(Top Banner Ad)
contemporary geometry
C1
tính từ (contemporary) C1 Toán học

contemporary geometry

UK: /kənˈtɛmpərəri dʒiˈɒmətri/ • US: /kənˈtɛmpəˌrɛri dʒiˈɑmətri/

Nghĩa tiếng Việt

hình học đương đại hình học hiện đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to or occurring in the present time.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc xảy ra trong thời điểm hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Contemporary geometry uses abstract algebraic techniques."

    "Hình học hiện đại sử dụng các kỹ thuật đại số trừu tượng."

  • "The study of contemporary geometry is crucial for research in theoretical physics."

    "Nghiên cứu hình học hiện đại là rất quan trọng đối với nghiên cứu trong vật lý lý thuyết."

  • "Contemporary geometry finds applications in computer graphics and robotics."

    "Hình học hiện đại tìm thấy các ứng dụng trong đồ họa máy tính và robot học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contemporaneous đồng thời, xảy ra cùng lúc
Noun contemporariness tính đương đại, tính hiện đại
Adjective geometric / geometrical thuộc về hình học, có hình dạng hình học
Adverb geometrically theo hình học, một cách hình học
Noun geometer / geometrician nhà hình học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (con-)
con- ('cùng nhau')
Latin (tempus)
tempus ('thời gian')
Late Latin
contemporaneus
English
contemporary
Ancient Greek (gē)
gē ('đất')
Ancient Greek (metron)
metron ('đo lường')
Ancient Greek
geōmetría
Latin
geometria
English
geometry

Cùng Một Thời Gian

Từ 'contemporary' được ghép từ hai phần trong tiếng Latin: 'con-' nghĩa là 'cùng với' và 'tempus' nghĩa là 'thời gian'. Vì vậy, nó có nghĩa đen là 'cùng một thời gian', diễn tả những sự vật, sự việc hoặc con người tồn tại trong cùng một thời kỳ.

Đo Lường Trái Đất

Từ 'geometry' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'geōmetría', trong đó 'gē' là 'Trái Đất' và 'metron' là 'đo lường'. Ban đầu, hình học ra đời ở Ai Cập cổ đại như một phương pháp thực tiễn để đo lại ruộng đất sau những trận lụt hàng năm của sông Nile.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'contemporary geometry', 'contemporary' đề cập đến các phương pháp, lý thuyết và nghiên cứu hình học hiện đại, phát triển sau hình học cổ điển và hình học Euclid. Nó bao gồm các lĩnh vực như hình học vi phân, hình học đại số, hình học tô pô và các ứng dụng của hình học trong vật lý và khoa học máy tính.
Hình học là một ngành toán học rộng lớn, bao gồm nhiều lĩnh vực con. Trong 'contemporary geometry', nó thường ám chỉ đến các nhánh hình học không Euclid, hình học vi phân, hình học đại số và các lý thuyết hiện đại khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contemporary geometry
  • study contemporary geometry
    (nghiên cứu hình học đương đại)
  • explore contemporary geometry
    (khám phá hình học đương đại)
  • apply contemporary geometry
    (ứng dụng hình học đương đại)
  • revolutionize contemporary geometry
    (cách mạng hóa hình học đương đại)
Noun + of + contemporary geometry
  • the principles of contemporary geometry
    (những nguyên lý của hình học đương đại)
  • a branch of contemporary geometry
    (một nhánh của hình học đương đại)
  • the application of contemporary geometry
    (sự ứng dụng của hình học đương đại)
  • the evolution of contemporary geometry
    (sự tiến hóa của hình học đương đại)

Idioms

  • It's not exactly contemporary geometry.

    Nó không phức tạp đến thế đâu. (Cách nói để chỉ một việc gì đó không quá khó khăn).

    "Don't worry, building this IKEA shelf is not exactly contemporary geometry."

    (Đừng lo, lắp cái kệ IKEA này không phức tạp như hình học đương đại đâu.)

  • navigating the contemporary geometry of [a complex system]

    Hiểu và xử lý cấu trúc phức tạp, hiện đại của một hệ thống nào đó (thường là trừu tượng).

    "For many businesses, navigating the contemporary geometry of global supply chains is a major challenge."

    (Đối với nhiều doanh nghiệp, việc xoay xở trong cấu trúc phức tạp đương đại của chuỗi cung ứng toàn cầu là một thách thức lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporary geometry

tính từ (contemporary)
Lật mặt

Thuộc về hoặc xảy ra trong thời điểm hiện tại.

"Contemporary geometry uses abstract algebraic techniques."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary geometry".

Hình học Phi Euclid và Thuyết Tương Đối

Hình học đương đại bắt nguồn từ những phát kiến trong thế kỷ 19, đặc biệt là hình học phi Euclid (hyperbolic, elliptic). Ban đầu chỉ là lý thuyết trừu tượng, những ý tưởng này về không gian cong đã trở thành nền tảng toán học thiết yếu cho Albert Einstein xây dựng nên Thuyết Tương Đối rộng, mô tả lực hấp dẫn như sự uốn cong của không-thời gian.

Hình học Fractal: Từ Toán học đến Hollywood

Hình học fractal, một nhánh quan trọng của hình học đương đại, nghiên cứu các hình dạng tự lặp lại ở mọi tỷ lệ phóng đại (như bông tuyết, cây dương xỉ). Công nghệ này được ứng dụng rộng rãi trong đồ họa máy tính (CGI) để tạo ra các cảnh quan thiên nhiên siêu thực trong phim ảnh, từ rặng núi đến đường bờ biển.