differential geometry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of mathematics that uses differential calculus to study the geometry of curves, surfaces, and manifolds.
Vietnamese Meaning
Một nhánh của toán học sử dụng phép tính vi phân để nghiên cứu hình học của các đường cong, bề mặt và đa tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Differential geometry is essential in understanding the behavior of space-time in general relativity."
"Hình học vi phân rất cần thiết để hiểu hành vi của không-thời gian trong thuyết tương đối rộng."
-
"He specialized in differential geometry during his postgraduate studies."
"Anh ấy chuyên về hình học vi phân trong quá trình học cao học."
-
"Differential geometry has applications in computer graphics and engineering."
"Hình học vi phân có ứng dụng trong đồ họa máy tính và kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | differential | thuộc về vi phân; có sự khác biệt |
| N | differential | vi phân; sự khác biệt; bộ vi sai (trong cơ khí) |
| V | differentiate | phân biệt; tạo ra sự khác biệt; tính vi phân |
| N | differentiation | sự phân biệt; sự khác biệt hóa; phép tính vi phân |
| N | geometry | hình học |
| Adj | geometric | thuộc hình học; có tính hình học |
| N | geometer | nhà hình học |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hình học vi phân là một lĩnh vực rộng lớn kết hợp các kỹ thuật của giải tích vi phân và giải tích tích phân để giải quyết các bài toán hình học. Nó được sử dụng để nghiên cứu các tính chất hình học như độ cong, độ xoắn và diện tích, thể tích của các đối tượng hình học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
study study differential geometry (nghiên cứu hình học vi phân)
-
learn learn differential geometry (học hình học vi phân)
-
apply apply differential geometry (ứng dụng hình học vi phân)
-
teach teach differential geometry (dạy hình học vi phân)
-
modern modern differential geometry (hình học vi phân hiện đại)
-
classical classical differential geometry (hình học vi phân cổ điển)
-
advanced advanced differential geometry (hình học vi phân nâng cao)
-
introductory introductory differential geometry (hình học vi phân nhập môn)
-
foundations foundations of differential geometry (các nền tảng của hình học vi phân)
-
applications applications of differential geometry (các ứng dụng của hình học vi phân)
-
principles principles of differential geometry (các nguyên lý của hình học vi phân)
Idioms
-
The language of differential geometry
Ngôn ngữ của hình học vi phân (cách diễn đạt các khái niệm bằng công cụ hình học vi phân)
"Tensor calculus is often considered the language of differential geometry."
(Phép tính tenxơ thường được coi là ngôn ngữ của hình học vi phân.)
-
A cornerstone of modern physics
Một nền tảng của vật lý hiện đại (mô tả vai trò quan trọng của nó, đặc biệt trong thuyết tương đối)
"Differential geometry serves as a cornerstone of modern physics, especially in general relativity."
(Hình học vi phân đóng vai trò là nền tảng của vật lý hiện đại, đặc biệt trong thuyết tương đối rộng.)
-
In the realm of differential geometry
Trong lĩnh vực hình học vi phân (một cách nói chung về phạm vi nghiên cứu hoặc ứng dụng)
"Many complex problems in topology can be simplified in the realm of differential geometry."
(Nhiều vấn đề phức tạp trong tô pô học có thể được đơn giản hóa trong lĩnh vực hình học vi phân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
differential geometry
NounMột nhánh của toán học sử dụng phép tính vi phân để nghiên cứu hình học của các đường cong, bề mặt và đa tạp.
"Differential geometry is essential in understanding the behavior of space-time in general relativity."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I understood differential geometry, I would design more efficient algorithms for 3D modeling. |
Nếu tôi hiểu hình học vi phân, tôi sẽ thiết kế các thuật toán hiệu quả hơn cho mô hình hóa 3D. |
| Phủ định | If the curvature of space weren't a key aspect of differential geometry, Einstein's theory of general relativity wouldn't be so complex. |
Nếu độ cong của không gian không phải là một khía cạnh quan trọng của hình học vi phân, thì thuyết tương đối rộng của Einstein sẽ không phức tạp đến vậy. |
| Nghi vấn | Would he appreciate the elegance of general relativity if he didn't study differential geometry? |
Liệu anh ấy có đánh giá cao sự thanh lịch của thuyết tương đối rộng nếu anh ấy không nghiên cứu hình học vi phân? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "differential geometry".
