(Top Banner Ad)
essentialism
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học, Giáo dục, Quản lý

essentialism

UK: /ɪˈsenʃəlɪzəm/ • US: /ɪˈsenʃələˌzɪm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa bản chất bản chất luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief that things have a set of characteristics which make them what they are, and that it is therefore valuable to study and understand the 'essence' of things.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin rằng mọi vật đều có một tập hợp các đặc điểm khiến chúng trở thành chính nó, và do đó việc nghiên cứu và hiểu 'bản chất' của mọi vật là rất có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Essentialism argues that certain characteristics are inherent and fundamental to a person or group."

    "Chủ nghĩa bản chất luận cho rằng một số đặc điểm là vốn có và cơ bản đối với một người hoặc một nhóm."

  • "The politician's essentialism led him to make sweeping generalizations about entire groups of people."

    "Chủ nghĩa bản chất luận của chính trị gia đã khiến ông đưa ra những khái quát hóa sâu rộng về toàn bộ các nhóm người."

  • "In minimalist living, essentialism guides choices towards what truly matters, reducing clutter and focusing on experiences."

    "Trong lối sống tối giản, chủ nghĩa bản chất luận định hướng sự lựa chọn đến những gì thực sự quan trọng, giảm bớt sự lộn xộn và tập trung vào trải nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi
Adjective essential thiết yếu, bản chất
Adverb essentially về cơ bản, thiết yếu
Noun essentialist người theo thuyết bản chất luận
Adjective anti-essentialist thuộc về phản bản chất luận (chống lại quan điểm bản chất luận)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Giáo dục, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
esse
Latin
essentia
English
essential
Greek
-ismos
Latin
-ismus
English
-ism
English
essentialism

Bản chất luận: Từ 'Là' đến 'Học thuyết'

Từ 'essentialism' được ghép từ 'essential' (thiết yếu, bản chất) và hậu tố '-ism' (học thuyết, chủ nghĩa). 'Essential' có gốc từ tiếng Latin 'essentia' (bản chất), mà 'essentia' lại bắt nguồn từ động từ 'esse' có nghĩa là 'là' hoặc 'tồn tại'. Vì vậy, 'essentialism' nói về một học thuyết cho rằng mọi sự vật, con người, hay khái niệm đều có một bản chất cố định, không thay đổi, định nghĩa nên chúng.

Usage Note

Essentialism thường được sử dụng trong triết học để chỉ các học thuyết nhấn mạnh bản chất cố định và bất biến của các thực thể. Trong tâm lý học, nó liên quan đến niềm tin rằng các nhóm người có các đặc điểm cố hữu, thường là đơn giản hóa và đôi khi mang tính định kiến. Trong quản lý, nó đề cập đến việc tập trung vào những nhiệm vụ và hoạt động quan trọng nhất để đạt được mục tiêu.

Prepositions

in to

in (essentialism in philosophy): bản chất luận trong triết học; to (essentialism to achieving goals): bản chất luận để đạt được mục tiêu

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essentialism
  • biological biological essentialism
    (bản chất luận sinh học)
  • cultural cultural essentialism
    (bản chất luận văn hóa)
  • gender gender essentialism
    (bản chất luận giới tính)
  • philosophical philosophical essentialism
    (bản chất luận triết học)
  • reductive reductive essentialism
    (bản chất luận giản lược)
  • problematic problematic essentialism
    (chủ nghĩa bản chất luận có vấn đề (đáng bị nghi vấn/chỉ trích))
Verb + essentialism
  • challenge challenge essentialism
    (thách thức chủ nghĩa bản chất luận)
  • critique critique essentialism
    (phê phán chủ nghĩa bản chất luận)
  • reject reject essentialism
    (bác bỏ chủ nghĩa bản chất luận)
  • combat combat essentialism
    (chống lại chủ nghĩa bản chất luận)
  • fall into fall into essentialism
    (mắc phải/rơi vào quan điểm bản chất luận)

Idioms

  • fall into essentialism

    mắc phải quan điểm bản chất luận (thường dùng với hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự đơn giản hóa)

    "It's easy to fall into essentialism when discussing national identity, ignoring diverse experiences."

