(Top Banner Ad)
contractor
B2
noun B2 Kinh tế, Xây dựng, Luật

contractor

UK: /ˈkɒn.træk.tər/ • US: /ˈkɑːn.træk.tɚ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thầu người ký hợp đồng bên giao thầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that arranges to supply materials or do work for an organization.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty thỏa thuận cung cấp vật liệu hoặc thực hiện công việc cho một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired a contractor to build the new office building."

    "Công ty đã thuê một nhà thầu để xây dựng tòa nhà văn phòng mới."

  • "The contractor failed to complete the project on time."

    "Nhà thầu đã không hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "We need to find a reliable contractor to renovate our kitchen."

    "Chúng ta cần tìm một nhà thầu đáng tin cậy để cải tạo nhà bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contract Ký hợp đồng, co lại, thu hẹp
Noun contract Hợp đồng, khế ước
Adjective contractual Thuộc về hợp đồng, theo hợp đồng
Noun contraction Sự co lại, sự thu hẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xây dựng, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrahere
Latin
contractus
Late Latin
contractor
English (15th Century)
contractor

Nguồn gốc của việc Thỏa thuận

Từ 'contractor' (nhà thầu) có nguồn gốc từ động từ Latinh 'contrahere', nghĩa là 'kéo lại gần nhau' hoặc 'thu thập'. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó ám chỉ việc hai bên 'kéo' ý chí của mình lại gần nhau để đi đến một thỏa thuận ràng buộc (hợp đồng). Hậu tố '-or' biến động từ này thành danh từ, chỉ người hoặc tổ chức thực hiện hành động đó.

Usage Note

Từ 'contractor' thường được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc công ty làm việc theo hợp đồng, thường là trong các lĩnh vực xây dựng, sửa chữa, hoặc cung cấp dịch vụ chuyên môn. Khác với 'employee' (nhân viên), contractor không phải là nhân viên chính thức của công ty và thường chịu trách nhiệm về thuế và bảo hiểm của riêng họ.

Prepositions

for to

‘Contractor for’: người/công ty ký hợp đồng làm việc cho ai đó/công ty nào đó. ‘Contractor to’: người/công ty ký hợp đồng làm việc với ai đó/công ty nào đó (tương tự như 'for', nhưng sắc thái trang trọng hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contractor
  • General general contractor
    (Tổng thầu (người giám sát toàn bộ dự án))
  • Independent independent contractor
    (Nhà thầu độc lập (làm việc tự do, không phải nhân viên chính thức))
  • Electrical electrical contractor
    (Nhà thầu điện)
Verb + contractor
  • Hire hire a contractor
    (Thuê một nhà thầu)
  • Manage manage the contractors
    (Quản lý các nhà thầu)
  • Pay pay the contractor
    (Thanh toán cho nhà thầu)
Noun + contractor
  • Building building contractor
    (Nhà thầu xây dựng)
  • Defense defense contractor
    (Nhà thầu quốc phòng (cung cấp hàng hóa/dịch vụ cho quân đội))

Idioms

  • General contractor (GC)

    Tổng thầu (Người chịu trách nhiệm chính và giám sát tất cả các nhà thầu phụ)

    "We must hire a reliable general contractor before starting construction."

    (Chúng ta phải thuê một tổng thầu đáng tin cậy trước khi khởi công xây dựng.)

  • Working as an independent contractor

    Làm việc dưới hình thức nhà thầu độc lập (Tự chủ, tự chịu trách nhiệm về thuế và bảo hiểm)

    "She prefers working as an independent contractor rather than a full-time employee."

    (Cô ấy thích làm nhà thầu độc lập hơn là nhân viên toàn thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contractor

noun
Lật mặt

Một người hoặc công ty thỏa thuận cung cấp vật liệu hoặc thực hiện công việc cho một tổ chức.

"The company hired a contractor to build the new office building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contractor is responsible for renovating the building.
Nhà thầu chịu trách nhiệm cải tạo tòa nhà.
Phủ định
We are not using a contractor for this small project.
Chúng tôi không thuê nhà thầu cho dự án nhỏ này.
Nghi vấn
Are the contractors on site today?
Hôm nay các nhà thầu có mặt tại công trường không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contractor is responsible for the building's electrical work.
Nhà thầu chịu trách nhiệm về hệ thống điện của tòa nhà.
Phủ định
The contractor isn't able to start the project until next week.
Nhà thầu không thể bắt đầu dự án cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Is the contractor licensed to perform asbestos removal?
Nhà thầu có giấy phép thực hiện việc loại bỏ amiăng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a contractor for the city.
Anh ấy là một nhà thầu cho thành phố.
Phủ định
Is she not a contractor anymore?
Có phải cô ấy không còn là nhà thầu nữa không?
Nghi vấn
Are they contractors for the new project?
Họ có phải là nhà thầu cho dự án mới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company hired a contractor last month to renovate the office.
Tháng trước công ty đã thuê một nhà thầu để cải tạo văn phòng.
Phủ định
He didn't work as a contractor last year; he was a full-time employee.
Anh ấy đã không làm việc với tư cách là một nhà thầu năm ngoái; anh ấy là một nhân viên toàn thời gian.
Nghi vấn
Did you hire a contractor to fix the roof?
Bạn có thuê một nhà thầu để sửa mái nhà không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the contractor had finished the project on time.
Tôi ước nhà thầu đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
If only the city didn't hire that unreliable contractor.
Ước gì thành phố đã không thuê nhà thầu không đáng tin cậy đó.
Nghi vấn
I wish I could ask the contractor about the delays, but he's unavailable.
Tôi ước tôi có thể hỏi nhà thầu về sự chậm trễ, nhưng ông ấy không có mặt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contractor".

Phân biệt Nhà thầu (Contractor) và Nhân viên (Employee)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, sự khác biệt giữa nhà thầu độc lập (independent contractor) và nhân viên toàn thời gian (employee) là rất quan trọng về mặt pháp lý và thuế. Nhà thầu độc lập thường tự chịu trách nhiệm về thuế thu nhập cá nhân và không nhận các phúc lợi như bảo hiểm y tế hoặc nghỉ phép có lương từ công ty thuê họ, điều này định hình nên mô hình 'gig economy' (kinh tế tự do).

Vai trò của Tổng thầu Xây dựng

Trong ngành xây dựng, Tổng thầu (General Contractor) đóng vai trò trung tâm. Họ không trực tiếp làm tất cả mọi việc mà chịu trách nhiệm điều phối, quản lý ngân sách, thuê các nhà thầu phụ (subcontractor) chuyên biệt (ví dụ: thợ điện, thợ ống nước) và đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn và đạt tiêu chuẩn chất lượng đã cam kết.