(Top Banner Ad)
moderate
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh tế

moderate

UK: /ˈmɒdərət/ • US: /ˈmɑːdərət/

Nghĩa tiếng Việt

vừa phải ôn hòa điều độ làm dịu bớt giảm bớt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

average in amount, intensity, quality, or degree.

Vietnamese Meaning

vừa phải, có mức độ trung bình, ôn hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are expecting moderate rainfall tomorrow."

    "Chúng tôi dự kiến sẽ có lượng mưa vừa phải vào ngày mai."

  • "The doctor recommended moderate exercise."

    "Bác sĩ khuyên nên tập thể dục vừa phải."

  • "The government has taken a moderate approach to the problem."

    "Chính phủ đã áp dụng một cách tiếp cận ôn hòa đối với vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective moderate Vừa phải, có chừng mực, ôn hòa
Verb moderate Làm dịu đi, điều tiết, chủ trì
Noun moderate Người có quan điểm ôn hòa (trong chính trị)
Noun moderation Sự điều độ, sự chừng mực
Adverb moderately Một cách vừa phải, chừng mực
Adjective immoderate Quá mức, vô độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*med-
Latin
modus
Latin
moderari
Latin
moderatus
Old French
moderat
Middle English
moderat
English
moderate

Từ 'đo lường' đến 'điều độ'

Từ 'moderate' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'moderari', mang nghĩa 'điều hòa, kiểm soát, giữ ở mức vừa phải'. Gốc của nó là 'modus', có nghĩa là 'đo lường' hoặc 'giới hạn'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'moderate' luôn liên quan đến việc duy trì sự cân bằng, không quá mức, giống như việc đo lường để giữ mọi thứ trong giới hạn cho phép.

Usage Note

Từ 'moderate' thường được dùng để chỉ một cái gì đó nằm giữa hai thái cực, không quá nhiều cũng không quá ít, không quá mạnh mẽ cũng không quá yếu đuối. Nó mang ý nghĩa về sự cân bằng và kiềm chế. Khác với 'average' (trung bình) chỉ đơn thuần là mức trung bình thống kê, 'moderate' mang hàm ý về sự kiểm soát và điều độ.

Prepositions

in for

in: được sử dụng khi nói về mức độ của một cái gì đó (e.g., moderate in price). for: được sử dụng khi nói về sự phù hợp (e.g., moderate for beginners).

Collocations (Từ đi kèm)

moderate (adj.) + Danh từ
  • amount a moderate amount of
    (một lượng vừa phải của)
  • success moderate success
    (thành công vừa phải)
  • risk moderate risk
    (rủi ro vừa phải)
  • temperature moderate temperature
    (nhiệt độ ôn hòa)
  • income moderate income
    (thu nhập trung bình)
  • views moderate views
    (quan điểm ôn hòa)
  • pace moderate pace
    (tốc độ vừa phải)
  • price moderate price
    (giá cả phải chăng)
moderate (v.) + Danh từ/Tân ngữ
  • discussion moderate a discussion
    (chủ trì một cuộc thảo luận)
  • expectations moderate expectations
    (kìm hãm bớt kỳ vọng)
  • prices moderate prices
    (điều tiết giá cả)
  • intake moderate your intake
    (điều tiết lượng tiêu thụ của bạn)

Idioms

  • in moderation

    Một cách điều độ, chừng mực

    "You can eat chocolate, but only in moderation."

    (Bạn có thể ăn sô cô la, nhưng chỉ ở mức độ vừa phải thôi.)

  • all things in moderation

    Mọi thứ nên có chừng mực

    "My grandma always said, 'All things in moderation.'"

    (Bà tôi luôn nói: 'Mọi thứ nên có chừng mực.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moderate

tính từ
Lật mặt

vừa phải, có mức độ trung bình, ôn hòa.

"We are expecting moderate rainfall tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moderate".

Triết lý về sự điều độ

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là triết học Hy Lạp cổ đại (như Aristotle), 'moderation' (sự điều độ) được coi là một đức tính quan trọng. Nó thể hiện việc tìm kiếm 'trung đạo' hay 'golden mean' – tránh thái cực, không quá ít cũng không quá nhiều. Triết lý này nhấn mạnh sự hài hòa, tự chủ và cân bằng trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ ăn uống, làm việc đến cảm xúc.

Vị trí ôn hòa trong chính trị

Trong bối cảnh chính trị, 'moderate' dùng để chỉ những người có quan điểm ôn hòa, trung dung, không cực đoan về cánh tả hay cánh hữu. Họ thường tìm kiếm sự thỏa hiệp, hợp tác và giải pháp thực tế, tránh xa những ý thức hệ cứng nhắc. Vị trí này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và đối thoại trong các hệ thống dân chủ.