(Top Banner Ad)
recognition
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Kinh doanh, Chính trị

recognition

UK: /ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ • US: /ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhận biết sự nhận ra sự công nhận sự thừa nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of remembering someone or something and knowing who or what they are.

Vietnamese Meaning

Sự nhận ra, sự nhận biết; sự công nhận, sự thừa nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was given recognition for his work in developing the new technology."

    "Anh ấy đã được công nhận vì công lao phát triển công nghệ mới."

  • "Facial recognition technology is becoming increasingly common."

    "Công nghệ nhận diện khuôn mặt ngày càng trở nên phổ biến."

  • "He showed no sign of recognition when she walked into the room."

    "Anh ấy không có dấu hiệu nhận ra cô ấy khi cô ấy bước vào phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recognize nhận ra, công nhận, thừa nhận
Adjective recognizable có thể nhận ra, dễ nhận biết
Adjective unrecognizable không thể nhận ra, biến dạng đến mức không nhận ra
Adverb recognizably một cách có thể nhận ra được, một cách dễ nhận biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Latin
gnoscere
Latin
cognoscere
Latin
recognoscere
Old French/Medieval Latin
recognicion/recognitio
English
recognition

Nguồn gốc từ 'Nhận Biết Lại'

Từ 'recognition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'recognoscere', được ghép bởi tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và động từ 'cognoscere' (nghĩa là 'biết, nhận thức'). Vậy, 'recognition' ban đầu mang ý nghĩa 'nhận biết lại' hoặc 'xác nhận lại điều đã biết'. Điều này giải thích cho ý nghĩa 'sự công nhận' hoặc 'sự thừa nhận' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'recognition' bao hàm cả quá trình nhận diện một đối tượng quen thuộc và sự chấp nhận hoặc đánh giá cao giá trị của điều gì đó. Sự khác biệt giữa 'recognition' và 'awareness' là 'awareness' chỉ đơn thuần là nhận thức về sự tồn tại, trong khi 'recognition' bao gồm cả việc xác định và hiểu rõ đối tượng.

Prepositions

of for

'Recognition of' dùng để chỉ sự nhận biết, nhận ra ai/cái gì. Ví dụ: 'Recognition of facial features'. 'Recognition for' dùng để chỉ sự công nhận, khen thưởng vì một điều gì đó. Ví dụ: 'Recognition for outstanding achievements'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recognition
  • widespread widespread recognition
    (sự công nhận rộng rãi)
  • international international recognition
    (sự công nhận quốc tế)
  • due due recognition
    (sự công nhận xứng đáng/đúng mức)
  • official official recognition
    (sự công nhận chính thức)
Verb + recognition
  • gain gain recognition
    (giành được sự công nhận)
  • receive receive recognition
    (nhận được sự công nhận)
  • seek seek recognition
    (tìm kiếm sự công nhận)
  • deserve deserve recognition
    (xứng đáng được công nhận)
Prepositional Phrase
  • in in recognition of
    (để công nhận/ghi nhận (thành tích, đóng góp))

Idioms

  • beyond recognition

    biến dạng hoàn toàn, không thể nhận ra được nữa

    "The old house had changed beyond recognition after the renovation."

    (Ngôi nhà cũ đã thay đổi hoàn toàn sau khi cải tạo, không thể nhận ra được nữa.)

  • in recognition of something

    để ghi nhận, để công nhận (một đóng góp, thành tích)

    "She received an award in recognition of her outstanding service."

    (Cô ấy đã nhận được một giải thưởng để ghi nhận những đóng góp xuất sắc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recognition

Danh từ
Lật mặt

Sự nhận ra, sự nhận biết; sự công nhận, sự thừa nhận.

"He was given recognition for his work in developing the new technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognition".

Tầm quan trọng của Sự Công Nhận Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự công nhận (recognition) có ý nghĩa rất lớn đối với cá nhân. Nó không chỉ là việc được người khác biết đến thành tích hay tài năng, mà còn là một nhu cầu tâm lý cơ bản, thể hiện sự khẳng định giá trị bản thân và khát khao được trân trọng trong xã hội hoặc trong một nhóm cụ thể. Việc thiếu đi sự công nhận có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tự trọng và động lực của một người.

Sự Công Nhận Chính Thức trong Quan Hệ Quốc Tế

Trong bối cảnh quốc tế, 'recognition' cũng ám chỉ sự công nhận chính thức của một quốc gia, chính phủ, hoặc một tổ chức bởi các quốc gia hoặc tổ chức khác. Đây là một bước quan trọng để một thực thể có thể tham gia vào các mối quan hệ ngoại giao, ký kết hiệp ước và được hưởng các quyền lợi theo luật pháp quốc tế. Ví dụ, sự công nhận một quốc gia mới.