuật bị ô nhiễm; luôn khử trùng thiết bị của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contaminated technique

Tính từ
Lật mặt

Bị làm cho ô nhiễm hoặc không tinh khiết do tiếp xúc hoặc thêm vào một chất độc hại hoặc gây ô nhiễm.

"The surgical instruments were contaminated, leading to a post-operative infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contaminated technique".

Tầm quan trọng của vô trùng trong y tế

Trong y tế, việc ngăn ngừa 'contaminated technique' là vô cùng quan trọng. Các quy trình vô trùng được thiết lập để đảm bảo rằng các dụng cụ và môi trường phẫu thuật không có vi khuẩn hoặc các chất gây ô nhiễm khác. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng cho bệnh nhân và cải thiện kết quả điều trị.