(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ contrarily
C1

contrarily

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

trái lại ngược lại trái ngược theo hướng ngược lại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Contrarily'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách trái ngược; ngang bướng; đối lập.

Definition (English Meaning)

In a contrary manner; perversely; oppositely.

Ví dụ Thực tế với 'Contrarily'

  • "Contrarily to popular belief, the Earth is not flat."

    "Trái ngược với niềm tin phổ biến, Trái Đất không phẳng."

  • "Contrarily, some studies show a different result."

    "Ngược lại, một số nghiên cứu cho thấy một kết quả khác."

  • "He acted contrarily to his father's wishes."

    "Anh ta hành động trái ngược với mong muốn của cha mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Contrarily'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: contrarily
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

similarly(tương tự)
likewise(tương tự)
correspondingly(tương ứng)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Contrarily'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'contrarily' diễn tả một hành động hoặc ý kiến trái ngược với những gì đã được nói hoặc mong đợi. Nó thường mang sắc thái đối đầu hoặc cố tình đi ngược lại. So với 'conversely', 'contrarily' nhấn mạnh hơn vào sự đối lập trực tiếp và có thể mang nghĩa chủ động chống đối.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Contrarily'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Contrarily to what I expected, the weather was beautiful, even though the forecast predicted rain.
Trái ngược với những gì tôi mong đợi, thời tiết lại rất đẹp, mặc dù dự báo thời tiết đã dự đoán trời mưa.
Phủ định
He didn't follow the instructions; contrarily, he did the opposite of what was suggested, which led to the project's failure.
Anh ấy đã không làm theo hướng dẫn; trái lại, anh ấy đã làm ngược lại những gì được đề xuất, dẫn đến sự thất bại của dự án.
Nghi vấn
Contrarily to your belief that the company is failing, isn't it actually showing signs of significant growth?
Trái ngược với niềm tin của bạn rằng công ty đang thất bại, chẳng phải nó đang cho thấy những dấu hiệu tăng trưởng đáng kể sao?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to act contrarily to her parents' wishes, but now she's more agreeable.
Cô ấy từng hành động trái ngược với mong muốn của cha mẹ, nhưng giờ cô ấy hòa đồng hơn.
Phủ định
He didn't use to argue so contrarily; something must have changed his perspective.
Anh ấy đã không từng tranh cãi một cách trái ngược như vậy; chắc hẳn điều gì đó đã thay đổi quan điểm của anh ấy.
Nghi vấn
Did they use to behave so contrarily, or is this a recent development?
Họ đã từng cư xử trái ngược như vậy chưa, hay đây là một sự phát triển gần đây?
(Vị trí vocab_tab4_inline)