(Top Banner Ad)
relativism
C1
noun C1 Triết học, Xã hội học, Nhân chủng học

relativism

UK: /ˈrelətɪˌvɪzəm/ • US: /ˈrɛlətɪˌvɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tương đối tính tương đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The doctrine that knowledge, truth, and morality are relative to the individual, society, or historical context.

Vietnamese Meaning

Học thuyết cho rằng kiến thức, sự thật và đạo đức mang tính tương đối, phụ thuộc vào cá nhân, xã hội hoặc bối cảnh lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultural relativism suggests that moral standards are culture-specific."

    "Chủ nghĩa tương đối văn hóa cho thấy rằng các tiêu chuẩn đạo đức là đặc thù của từng nền văn hóa."

  • "His theory is based on the principle of relativism."

    "Lý thuyết của ông dựa trên nguyên tắc của chủ nghĩa tương đối."

  • "The debate centers around the concept of relativism in ethics."

    "Cuộc tranh luận tập trung vào khái niệm chủ nghĩa tương đối trong đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relative Người thân, họ hàng; danh từ có quan hệ
Adjective relative Tương đối, có liên quan, phụ thuộc
Adverb relatively Tương đối mà nói, khá
Noun relativity Tính tương đối; Thuyết tương đối (trong vật lý)
Noun relativist Người theo chủ nghĩa tương đối
Adjective relativist Thuộc chủ nghĩa tương đối
Verb relativize Tương đối hóa, làm cho trở nên tương đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
referre
Latin
relativus
English
relative
English
-ism
English
relativism

Nguồn gốc của 'Relativism'

Từ 'relativism' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụm từ 'relativus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'có liên quan đến, dựa vào'. Nó xuất phát từ động từ 'referre', nghĩa là 'mang về, liên hệ, dựa vào'. Đến thế kỷ 19, với sự kết hợp của từ 'relative' (tương đối) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết), từ 'relativism' ra đời để chỉ một học thuyết cho rằng chân lý, giá trị đạo đức hay tri thức không phải là tuyệt đối mà phụ thuộc vào từng cá nhân, văn hóa hoặc bối cảnh cụ thể.

Usage Note

Relativism nhấn mạnh rằng không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào về đúng sai, tốt xấu. Thay vào đó, các giá trị được đánh giá dựa trên ngữ cảnh cụ thể. Nó đối lập với chủ nghĩa tuyệt đối (absolutism) và chủ nghĩa phổ quát (universalism). Trong đạo đức, relativism cho rằng không có đạo đức phổ quát, mà các giá trị đạo đức khác nhau tùy theo văn hóa và thời đại.

Prepositions

in of to

- **Relativism in...**: chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà tính tương đối được áp dụng (ví dụ: relativism in ethics).
- **Relativism of...**: nhấn mạnh tính tương đối thuộc về cái gì (ví dụ: the relativism of truth).
- **Relativism to...**: chỉ ra đối tượng hoặc yếu tố mà tính tương đối phụ thuộc vào (ví dụ: relativism to culture).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relativism
  • moral moral relativism
    (chủ nghĩa tương đối đạo đức)
  • cultural cultural relativism
    (chủ nghĩa tương đối văn hóa)
  • epistemological epistemological relativism
    (chủ nghĩa tương đối nhận thức luận)
  • radical radical relativism
    (chủ nghĩa tương đối cực đoan)
Verb + relativism
  • embrace embrace relativism
    (tiếp nhận/ủng hộ chủ nghĩa tương đối)
  • reject reject relativism
    (bác bỏ chủ nghĩa tương đối)
  • challenge challenge relativism
    (thách thức/phản đối chủ nghĩa tương đối)
  • criticize criticize relativism
    (phê phán chủ nghĩa tương đối)
Noun + of + relativism
  • form a form of relativism
    (một dạng của chủ nghĩa tương đối)
  • critique a critique of relativism
    (một sự phê phán chủ nghĩa tương đối)
  • dangers the dangers of relativism
    (những mối nguy của chủ nghĩa tương đối)

Idioms

  • the slippery slope of relativism

    Con dốc trơn trượt của chủ nghĩa tương đối (ý nói một khi đã chấp nhận tính tương đối, người ta có thể dễ dàng đi đến việc phủ nhận mọi tiêu chuẩn, chuẩn mực đạo đức khách quan)

    "Many critics warn against the slippery slope of relativism, fearing it could lead to a complete loss of moral standards."

    (Nhiều nhà phê bình cảnh báo về con dốc trơn trượt của chủ nghĩa tương đối, lo sợ nó có thể dẫn đến việc đánh mất hoàn toàn các tiêu chuẩn đạo đức.)

  • to fall prey to relativism

    Trở thành nạn nhân của chủ nghĩa tương đối; rơi vào bẫy của chủ nghĩa tương đối (mất đi khả năng phán xét các giá trị khách quan)

    "He argued that modern society is increasingly falling prey to relativism, where every opinion is seen as equally valid."

    (Ông lập luận rằng xã hội hiện đại đang ngày càng trở thành nạn nhân của chủ nghĩa tương đối, nơi mọi ý kiến đều được coi là có giá trị ngang nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relativism

noun
Lật mặt

Học thuyết cho rằng kiến thức, sự thật và đạo đức mang tính tương đối, phụ thuộc vào cá nhân, xã hội hoặc bối cảnh lịch sử.

"Cultural relativism suggests that moral standards are culture-specific."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes that relativism is the key to understanding different cultures.
Cô ấy tin rằng chủ nghĩa tương đối là chìa khóa để hiểu các nền văn hóa khác nhau.
Phủ định
They don't accept relativism, as they believe in universal moral truths.
Họ không chấp nhận chủ nghĩa tương đối, vì họ tin vào những chân lý đạo đức phổ quát.
Nghi vấn
Is it true that some philosophers find themselves drawn to relativism?
Có đúng là một số triết gia thấy mình bị thu hút bởi chủ nghĩa tương đối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relativism".

Chủ nghĩa tương đối và sự đa dạng văn hóa

Chủ nghĩa tương đối, đặc biệt là chủ nghĩa tương đối văn hóa, có ảnh hưởng lớn trong các xã hội đa văn hóa hiện đại. Nó khuyến khích sự khoan dung và hiểu biết rằng các nền văn hóa khác nhau có thể có những hệ thống giá trị, niềm tin và thực hành đạo đức riêng, không nhất thiết phải tuân theo một chuẩn mực tuyệt đối nào. Tuy nhiên, nó cũng đối mặt với những chỉ trích vì có thể dẫn đến việc khó xác định các giá trị phổ quát hay phê phán những hành vi vi phạm nhân quyền.

Tranh cãi về chân lý tuyệt đối và tương đối

Trong triết học phương Tây, chủ nghĩa tương đối là một chủ đề gây tranh cãi lớn. Nó thách thức quan niệm truyền thống về chân lý tuyệt đối và khách quan, cho rằng 'sự thật' hoặc 'đạo đức' luôn mang tính chủ quan và phụ thuộc vào góc nhìn của từng người hoặc cộng đồng. Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận sôi nổi về liệu có tồn tại những giá trị hay nguyên tắc phổ quát nào mà mọi người, mọi nền văn hóa đều phải tuân theo hay không.