    (Thật dễ mắc phải quan điểm bản chất luận khi thảo luận về bản sắc dân tộc, bỏ qua những trải nghiệm đa dạng.)

  • critique of essentialism

    sự phê phán chủ nghĩa bản chất luận

    "Postmodern theory offers a strong critique of essentialism in many fields."

    (Lý thuyết hậu hiện đại đưa ra sự phê phán mạnh mẽ về chủ nghĩa bản chất luận trong nhiều lĩnh vực.)

  • resist essentialism

    chống lại/kháng cự chủ nghĩa bản chất luận

    "Scholars often argue we must resist essentialism in our understanding of culture and identity."

    (Các học giả thường lập luận rằng chúng ta phải chống lại chủ nghĩa bản chất luận trong sự hiểu biết của mình về văn hóa và bản sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essentialism

noun
Lật mặt

Một niềm tin rằng mọi vật đều có một tập hợp các đặc điểm khiến chúng trở thành chính nó, và do đó việc nghiên cứu và hiểu 'bản chất' của mọi vật là rất có giá trị.

"Essentialism argues that certain characteristics are inherent and fundamental to a person or group."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor was an essentialist in his approach to education, focusing on core subjects.
Vị giáo sư là một người theo chủ nghĩa thiết yếu trong cách tiếp cận giáo dục của mình, tập trung vào các môn học cốt lõi.
Phủ định
She didn't consider herself an essentialist; she believed in exploring diverse perspectives.
Cô ấy không tự coi mình là một người theo chủ nghĩa thiết yếu; cô ấy tin vào việc khám phá những quan điểm đa dạng.
Nghi vấn
Did the company adopt an essentialist strategy to streamline their product line last year?
Năm ngoái, công ty có áp dụng một chiến lược thiết yếu để hợp lý hóa dòng sản phẩm của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be an essentialist in his approach to education, focusing solely on core subjects.
Anh ấy từng là một người theo chủ nghĩa cốt yếu trong cách tiếp cận giáo dục, chỉ tập trung vào các môn học cốt lõi.
Phủ định
She didn't use to think essentialistically about her career, but now she prioritizes what truly matters.
Cô ấy đã từng không nghĩ một cách chủ nghĩa cốt yếu về sự nghiệp của mình, nhưng bây giờ cô ấy ưu tiên những gì thực sự quan trọng.
Nghi vấn
Did they use to believe in essentialism as the only way to achieve societal progress?
Họ đã từng tin vào chủ nghĩa cốt yếu như là con đường duy nhất để đạt được tiến bộ xã hội phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essentialism".

Bản chất luận và Giới tính

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và các nghiên cứu hiện đại, 'essentialism' thường được thảo luận nhiều nhất trong 'gender essentialism' (bản chất luận giới tính). Quan điểm này cho rằng có những đặc điểm cố hữu, sinh học và không thay đổi định nghĩa 'nam' và 'nữ'. Điều này thường bị phê phán vì có thể dẫn đến định kiến giới, bỏ qua sự đa dạng và vai trò xã hội của giới tính trong các nền văn hóa khác nhau.

Phê phán Bản chất luận trong Học thuật

Ngày nay, nhiều học giả và nhà hoạt động xã hội thường chỉ trích 'essentialism' vì nó có thể đơn giản hóa quá mức các khái niệm phức tạp như bản sắc, chủng tộc, hoặc văn hóa, bỏ qua sự linh hoạt, thay đổi và ảnh hưởng của bối cảnh xã hội, lịch sử. Việc nhận ra và thách thức bản chất luận là một phần quan trọng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội, đa dạng và lý thuyết văn hóa.