recognition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of remembering someone or something and knowing who or what they are.
Vietnamese Meaning
Sự nhận ra, sự nhận biết; sự công nhận, sự thừa nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was given recognition for his work in developing the new technology."
"Anh ấy đã được công nhận vì công lao phát triển công nghệ mới."
-
"Facial recognition technology is becoming increasingly common."
"Công nghệ nhận diện khuôn mặt ngày càng trở nên phổ biến."
-
"He showed no sign of recognition when she walked into the room."
"Anh ấy không có dấu hiệu nhận ra cô ấy khi cô ấy bước vào phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recognize | nhận ra, công nhận, thừa nhận |
| Adjective | recognizable | có thể nhận ra, dễ nhận biết |
| Adjective | unrecognizable | không thể nhận ra, biến dạng đến mức không nhận ra |
| Adverb | recognizably | một cách có thể nhận ra được, một cách dễ nhận biết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'recognition' bao hàm cả quá trình nhận diện một đối tượng quen thuộc và sự chấp nhận hoặc đánh giá cao giá trị của điều gì đó. Sự khác biệt giữa 'recognition' và 'awareness' là 'awareness' chỉ đơn thuần là nhận thức về sự tồn tại, trong khi 'recognition' bao gồm cả việc xác định và hiểu rõ đối tượng.
Prepositions
'Recognition of' dùng để chỉ sự nhận biết, nhận ra ai/cái gì. Ví dụ: 'Recognition of facial features'. 'Recognition for' dùng để chỉ sự công nhận, khen thưởng vì một điều gì đó. Ví dụ: 'Recognition for outstanding achievements'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread recognition (sự công nhận rộng rãi)
-
international international recognition (sự công nhận quốc tế)
-
due due recognition (sự công nhận xứng đáng/đúng mức)
-
official official recognition (sự công nhận chính thức)
-
gain gain recognition (giành được sự công nhận)
-
receive receive recognition (nhận được sự công nhận)
-
seek seek recognition (tìm kiếm sự công nhận)
-
deserve deserve recognition (xứng đáng được công nhận)
-
in in recognition of (để công nhận/ghi nhận (thành tích, đóng góp))
Idioms
-
beyond recognition
biến dạng hoàn toàn, không thể nhận ra được nữa
"The old house had changed beyond recognition after the renovation."
(Ngôi nhà cũ đã thay đổi hoàn toàn sau khi cải tạo, không thể nhận ra được nữa.)
-
in recognition of something
để ghi nhận, để công nhận (một đóng góp, thành tích)
"She received an award in recognition of her outstanding service."
(Cô ấy đã nhận được một giải thưởng để ghi nhận những đóng góp xuất sắc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recognition
Danh từSự nhận ra, sự nhận biết; sự công nhận, sự thừa nhận.
"He was given recognition for his work in developing the new technology."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognition".
