moderate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
average in amount, intensity, quality, or degree.
Vietnamese Meaning
vừa phải, có mức độ trung bình, ôn hòa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are expecting moderate rainfall tomorrow."
"Chúng tôi dự kiến sẽ có lượng mưa vừa phải vào ngày mai."
-
"The doctor recommended moderate exercise."
"Bác sĩ khuyên nên tập thể dục vừa phải."
-
"The government has taken a moderate approach to the problem."
"Chính phủ đã áp dụng một cách tiếp cận ôn hòa đối với vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | moderate | Vừa phải, có chừng mực, ôn hòa |
| Verb | moderate | Làm dịu đi, điều tiết, chủ trì |
| Noun | moderate | Người có quan điểm ôn hòa (trong chính trị) |
| Noun | moderation | Sự điều độ, sự chừng mực |
| Adverb | moderately | Một cách vừa phải, chừng mực |
| Adjective | immoderate | Quá mức, vô độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'moderate' thường được dùng để chỉ một cái gì đó nằm giữa hai thái cực, không quá nhiều cũng không quá ít, không quá mạnh mẽ cũng không quá yếu đuối. Nó mang ý nghĩa về sự cân bằng và kiềm chế. Khác với 'average' (trung bình) chỉ đơn thuần là mức trung bình thống kê, 'moderate' mang hàm ý về sự kiểm soát và điều độ.
Prepositions
in: được sử dụng khi nói về mức độ của một cái gì đó (e.g., moderate in price). for: được sử dụng khi nói về sự phù hợp (e.g., moderate for beginners).
Collocations (Từ đi kèm)
-
amount a moderate amount of (một lượng vừa phải của)
-
success moderate success (thành công vừa phải)
-
risk moderate risk (rủi ro vừa phải)
-
temperature moderate temperature (nhiệt độ ôn hòa)
-
income moderate income (thu nhập trung bình)
-
views moderate views (quan điểm ôn hòa)
-
pace moderate pace (tốc độ vừa phải)
-
price moderate price (giá cả phải chăng)
-
discussion moderate a discussion (chủ trì một cuộc thảo luận)
-
expectations moderate expectations (kìm hãm bớt kỳ vọng)
-
prices moderate prices (điều tiết giá cả)
-
intake moderate your intake (điều tiết lượng tiêu thụ của bạn)
Idioms
-
in moderation
Một cách điều độ, chừng mực
"You can eat chocolate, but only in moderation."
(Bạn có thể ăn sô cô la, nhưng chỉ ở mức độ vừa phải thôi.)
-
all things in moderation
Mọi thứ nên có chừng mực
"My grandma always said, 'All things in moderation.'"
(Bà tôi luôn nói: 'Mọi thứ nên có chừng mực.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moderate
tính từvừa phải, có mức độ trung bình, ôn hòa.
"We are expecting moderate rainfall tomorrow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moderate".
