contrarily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a contrary manner; perversely; oppositely.
Vietnamese Meaning
Một cách trái ngược; ngang bướng; đối lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Contrarily to popular belief, the Earth is not flat."
"Trái ngược với niềm tin phổ biến, Trái Đất không phẳng."
-
"Contrarily, some studies show a different result."
"Ngược lại, một số nghiên cứu cho thấy một kết quả khác."
-
"He acted contrarily to his father's wishes."
"Anh ta hành động trái ngược với mong muốn của cha mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'contrarily' diễn tả một hành động hoặc ý kiến trái ngược với những gì đã được nói hoặc mong đợi. Nó thường mang sắc thái đối đầu hoặc cố tình đi ngược lại. So với 'conversely', 'contrarily' nhấn mạnh hơn vào sự đối lập trực tiếp và có thể mang nghĩa chủ động chống đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Contrarily, ... Everyone expected him to fail; contrarily, he succeeded brilliantly. (Mọi người đều mong đợi anh ấy thất bại; trái lại, anh ấy đã thành công rực rỡ.)
-
Contrarily to Contrarily to popular belief, money does not guarantee happiness. (Trái với niềm tin phổ biến, tiền bạc không đảm bảo hạnh phúc.)
-
act He tends to act contrarily to advice given. (Anh ấy có xu hướng hành động trái với lời khuyên được đưa ra.)
-
behave The child behaved contrarily when told to go to bed. (Đứa trẻ hành xử trái khoáy khi được bảo đi ngủ.)
-
state The report states contrarily to the initial findings. (Báo cáo nêu rõ điều ngược lại so với những phát hiện ban đầu.)
Idioms
-
Contrarily to + Noun/Clause
Trái với/Ngược lại với... (dùng để so sánh một tình huống hoặc sự thật với một điều gì đó được mong đợi hoặc tin tưởng)
"Contrarily to what was expected, the economy grew steadily."
(Trái với những gì đã được mong đợi, nền kinh tế đã tăng trưởng ổn định.)
-
Contrarily, ... (sentence starter)
Trái lại, ... (dùng để bắt đầu một câu hoặc mệnh đề đưa ra thông tin đối lập với điều vừa được nói)
"Many people thought the project would be cancelled; contrarily, it received more funding."
(Nhiều người nghĩ rằng dự án sẽ bị hủy bỏ; trái lại, nó đã nhận được nhiều tài trợ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contrarily
Trạng từMột cách trái ngược; ngang bướng; đối lập.
"Contrarily to popular belief, the Earth is not flat."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Contrarily to what I expected, the weather was beautiful, even though the forecast predicted rain. |
Trái ngược với những gì tôi mong đợi, thời tiết lại rất đẹp, mặc dù dự báo thời tiết đã dự đoán trời mưa. |
| Phủ định | He didn't follow the instructions; contrarily, he did the opposite of what was suggested, which led to the project's failure. |
Anh ấy đã không làm theo hướng dẫn; trái lại, anh ấy đã làm ngược lại những gì được đề xuất, dẫn đến sự thất bại của dự án. |
| Nghi vấn | Contrarily to your belief that the company is failing, isn't it actually showing signs of significant growth? |
Trái ngược với niềm tin của bạn rằng công ty đang thất bại, chẳng phải nó đang cho thấy những dấu hiệu tăng trưởng đáng kể sao? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to act contrarily to her parents' wishes, but now she's more agreeable. |
Cô ấy từng hành động trái ngược với mong muốn của cha mẹ, nhưng giờ cô ấy hòa đồng hơn. |
| Phủ định | He didn't use to argue so contrarily; something must have changed his perspective. |
Anh ấy đã không từng tranh cãi một cách trái ngược như vậy; chắc hẳn điều gì đó đã thay đổi quan điểm của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did they use to behave so contrarily, or is this a recent development? |
Họ đã từng cư xử trái ngược như vậy chưa, hay đây là một sự phát triển gần đây? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrarily".
