(Top Banner Ad)
vying
C1
Verb (Gerund or Present Participle) C1 Tổng quát

vying

UK: /ˈvaɪɪŋ/ • US: /ˈvaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ganh đua cạnh tranh tranh giành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Competing eagerly with someone in order to do or achieve something.

Vietnamese Meaning

Cạnh tranh, ganh đua một cách hăng hái với ai đó để làm hoặc đạt được điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two athletes were vying for the gold medal."

    "Hai vận động viên đang ganh đua để giành huy chương vàng."

  • "Several companies are vying to get the contract."

    "Một vài công ty đang cạnh tranh để giành được hợp đồng."

  • "The political parties are vying for power."

    "Các đảng phái chính trị đang tranh giành quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vie Cạnh tranh, ganh đua hoặc tranh giành với ai đó hoặc để đạt được điều gì đó.
Noun/Adjective vying Hành động hoặc trạng thái đang cạnh tranh; mang tính cạnh tranh (là dạng hiện tại phân từ của 'vie', có thể dùng như tính từ hoặc danh từ tùy ngữ cảnh).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invitare
Old French
envier
Middle English
vien
English
vie
English
vying

Nguồn gốc của 'Vie'

Từ 'vying' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'vie'. 'Vie' có nguồn gốc từ từ 'envier' trong tiếng Pháp cổ, mà ban đầu có nghĩa là 'mời gọi'. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển từ 'mời gọi' thành 'thách thức' và sau đó là 'cạnh tranh, tranh đấu'. Sự thay đổi này phản ánh ý tưởng rằng khi bạn 'mời gọi' ai đó tham gia một cuộc thi, bạn cũng đang 'thách thức' họ một cách gián tiếp.

Usage Note

Từ 'vying' thường mang sắc thái cạnh tranh mạnh mẽ, thể hiện sự nỗ lực và quyết tâm để vượt qua đối thủ. Nó khác với 'competing' ở chỗ 'vying' nhấn mạnh sự ganh đua gay gắt và có thể có sự đố kỵ. So với 'contending,' 'vying' có tính chất cá nhân và trực tiếp hơn.

Prepositions

for with

'Vying for' được dùng khi thể hiện việc cạnh tranh để đạt được một thứ gì đó (ví dụ: vị trí, danh hiệu). 'Vying with' được dùng khi thể hiện việc cạnh tranh trực tiếp với một người hoặc một nhóm người (ví dụ: vying with other candidates).

Collocations (Từ đi kèm)

Vying + Preposition
  • for vying for control
    (tranh giành quyền kiểm soát)
  • for vying for attention
    (tranh giành sự chú ý)
  • with vying with rivals
    (cạnh tranh với các đối thủ)
  • against vying against each other
    (cạnh tranh lẫn nhau)
Adverb + Vying
  • fiercely fiercely vying
    (cạnh tranh khốc liệt)
  • intensely intensely vying
    (cạnh tranh gay gắt)
  • constantly constantly vying
    (liên tục cạnh tranh)
Vying (as Adjective) + Noun
  • candidates vying candidates
    (các ứng cử viên đang cạnh tranh)
  • companies vying companies
    (các công ty đang cạnh tranh)
  • nations vying nations
    (các quốc gia đang cạnh tranh)

Idioms

  • vying for supremacy

    Tranh giành quyền tối cao, quyền thống trị

    "Two major powers are vying for supremacy in the region."

    (Hai cường quốc đang tranh giành quyền tối cao trong khu vực.)

  • vying for attention

    Tranh giành sự chú ý

    "The children were all vying for their mother's attention."

    (Những đứa trẻ đều tranh giành sự chú ý của mẹ chúng.)

  • vying for a share of the market

    Tranh giành thị phần

    "New startups are constantly vying for a share of the market."

    (Các công ty khởi nghiệp mới liên tục tranh giành thị phần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vying

Verb (Gerund or Present Participle)
Lật mặt

Cạnh tranh, ganh đua một cách hăng hái với ai đó để làm hoặc đạt được điều gì.

"The two athletes were vying for the gold medal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vying".

Văn hóa cạnh tranh trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là các nền kinh tế thị trường tự do và hệ thống dân chủ, 'vying' (cạnh tranh, tranh đấu) được xem là một động lực cốt lõi. Từ các cuộc bầu cử chính trị, đến cạnh tranh giữa các doanh nghiệp để giành khách hàng, hay cạnh tranh trong thể thao để giành chiến thắng, tinh thần 'tranh đấu' này được khuyến khích và coi là yếu tố thúc đẩy sự đổi mới, tiến bộ xã hội.

Tinh thần 'vươn lên' và thành công cá nhân

Khái niệm 'vying' cũng gắn liền với tư tưởng cá nhân chủ nghĩa và khao khát thành công. Nhiều người tin rằng việc 'vươn lên' và vượt qua đối thủ là con đường dẫn đến thành tựu cá nhân, sự công nhận và địa vị xã hội. Nó thể hiện ý chí không ngừng phấn đấu để đạt được mục tiêu, dù là trong sự nghiệp, giáo dục hay các lĩnh vực khác của cuộc sống, coi cạnh tranh là một phần tất yếu để phát triển.