contending
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang tranh giành, cạnh tranh; khẳng định một cách nghiêm túc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Several teams are contending for the championship title."
"Một vài đội đang tranh giành danh hiệu vô địch."
-
"The two companies are contending for market share."
"Hai công ty đang tranh giành thị phần."
-
"He is contending with a serious illness."
"Anh ấy đang chiến đấu với một căn bệnh nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contend | Tranh luận, tranh giành, đấu tranh |
| Noun | contender | Người tranh tài, đối thủ, ứng cử viên |
| Noun | contention | Sự tranh luận, sự tranh cãi; luận điểm |
| Adjective | contentious | Gây tranh cãi, hay cãi vã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng với nghĩa 'tranh giành', 'contending' thường ám chỉ một cuộc cạnh tranh quyết liệt, có thể trong thể thao, chính trị, hoặc kinh doanh. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và quyết tâm. Khác với 'competing' (cạnh tranh) mang tính trung lập hơn, 'contending' thường gợi ý đến một cuộc chiến hoặc thử thách khó khăn. Khi dùng với nghĩa 'khẳng định', nó nhấn mạnh sự kiên quyết và đôi khi là sự bất đồng.
Prepositions
contending *with*: tranh giành với ai/cái gì (thường là đối thủ hoặc khó khăn); contending *against*: chống lại ai/cái gì (thường là sức mạnh hoặc ý kiến); contending *for*: tranh giành cái gì (ví dụ: danh hiệu, giải thưởng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
teams contending for the prize (các đội đang tranh giải)
-
parties contending for power (các đảng phái đang tranh giành quyền lực)
-
forces contending for control of the region (các lực lượng đang đối đầu để giành quyền kiểm soát khu vực)
-
with contending with a serious illness (vật lộn với một căn bệnh nghiêm trọng)
-
for contending for the championship title (tranh tài cho chức vô địch)
-
against contending against the best players (tranh đấu chống lại những người chơi giỏi nhất)
Idioms
-
be left contending with the aftermath
Bị bỏ lại để một mình vật lộn/đối phó với hậu quả.
"After the CEO resigned, the new management was left contending with the aftermath of his poor decisions."
(Sau khi CEO từ chức, ban quản lý mới phải một mình vật lộn với hậu quả từ những quyết định sai lầm của ông ta.)
-
contending for the soul of...
Tranh giành linh hồn/bản sắc cốt lõi của... (thường là một tổ chức, quốc gia).
"The two main political parties are contending for the soul of the nation in the upcoming election."
(Hai đảng phái chính trị đang tranh giành linh hồn của quốc gia trong cuộc bầu cử sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contending
Verb (present participle)Đang tranh giành, cạnh tranh; khẳng định một cách nghiêm túc.
"Several teams are contending for the championship title."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been contending for the championship for three years before finally winning. |
Cô ấy đã tranh chức vô địch trong ba năm trước khi cuối cùng giành chiến thắng. |
| Phủ định | They hadn't been contending the decision before the judge made the ruling. |
Họ đã không tranh cãi quyết định trước khi thẩm phán đưa ra phán quyết. |
| Nghi vấn | Had he been contending with his rival for long when the deal was made? |
Anh ấy đã tranh giành với đối thủ của mình trong bao lâu khi thỏa thuận được thực hiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contending".
