(Top Banner Ad)
contrarily
C1
Trạng từ C1 Chung

contrarily

UK: /ˈkɒntrərɪli/ • US: /ˈkɑːntrərɪli/

Nghĩa tiếng Việt

trái lại ngược lại trái ngược theo hướng ngược lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a contrary manner; perversely; oppositely.

Vietnamese Meaning

Một cách trái ngược; ngang bướng; đối lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Contrarily to popular belief, the Earth is not flat."

    "Trái ngược với niềm tin phổ biến, Trái Đất không phẳng."

  • "Contrarily, some studies show a different result."

    "Ngược lại, một số nghiên cứu cho thấy một kết quả khác."

  • "He acted contrarily to his father's wishes."

    "Anh ta hành động trái ngược với mong muốn của cha mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contrary Trái ngược, đối lập, nghịch
Noun contrary Điều trái ngược, điều đối lập
Noun contrariness Sự trái ngược, tính đối lập
Noun contrarian Người có ý kiến trái ngược, người chống đối
Adjective contrarian Có ý kiến trái ngược, chống đối

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrarius
Old French
contraire
Middle English
contrarie
English
contrary
English
contrarily

Nguồn gốc từ 'ngược lại'

Từ 'contrarily' có gốc từ tiếng Latin 'contra' nghĩa là 'chống lại' hoặc 'đối diện'. Từ 'contrarius' trong tiếng Latin cổ đã mang nghĩa 'đối lập, nghịch'. Qua tiếng Pháp cổ 'contraire' và sau đó vào tiếng Anh với hình thức 'contrary', từ này mang ý nghĩa 'trái ngược, đối lập'. Hậu tố '-ly' được thêm vào để biến 'contrary' thành trạng từ 'contrarily', dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc ý tưởng đi ngược lại với điều gì đó đã được đề cập hoặc mong đợi.

Usage Note

Từ 'contrarily' diễn tả một hành động hoặc ý kiến trái ngược với những gì đã được nói hoặc mong đợi. Nó thường mang sắc thái đối đầu hoặc cố tình đi ngược lại. So với 'conversely', 'contrarily' nhấn mạnh hơn vào sự đối lập trực tiếp và có thể mang nghĩa chủ động chống đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới thiệu ý đối lập (thường đứng đầu câu/mệnh đề)
  • Contrarily, ... Everyone expected him to fail; contrarily, he succeeded brilliantly.
    (Mọi người đều mong đợi anh ấy thất bại; trái lại, anh ấy đã thành công rực rỡ.)
  • Contrarily to Contrarily to popular belief, money does not guarantee happiness.
    (Trái với niềm tin phổ biến, tiền bạc không đảm bảo hạnh phúc.)
Động từ + contrarily
  • act He tends to act contrarily to advice given.
    (Anh ấy có xu hướng hành động trái với lời khuyên được đưa ra.)
  • behave The child behaved contrarily when told to go to bed.
    (Đứa trẻ hành xử trái khoáy khi được bảo đi ngủ.)
  • state The report states contrarily to the initial findings.
    (Báo cáo nêu rõ điều ngược lại so với những phát hiện ban đầu.)

Idioms

  • Contrarily to + Noun/Clause

    Trái với/Ngược lại với... (dùng để so sánh một tình huống hoặc sự thật với một điều gì đó được mong đợi hoặc tin tưởng)

    "Contrarily to what was expected, the economy grew steadily."

    (Trái với những gì đã được mong đợi, nền kinh tế đã tăng trưởng ổn định.)

  • Contrarily, ... (sentence starter)

    Trái lại, ... (dùng để bắt đầu một câu hoặc mệnh đề đưa ra thông tin đối lập với điều vừa được nói)

    "Many people thought the project would be cancelled; contrarily, it received more funding."

    (Nhiều người nghĩ rằng dự án sẽ bị hủy bỏ; trái lại, nó đã nhận được nhiều tài trợ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contrarily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách trái ngược; ngang bướng; đối lập.

"Contrarily to popular belief, the Earth is not flat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Contrarily to what I expected, the weather was beautiful, even though the forecast predicted rain.
Trái ngược với những gì tôi mong đợi, thời tiết lại rất đẹp, mặc dù dự báo thời tiết đã dự đoán trời mưa.
Phủ định
He didn't follow the instructions; contrarily, he did the opposite of what was suggested, which led to the project's failure.
Anh ấy đã không làm theo hướng dẫn; trái lại, anh ấy đã làm ngược lại những gì được đề xuất, dẫn đến sự thất bại của dự án.
Nghi vấn
Contrarily to your belief that the company is failing, isn't it actually showing signs of significant growth?
Trái ngược với niềm tin của bạn rằng công ty đang thất bại, chẳng phải nó đang cho thấy những dấu hiệu tăng trưởng đáng kể sao?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to act contrarily to her parents' wishes, but now she's more agreeable.
Cô ấy từng hành động trái ngược với mong muốn của cha mẹ, nhưng giờ cô ấy hòa đồng hơn.
Phủ định
He didn't use to argue so contrarily; something must have changed his perspective.
Anh ấy đã không từng tranh cãi một cách trái ngược như vậy; chắc hẳn điều gì đó đã thay đổi quan điểm của anh ấy.
Nghi vấn
Did they use to behave so contrarily, or is this a recent development?
Họ đã từng cư xử trái ngược như vậy chưa, hay đây là một sự phát triển gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrarily".

Giá trị của sự bất đồng quan điểm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các cuộc tranh luận học thuật hoặc khoa học, việc bày tỏ ý kiến 'contrarily' (trái ngược) không chỉ được chấp nhận mà còn được khuyến khích. Nó được xem là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy tư duy phản biện, khám phá sự thật và đạt được những hiểu biết sâu sắc hơn, thay vì chỉ đồng tình một cách thụ động.

Vai trò của 'người phản biện' (Devil's Advocate)

Khái niệm 'devil's advocate' (người biện hộ cho quỷ) là một ví dụ điển hình về việc sử dụng 'contrarily' trong văn hóa phương Tây. Một người đóng vai trò này sẽ đưa ra các lập luận trái ngược với quan điểm phổ biến hoặc được chấp nhận để kiểm tra tính vững chắc của lập luận gốc, giúp khám phá các lỗ hổng và tăng cường chất lượng của quyết định cuối cùng. Đây là một phương pháp quan trọng để đảm bảo mọi khía cạnh của một vấn đề đã được xem xét.