(Top Banner Ad)
contextualism
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Nhận thức luận

contextualism

UK: /kənˈtekstʃuəlɪzəm/ • US: /kənˈtekstʃuəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa ngữ cảnh ngữ cảnh luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that the meaning of a word, sentence, or other expression depends on its context.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng ý nghĩa của một từ, câu hoặc biểu thức khác phụ thuộc vào ngữ cảnh của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Contextualism is a key concept in understanding how language is used."

    "Ngữ cảnh luận là một khái niệm quan trọng trong việc hiểu cách ngôn ngữ được sử dụng."

  • "The contextualism of his argument made it difficult to refute."

    "Tính ngữ cảnh luận trong lập luận của anh ấy khiến cho việc bác bỏ trở nên khó khăn."

  • "Contextualism suggests that the meaning of 'knowledge' can vary depending on the situation."

    "Ngữ cảnh luận cho rằng ý nghĩa của 'kiến thức' có thể thay đổi tùy thuộc vào tình huống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun context
Adjective contextual
Adverb contextually
Verb contextualize
Noun (person/advocate) contextualist
Verb decontextualize

Synonyms

relativism (chủ nghĩa tương đối)situationism (chủ nghĩa tình huống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contexere
Latin
contextus
English
context
English
contextual
English
contextualism

Nguồn gốc từ 'context'

Từ 'contextualism' (chủ nghĩa bối cảnh) có gốc từ 'context' (bối cảnh, ngữ cảnh). 'Context' lại bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'contexere' có nghĩa là 'dệt lại với nhau' hoặc 'kết nối'. Điều này phản ánh bản chất của chủ nghĩa bối cảnh: mọi thứ phải được hiểu trong mối liên hệ, sự đan xen với môi trường xung quanh nó.

Sự hình thành '-ism'

Hậu tố '-ism' thường được dùng để chỉ một học thuyết, một hệ tư tưởng hoặc một phong trào. Khi kết hợp với 'contextual', nó tạo ra 'contextualism' để mô tả một quan điểm triết học hay một cách tiếp cận nhấn mạnh vai trò trung tâm của bối cảnh trong việc xác định ý nghĩa, chân lý hoặc giá trị đạo đức.

Usage Note

Contextualism nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ cảnh trong việc xác định ý nghĩa. Nó trái ngược với các quan điểm cho rằng ý nghĩa vốn có và độc lập với ngữ cảnh. Trong triết học, nó thường liên quan đến các vấn đề về kiến thức và chân lý, cho rằng những yếu tố này cũng phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

in within

Ví dụ:
- "Contextualism in epistemology..." (Ngữ cảnh luận trong nhận thức luận...)
- "The meaning lies within the contextualism of the statement." (Ý nghĩa nằm trong ngữ cảnh luận của phát biểu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contextualism
  • philosophical philosophical contextualism
    (chủ nghĩa bối cảnh triết học)
  • moral moral contextualism
    (chủ nghĩa bối cảnh đạo đức)
  • epistemic epistemic contextualism
    (chủ nghĩa bối cảnh nhận thức luận)
  • linguistic linguistic contextualism
    (chủ nghĩa bối cảnh ngôn ngữ học)
Verb + contextualism
  • embrace embrace contextualism
    (ủng hộ/áp dụng chủ nghĩa bối cảnh)
  • advocate advocate contextualism
    (bảo vệ/biện hộ cho chủ nghĩa bối cảnh)
  • reject reject contextualism
    (bác bỏ chủ nghĩa bối cảnh)
  • apply apply contextualism
    (áp dụng chủ nghĩa bối cảnh)
Noun + contextualism
  • a form of a form of contextualism
    (một dạng chủ nghĩa bối cảnh)
  • the theory of the theory of contextualism
    (lý thuyết chủ nghĩa bối cảnh)
  • the principles of the principles of contextualism
    (các nguyên tắc của chủ nghĩa bối cảnh)

Idioms

  • a proponent of contextualism

    người ủng hộ chủ nghĩa bối cảnh

    "As a proponent of contextualism, she believes all truth claims are context-dependent."

    (Là một người ủng hộ chủ nghĩa bối cảnh, cô ấy tin rằng mọi tuyên bố về sự thật đều phụ thuộc vào ngữ cảnh.)

  • interpret through the lens of contextualism

    diễn giải thông qua lăng kính chủ nghĩa bối cảnh

    "We must interpret historical events through the lens of contextualism, considering the societal norms of that era."

    (Chúng ta phải diễn giải các sự kiện lịch sử thông qua lăng kính chủ nghĩa bối cảnh, xem xét các chuẩn mực xã hội của thời đại đó.)

  • the debate surrounding contextualism

    cuộc tranh luận xoay quanh chủ nghĩa bối cảnh

    "The debate surrounding contextualism often revolves around how much influence context truly has on knowledge."

    (Cuộc tranh luận xoay quanh chủ nghĩa bối cảnh thường xoay quanh mức độ ảnh hưởng thực sự của ngữ cảnh đối với tri thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contextualism

Noun
Lật mặt

Niềm tin rằng ý nghĩa của một từ, câu hoặc biểu thức khác phụ thuộc vào ngữ cảnh của nó.

"Contextualism is a key concept in understanding how language is used."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contextualism".

Trong Triết học và Đạo đức học

Chủ nghĩa bối cảnh là một quan điểm triết học quan trọng, đặc biệt trong nhận thức luận và đạo đức học. Nó cho rằng các phán đoán về tri thức, chân lý hay giá trị đạo đức không phải là tuyệt đối mà phải được đánh giá dựa trên bối cảnh cụ thể mà chúng xuất hiện. Điều này thách thức những quan niệm về các chân lý phổ quát, cố định, khuyến khích chúng ta xem xét kỹ lưỡng các yếu tố xung quanh một vấn đề.

Trong Pháp luật và Giải thích Văn bản

Trong lĩnh vực pháp luật, chủ nghĩa bối cảnh có vai trò thiết yếu trong việc giải thích các văn bản luật. Thay vì chỉ dựa vào nghĩa đen của từ ngữ, cách tiếp cận này yêu cầu xem xét bối cảnh lịch sử, xã hội, chính trị và ý định của nhà lập pháp khi ban hành luật. Điều này giúp đảm bảo luật pháp được áp dụng một cách công bằng và phù hợp với tinh thần ban đầu, tránh việc giải thích cứng nhắc, máy móc.