content moderation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of monitoring and filtering user-generated content on online platforms to ensure it adheres to community guidelines and legal regulations.
Vietnamese Meaning
Quá trình giám sát và lọc nội dung do người dùng tạo trên các nền tảng trực tuyến để đảm bảo nội dung đó tuân thủ các nguyên tắc cộng đồng và quy định pháp luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Content moderation is essential for preventing the spread of misinformation on social media."
"Kiểm duyệt nội dung là rất cần thiết để ngăn chặn sự lan truyền của thông tin sai lệch trên mạng xã hội."
-
"The company employs a large team for content moderation."
"Công ty thuê một đội ngũ lớn để kiểm duyệt nội dung."
-
"AI is increasingly used in content moderation to automate the detection of harmful content."
"Trí tuệ nhân tạo ngày càng được sử dụng trong kiểm duyệt nội dung để tự động hóa việc phát hiện nội dung có hại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Content moderation involves reviewing posts, comments, images, and videos to remove or flag inappropriate material such as hate speech, harassment, spam, or illegal activities. It is crucial for maintaining a safe and positive online environment. Nó khác với censorship (kiểm duyệt) ở chỗ censorship thường mang tính chủ quan và có thể liên quan đến việc hạn chế tự do ngôn luận, trong khi content moderation tập trung vào việc thực thi các quy tắc đã được thống nhất.
Prepositions
in (content moderation in online communities): Chỉ phạm vi hoạt động. for (content moderation for harmful content): Chỉ mục đích của hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Implement Implement content moderation policies (Thực hiện các chính sách kiểm duyệt nội dung)
-
Outsource Outsource content moderation (Thuê ngoài/Giao phó công việc kiểm duyệt nội dung)
-
Tighten Tighten content moderation (Thắt chặt việc kiểm duyệt nội dung)
-
Effective Effective content moderation (Kiểm duyệt nội dung hiệu quả)
-
Strict Strict content moderation standards (Các tiêu chuẩn kiểm duyệt nội dung nghiêm ngặt)
-
Automated Automated content moderation (Kiểm duyệt nội dung tự động)
-
AI AI content moderation (Kiểm duyệt nội dung bằng Trí tuệ Nhân tạo (AI))
-
Policy Content moderation policy (Chính sách kiểm duyệt nội dung)
Idioms
-
The content moderation landscape
Bối cảnh/Toàn cảnh kiểm duyệt nội dung
"The content moderation landscape is constantly shifting due to new legislation."
(Bối cảnh kiểm duyệt nội dung liên tục thay đổi do có luật pháp mới.)
-
Content moderation gray area
Vùng xám trong kiểm duyệt nội dung (những nội dung khó phân định)
"Satire often falls into the content moderation gray area."
(Nội dung châm biếm thường rơi vào vùng xám của kiểm duyệt nội dung.)
-
Content Moderation Wars
Các cuộc chiến kiểm duyệt nội dung (Tranh cãi gay gắt về chính sách kiểm duyệt)
"The platform’s decision sparked new Content Moderation Wars among users and regulators."
(Quyết định của nền tảng đã khơi mào các Cuộc chiến Kiểm duyệt Nội dung mới giữa người dùng và cơ quan quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
content moderation
nounQuá trình giám sát và lọc nội dung do người dùng tạo trên các nền tảng trực tuyến để đảm bảo nội dung đó tuân thủ các nguyên tắc cộng đồng và quy định pháp luật.
"Content moderation is essential for preventing the spread of misinformation on social media."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is currently implementing content moderation to improve its online platform. |
Công ty hiện đang triển khai kiểm duyệt nội dung để cải thiện nền tảng trực tuyến của mình. |
| Phủ định | They are not performing content moderation effectively, leading to a lot of inappropriate posts. |
Họ đang không thực hiện kiểm duyệt nội dung một cách hiệu quả, dẫn đến rất nhiều bài đăng không phù hợp. |
| Nghi vấn | Is the AI algorithm automatically handling content moderation, or is it being done manually? |
Thuật toán AI có đang tự động xử lý kiểm duyệt nội dung không, hay nó đang được thực hiện thủ công? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "content moderation".
